Nguyên nhân phổ biến xuất phát từ việc chủ quan trong quá trình giao kết hợp đồng, đặc biệt là đặt bút ký khi vẫn chưa nhận diện được đầy đủ và rà soát kỹ các điều khoản quan trọng. Một hợp đồng được thiết kế với những điều khoản thiếu rõ ràng, chưa minh bạch hoặc không được giải thích đầy đủ ngay từ đầu có thể trở thành mầm mống cho các tranh chấp bảo hiểm kéo dài, làm suy giảm ý nghĩa bảo vệ mà hợp đồng bảo hiểm tài sản lẽ ra phải mang lại cho doanh nghiệp.
Thạc sĩ, Luật sư Lê Ngô Hoài Phong - Trưởng Văn phòng Luật sư Lê Ngô Hoài Phong chia sẻ trên Tạp chí Điện tử Luật sư Việt Nam ngày 28/02/2026.
Hợp đồng bảo hiểm tài sản - “Lá chắn” rủi ro cho doanh nghiệp
Theo quy định pháp luật hiện hành, hợp đồng bảo hiểm tài sản được hiểu là sự thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm. Theo đó, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng thời hạn theo thỏa thuận; ngược lại, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường, sửa chữa hoặc thay thế tài sản (sau đây gọi chung là “bồi thường”) cho bên mua khi xảy ra sự kiện bảo hiểm dẫn đến thiệt hại đối với tài sản được bảo hiểm, trong phạm vi và điều kiện đã được các bên thống nhất. Trên cơ sở thỏa thuận, giá trị bảo hiểm có thể được xác định thấp hơn hoặc cao hơn giá thị trường của tài sản được bảo hiểm tại thời điểm giao kết hợp đồng.
Trong hoạt động kinh doanh, bảo hiểm tài sản được xem như một “lá chắn” tài chính cho doanh nghiệp. Cơ chế bảo vệ của hợp đồng bảo hiểm tài sản thể hiện ở việc chuyển giao rủi ro từ doanh nghiệp được bảo hiểm sang doanh nghiệp bảo hiểm, qua đó giúp doanh nghiệp hạn chế những cú sốc tài chính lớn khi đối mặt với các rủi ro bất khả kháng như thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn hoặc sự cố kỹ thuật bất ngờ. Khoản tiền bồi thường được chi trả kịp thời có thể giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian khắc phục hậu quả, nhanh chóng khôi phục và ổn định lại hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, nguồn chi trả từ doanh nghiệp bảo hiểm – thay vì phải vay mượn khẩn cấp dẫn đến áp lực trả nợ lớn – giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán, cân đối dòng tiền và ổn định sức khỏe tài chính, ngay cả trong những trường hợp “vạn nhất”.
Tuy nhiên, giá trị bảo vệ của hợp đồng bảo hiểm tài sản chỉ thực sự phát huy khi hợp đồng được giao kết và thực hiện đúng cách, trong đó các quyền và nghĩa vụ của các bên được xác lập rõ ràng, minh bạch và phù hợp với đặc thù hoạt động của doanh nghiệp. Trên thực tế, không ít trường hợp doanh nghiệp đã tham gia bảo hiểm tài sản nhưng khi rủi ro xảy ra vẫn không nhận được sự bảo vệ như kỳ vọng, thậm chí bị từ chối bồi thường. Chỉ đến khi tranh chấp xảy ra, doanh nghiệp mới “vỡ lẽ” rằng chính sự chủ quan khi giao kết hợp đồng, việc không đọc kỹ và không làm rõ các điều khoản then chốt, đã khiến chính hợp đồng bảo hiểm – tưởng như là công cụ bảo vệ – trở thành rào cản pháp lý đối với yêu cầu bồi thường.
Chủ quan khi giao kết hợp đồng bảo hiểm - Biến “mua an toàn” thành “mua rủi ro”
Nguyên nhân dẫn đến việc doanh nghiệp bị từ chối bồi thường khi xảy ra rủi ro trên thực tế rất đa dạng. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp đều bắt nguồn từ chính các điều khoản đã được các bên “thống nhất” trong hợp đồng bảo hiểm. Một số biểu hiện chủ quan thường gặp của doanh nghiệp có thể kể đến như sau:
Thứ nhất, chủ quan trong việc khai báo tình trạng tài sản được bảo hiểm
Theo quy định hiện hành, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ, chính xác và trung thực các thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm trong quá trình giao kết hợp đồng. Trường hợp bên mua bảo hiểm cố ý cung cấp không đầy đủ thông tin hoặc cung cấp thông tin sai sự thật nhằm giao kết hợp đồng bảo hiểm để được bồi thường, thì doanh nghiệp bảo hiểm có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải thực hiện trách nhiệm bảo hiểm. Không chỉ dừng lại ở đó, doanh nghiệp lúc này thậm chí còn có thể đối diện với nguy cơ bồi thường ngược lại cho doanh nghiệp bảo hiểm nếu xảy ra thiệt hại bắt nguồn từ hành vi khai báo không trung thực nói trên.
Thứ hai, chủ quan trong việc xác định phạm vi bảo hiểm
Một số doanh nghiệp khi giao kết hợp đồng đã lựa chọn phạm vi bảo hiểm quá hẹp, không bao quát đầy đủ các rủi ro đặc thù phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình. Nguyên nhân có thể xuất phát từ tâm lý tiết kiệm chi phí bảo hiểm thông qua việc lựa chọn các gói bảo hiểm cơ bản với mức phí thấp; hoặc có thể do doanh nghiệp chưa có cái nhìn đầy đủ, toàn diện về các rủi ro có thể xảy ra trên thực tế. Chẳng hạn, doanh nghiệp chỉ mua bảo hiểm tài sản có nguyên nhân từ cháy, nổ mà không mở rộng bảo hiểm đối với các rủi ro thường gặp trong thực tế như ngập nước, giông lốc, sét đánh hoặc sự cố kỹ thuật. Việc không đánh giá đúng mức độ và khả năng phát sinh rủi ro dẫn đến tình trạng nhiều biến cố, dù có xác suất xảy ra cao, lại không thuộc phạm vi bảo hiểm đã thỏa thuận và trở thành cơ sở để doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường, khiến hợp đồng bảo hiểm không phát huy được vai trò bảo vệ như kỳ vọng ban đầu.

Lựa chọn phạm vi bảo hiểm quá hẹp có thể khiến rủi ro không được bảo vệ (ảnh minh họa). Nguồn: Internet
Thứ ba, không phân biệt và làm rõ khái niệm của các sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm
Trong giao tiếp hằng ngày, có những thuật ngữ nghe có vẻ tương đồng và thường được sử dụng thay thế cho nhau mà không có sự phân biệt rõ ràng. Tuy nhiên, khi được sử dụng trong bối cảnh hợp đồng, các thuật ngữ này lại được phân định rạch ròi, mang nội hàm pháp lý và kỹ thuật hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, nếu không thận trọng trong việc phân biệt và làm rõ các khái niệm liên quan đến sự kiện bảo hiểm, doanh nghiệp rất dễ dự liệu sai phạm vi trách nhiệm bảo hiểm. Khi đó, doanh nghiệp có thể lầm tưởng rằng một sự kiện đã được bảo hiểm bao phủ, trong khi trên thực tế sự kiện đó lại không thuộc phạm vi được bảo hiểm theo hợp đồng.
Bản án số 52/2025/KDTM-PT ngày 17/03/2025 của Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội là một ví dụ điển hình cho thấy hậu quả pháp lý của việc không làm rõ khái niệm sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm khi giao kết hợp đồng nói trên. Trong vụ việc này, Hội đồng xét xử đã không công nhận sự kiện xảy ra dẫn đến tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, từ đó không chấp nhận yêu cầu khởi kiện của Công ty cổ phần Vận tải Đa Q.G về việc buộc Tổng công ty cổ phần bảo hiểm H.K chi trả tiền bồi thường tài sản theo hợp đồng bảo hiểm đã được ký kết giữa các bên. Cụ thể, hội đồng xét xử phúc thẩm nhận định:
“Như vậy, mặc dù sự cố dẫn đến tổn thất là ngoài mong muốn của nguyên đơn nhưng Hội đồng xét xử phúc thẩm không có lý do để chấp nhận rủi ro gây thiệt hại của 02 (hai) cánh quạt điện gió thuộc phạm vi bảo hiểm và buộc bị đơn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, bởi:
Thứ nhất, nguyên nhân gây ra sự cố không rơi vào thoả thuận của các bên về các trường hợp chịu trách nhiệm bảo hiểm theo quy định tại Điều 3 Quy tắc 59 (bị đơn chỉ chịu trách nhiệm bảo hiểm cho sự cố “gió lốc”, trong khi gió dẫn đến sự cố là “gió giật”, do chính đơn vị giám định bảo hiểm và nguyên đơn xác nhận). Theo quy định của pháp luật đây là hai loại gió khác nhau buộc các bên phải biết khi giao kết hợp đồng".
Như vậy, có thể thấy việc không chủ động làm rõ nội hàm của sự kiện bảo hiểm, thay vào đó lại diễn giải phạm vi bảo hiểm theo cách hiểu chủ quan, đã khiến doanh nghiệp không được bảo vệ như mong đợi khi sự cố xảy ra. Lúc này, “tấm khiên” bảo hiểm tưởng như đã được trang bị đầy đủ lại đang bị đặt lệch hướng, không còn che chắn đúng rủi ro cần được bảo vệ.
Thứ tư, không rà soát kỹ các điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm
Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm về bản chất là các điều khoản nhằm thu hẹp phạm vi bảo hiểm, hay nói cách khác là giới hạn trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm đối với những trường hợp cụ thể đã được loại trừ trong hợp đồng. Do đó, cần lưu ý rằng ngay cả khi sự cố xảy ra đã được xác định về mặt tính chất là sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm, thì cũng chưa đương nhiên phát sinh trách nhiệm bồi thường, bởi hợp đồng bảo hiểm có thể quy định các trường hợp loại trừ trách nhiệm áp dụng chính đối với những sự kiện này.
Minh chứng thực tiễn có thể thấy tại Bản án số 411/2023/KDTM-PT ngày 06/4/2023 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về tranh chấp hợp đồng bảo hiểm. Theo nhận định của Hội đồng xét xử phúc thẩm, mặc dù thiệt hại đối với lô hàng gừng tươi thuộc phạm vi bảo hiểm, nhưng căn cứ kết luận giám định, nguyên nhân hư hỏng được xác định có thể xuất phát từ các yếu tố tồn tại trước khi vận chuyển hoặc do tính chất riêng của hàng hóa. Đây là trường hợp thuộc điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm đã được thỏa thuận trong hợp đồng. Do đó, Tòa án cấp sơ thẩm không chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn về việc buộc doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường là có cơ sở.
Bản án nêu trên chỉ là một trong số rất nhiều vụ việc mà doanh nghiệp được bảo hiểm không được bồi thường do thiệt hại thuộc phạm vi loại trừ trách nhiệm bảo hiểm. Trên thực tế, các điều khoản loại trừ thường được quy định với phạm vi áp dụng rộng và cách diễn đạt đa dạng, phụ thuộc vào từng loại hình bảo hiểm, đặc thù tài sản và thỏa thuận cụ thể, đòi hỏi doanh nghiệp phải xem xét kỹ lưỡng ngay từ thời điểm giao kết hợp đồng. Việc không rà soát đầy đủ và thận trọng các điều khoản loại trừ này dễ khiến doanh nghiệp rơi vào tình huống tổn thất đã phát sinh trên thực tế nhưng lại nằm trong diện bị loại trừ trách nhiệm, dẫn đến ngỡ ngàng khi không được bồi thường như dự liệu.
Như vậy, có thể thấy, vấn đề lớn nhất không nằm ở việc doanh nghiệp có tham gia bảo hiểm hay không, mà nằm ở cách doanh nghiệp tham gia bảo hiểm. Khi hợp đồng bảo hiểm được ký kết trong tâm thế chủ quan, thiếu hiểu biết đầy đủ về phạm vi và giới hạn bảo vệ, mục tiêu “mua an toàn” rất dễ bị biến thành “mua rủi ro”. Trong trường hợp đó, bảo hiểm không còn là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, mà thậm chí còn tạo ra cảm giác an tâm giả tạo, khiến doanh nghiệp lơ là phòng ngừa và phải gánh chịu hậu quả nặng nề hơn khi rủi ro xảy ra, đồng thời đối diện với nguy cơ phải xử lý tranh chấp kéo dài.
Lưu ý khi giao kết hợp đồng bảo hiểm tài sản - Đừng để “bút sa gà chết”
Khi đặt bút ký hợp đồng bảo hiểm trong tâm thế chủ quan, doanh nghiệp có thể sẽ tự ràng buộc mình vào những điều khoản bất lợi, trở thành căn cứ chống lại chính doanh nghiệp nếu có tranh chấp phát sinh. Khi việc bồi thường không như mong đợi và các bên không thể đạt được thỏa thuận, doanh nghiệp có thể lựa chọn đưa vụ việc ra trọng tài thương mại hoặc tòa án. Tuy nhiên, đây luôn là giải pháp sau cùng, không chỉ tiêu tốn thời gian và chi phí pháp lý mà còn ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động kinh doanh cũng như công tác quản trị của doanh nghiệp.Trong trường hợp này, thay vì giúp giảm thiểu rủi ro, hợp đồng bảo hiểm lại vô tình trở thành một rủi ro pháp lý mới.
Để tránh những hậu quả không mong muốn như trên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý một số điểm như sau:
Thứ nhất, cần chủ động rà soát, đàm phán và làm rõ các điều khoản quan trọng trước khi ký kết hợp đồng, đặc biệt là các điều khoản về phạm vi bảo hiểm và các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm;
Bên cạnh đó, cần yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích cụ thể, rõ ràng và bằng văn bản đối với bất kỳ nội dung nào chưa chi tiết hoặc chưa rõ ràng, nhằm làm rõ phạm vi bảo vệ và làm căn cứ khi tranh chấp phát sinh;
Cuối cùng, nên tham vấn ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý đối với các hợp đồng bảo hiểm có giá trị, cấu trúc phức tạp hoặc có ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp. Việc có sự tham gia của luật sư không chỉ giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các điều khoản bất lợi, mà còn hỗ trợ làm rõ cách hiểu và áp dụng hợp đồng trong các tình huống cụ thể. Qua đó, doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh, đàm phán lại các điều khoản chưa phù hợp, giảm thiểu nguy cơ tranh chấp.
Cần khẳng định lại rằng, hợp đồng bảo hiểm tài sản chỉ thực sự phát huy vai trò khi được tiếp cận một cách thận trọng, chuyên nghiệp và trên cơ sở hiểu biết pháp lý đầy đủ. Khi đó, doanh nghiệp mới có thể yên tâm rằng mình đang mua sự an toàn, chứ không phải vô tình mua thêm một rủi ro tiềm ẩn cho chính mình.
Thạc sĩ, Luật sư LÊ NGÔ HOÀI PHONG
VŨ THỊ LAN
Văn phòng luật sư Phong và Partners
Chia sẻ trên Tạp chí Điện tử Luật sư Việt Nam ngày 28/02/2026.