Bạn đọc hỏi: Tháng 02/2026, tôi có cho một người quen vay 150 triệu đồng thông qua trao đổi tin nhắn trên Zalo, trong đó người này xác nhận số tiền vay, hẹn ngày trả và tôi đã chuyển khoản ngân hàng đúng theo số tài khoản người này cung cấp. Toàn bộ thỏa thuận chỉ dừng lại ở tin nhắn, hai bên không lập giấy vay tiền hay hợp đồng viết tay. Đến nay đã quá hạn 2 tháng nhưng người vay vẫn chưa trả và có dấu hiệu né tránh liên lạc. Tôi có thể khởi kiện đòi nợ trong trường hợp này không? Nếu được, tôi cần chuẩn bị và lưu ý những gì để việc khởi kiện có cơ sở vững chắc? Bạn đọc T.Đ.H trú tại thành phố Hà Nội hỏi.
Luật sư Đặng Văn Vương – Phó Trưởng văn phòng Luật sư Phong & Partners, trả lời bạn đọc:
Việc cho vay tiền chỉ thông qua tin nhắn trên các nền tảng mạng xã hội đang ngày càng phổ biến do tính tiện lợi, nhanh chóng. Tuy nhiên, do không có văn bản giấy truyền thống, nhiều người cho vay hoang mang không biết liệu giao dịch của mình có được pháp luật bảo vệ hay không khi phát sinh tranh chấp.
Đáng chú ý, thời gian gần đây, tình trạng lừa đảo chiếm đoạt tài sản thông qua các nền tảng mạng xã hội diễn ra hết sức phức tạp, với nhiều thủ đoạn tinh vi như giả mạo danh tính, sử dụng tài khoản ảo hoặc chiếm quyền sử dụng tài khoản của người khác để vay mượn tiền. Do đó, để hạn chế tối đa rủi ro, mọi người nên ưu tiên giao dịch cho vay bằng hình thức truyền thống, có lập giấy tờ, hợp đồng rõ ràng và xác minh kỹ danh tính của bên vay trước khi quyết định cho vay, thay vì chỉ dựa vào các trao đổi qua mạng xã hội.
Tuy nhiên, trên thực tế, nếu đã lỡ cho vay tiền thông qua tin nhắn mà không lập văn bản, người cho vay cũng không vì vậy mà mất đi quyền lợi hợp pháp của mình. Pháp luật hiện hành đã có những quy định cụ thể để bảo vệ quyền lợi của người cho vay trong trường hợp này, đồng thời có những cách thức để củng cố chứng cứ, bảo đảm việc khởi kiện đòi nợ sau này.
1. Vay tiền qua tin nhắn có được pháp luật công nhận là hợp đồng vay tài sản không?
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng. Như vậy, về bản chất, hợp đồng vay tài sản là một giao dịch dân sự dựa trên sự thỏa thuận, không bắt buộc phải lập thành văn bản giấy trong mọi trường hợp.
Về hình thức giao dịch, khoản 1 Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: “Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản”.
Làm rõ hơn về khái niệm này, Điều 7 Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định: “Thông điệp dữ liệu được thể hiện dưới hình thức văn bản điện tử, tài liệu điện tử, chứng thư điện tử, chứng từ điện tử, hợp đồng điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và hình thức trao đổi dữ liệu điện tử khác theo quy định của pháp luật”.
Đồng thời, Điều 8 của Luật này cũng khẳng định nguyên tắc bảo vệ giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu: “Thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin đó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu”.
Từ các quy định nêu trên, có thể khẳng định: tin nhắn trao đổi qua Zalo, Facebook Messenger giữa các bên về việc vay, cho vay tiền, nếu thể hiện rõ ý chí thỏa thuận về số tiền vay, thời hạn trả được xem là một hình thức giao dịch dân sự bằng văn bản (dưới dạng thông điệp dữ liệu) và hoàn toàn có giá trị pháp lý chứ không phải là giao dịch "miệng" không có căn cứ như nhiều người vẫn lầm tưởng.
2. Tin nhắn Zalo, Facebook có được Tòa án chấp nhận là chứng cứ khi khởi kiện không?
Đây là vấn đề mà nhiều người cho vay quan tâm nhất. Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ được pháp luật thừa nhận. Khoản 2 Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 cũng quy định thông điệp dữ liệu điện tử được thể hiện dưới hình thức trao đổi dữ liệu điện tử, chứng từ điện tử, thư điện tử và các hình thức tương tự khác theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được xem là chứng cứ nếu được thu thập, giao nộp, xác định hợp pháp.
Như vậy, tin nhắn Zalo, Facebook hoàn toàn có thể được sử dụng làm chứng cứ trước Tòa án. Tuy nhiên, do đặc thù dữ liệu điện tử dễ bị chỉnh sửa, cắt ghép hoặc giả mạo, người cho vay cần đặc biệt lưu ý về cách thu thập và bảo quản chứng cứ để tránh bị Tòa án đánh giá là không đủ độ tin cậy.
3. Những lưu ý quan trọng để tăng giá trị chứng cứ khi khởi kiện.
3.1 Giữ nguyên dữ liệu gốc, không chỉ chụp màn hình.
Ảnh chụp màn hình (screenshot) tuy tiện lợi nhưng dễ bị chỉnh sửa và khó chứng minh tính nguyên vẹn. Người cho vay nên ưu tiên xuất file dữ liệu gốc của cuộc trò chuyện (ví dụ: chức năng sao lưu, xuất lịch sử trò chuyện trên Zalo; hoặc tải xuống dữ liệu tài khoản trên Facebook), đồng thời giữ nguyên trạng thiết bị, không xóa hay chỉnh sửa nội dung trao đổi sau khi phát sinh tranh chấp.
3.2 Lập vi bằng ghi nhận nội dung tin nhắn.
Để tăng tối đa giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử, người cho vay nên yêu cầu Thừa hành viên lập vi bằng ghi nhận nội dung tin nhắn, hình ảnh cuộc trò chuyện và thông tin tài khoản của bên vay. Theo quy định tại Nghị định số 151/2026/NĐ-CP về tổ chức và hoạt động của Văn phòng thi hành án dân sự, Thừa hành viên, vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến, lập theo yêu cầu của cá nhân, tổ chức và có giá trị là nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ việc. Việc lập vi bằng giúp hạn chế rủi ro bên vay phủ nhận nội dung trao đổi.
3.3 Đối chiếu, chứng minh tài khoản mạng xã hội đúng là của bên vay.
Một rủi ro thường gặp là bên vay phủ nhận tài khoản Zalo, Facebook nhắn tin vay tiền không phải của mình. Do đó, người cho vay cần thu thập thêm các thông tin, tài liệu chứng minh mối liên hệ giữa tài khoản mạng xã hội với danh tính thực của bên vay, chẳng hạn: số điện thoại đăng ký tài khoản trùng với số điện thoại thường dùng liên lạc của bên vay, hình ảnh đại diện, thông tin cá nhân hiển thị công khai, hoặc các tin nhắn, cuộc gọi trước đó thể hiện mối quan hệ quen biết giữa hai bên.
3.4 Bảo đảm dòng tiền chuyển khoản khớp với nội dung tin nnhắn
Trường hợp việc giao tiền được thực hiện bằng hình thức chuyển khoản ngân hàng, người cho vay cần lưu giữ sao kê ngân hàng thể hiện rõ số tiền, thời gian chuyển và số tài khoản người nhận, đồng thời đối chiếu số tài khoản này với số tài khoản mà bên vay đã cung cấp trong tin nhắn. Sự khớp nhau giữa nội dung thỏa thuận và dòng tiền thực tế là yếu tố quan trọng giúp củng cố tính xác thực của giao dịch vay. Trường hợp giao tiền mặt, nên có người làm chứng và ghi nhận lại việc giao nhận bằng văn bản nếu có thể.
3.5 Nội dung tin nhắn cần thể hiện rõ các yếu tố cốt lõi của một khoản vay
Để tin nhắn có giá trị chứng minh cao nhất, nội dung trao đổi nên thể hiện rõ: số tiền vay cụ thể, thời hạn trả nợ, và tốt nhất là có xác nhận rõ ràng từ phía bên vay (ví dụ: "Anh xác nhận vay của em 150 triệu, hẹn ngày ... trả lại") thay vì chỉ là những trao đổi chung chung, mập mờ, dễ bị hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau.
4. Các bước cần thực hiện khi bên vay không trả nợ đúng hạn
Cần lưu ý, theo quy định tại Điều 91 và Điều 96 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi phải tự mình thu thập, giao nộp chứng cứ để chứng minh yêu cầu là có căn cứ. Do đó, việc chuẩn bị chứng cứ càng đầy đủ, chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình khởi kiện thuận lợi hơn rất nhiều, tránh trường hợp yêu cầu khởi kiện bị Tòa án bác do thiếu căn cứ chứng minh.
Trường hợp bên vay không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ trả nợ, người cho vay có thể tiến hành theo trình tự sau:
Bước 1: Thu thập, hệ thống hóa toàn bộ chứng cứ liên quan đến khoản vay như đã nêu tại mục 3, đồng thời cân nhắc lập vi bằng càng sớm càng tốt.
Bước 2: Liên hệ, thương lượng trực tiếp với bên vay để tìm hiểu lý do chậm trả và đề xuất phương án giải quyết (gia hạn, trả góp...). Nội dung thương lượng nên được ghi nhận lại bằng văn bản hoặc tin nhắn để làm căn cứ về sau.
Bước 3: Gửi thông báo đòi nợ bằng văn bản hoặc ghi âm, ghi hình…, nêu rõ số tiền vay, căn cứ phát sinh nghĩa vụ (kèm bản in nội dung tin nhắn, sao kê chuyển khoản), thời hạn yêu cầu thanh toán và hậu quả pháp lý nếu không thực hiện.
Bước 4: Trường hợp có dấu hiệu bên vay dùng thủ đoạn gian dối để vay tiền, cố ý bỏ trốn hoặc sử dụng tiền vay vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng trả nợ, người cho vay có thể làm đơn tố giác gửi Cơ quan Công an để xem xét dấu hiệu tội "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" (Điều 174 Bộ luật Hình sự) hoặc "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" (Điều 175 Bộ luật Hình sự).
Bước 5: Khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền, thông thường là Tòa án nơi bị đơn cư trú theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015. Hồ sơ khởi kiện cần kèm theo toàn bộ chứng cứ đã thu thập: bản in/nội dung xuất từ tin nhắn, vi bằng (nếu có), sao kê chuyển khoản, thông báo đòi nợ đã gửi và các tài liệu liên quan khác.
Việc vay tiền chỉ qua tin nhắn Zalo, Facebook không đồng nghĩa với việc người cho vay "trắng tay" nếu bên vay không trả nợ. Pháp luật hiện hành đã thừa nhận giá trị pháp lý của giao dịch dân sự dưới hình thức thông điệp dữ liệu điện tử, đồng thời cho phép sử dụng dữ liệu điện tử làm chứng cứ trong tố tụng dân sự. Tuy nhiên, để việc khởi kiện đòi nợ có cơ sở vững chắc, người cho vay cần chủ động thu thập, bảo quản chứng cứ đúng cách ngay từ khi phát sinh giao dịch - đặc biệt là lưu giữ dữ liệu gốc, đối chiếu thông tin tài khoản, dòng tiền chuyển khoản và cân nhắc lập vi bằng khi cần thiết - thay vì chỉ dựa vào một vài ảnh chụp màn hình rời rạc, thiếu tính xác thực.
Chia sẻ trên Tạp chí Điện tử Luật sư Việt Nam ngày 08/10/2026.