1. Nguyên tắc chung khi chia tài sản ly hôn
Việc chia tài sản khi ly hôn là vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của vợ chồng sau khi chấm dứt quan hệ hôn nhân. Theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc phân chia tài sản được thực hiện dựa trên các nguyên tắc cơ bản nhằm đảm bảo công bằng, hợp lý và phù hợp với từng hoàn cảnh, cụ thể:
Ưu tiên thỏa thuận: Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có quyền lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận. Đối với chế độ tài sản theo thỏa thuận, theo quy định tại Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, thỏa thuận phải được lập trước khi kết hôn, dưới hình thức văn bản và được công chứng hoặc chứng thực hợp lệ; đồng thời có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký kết hôn.
Trong trường hợp ly hôn và phát sinh yêu cầu phân chia tài sản chung, Tòa án sẽ ưu tiên xem xét, áp dụng nội dung của văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng, với điều kiện văn bản này không bị tuyên vô hiệu. Đối với các nội dung chưa được thỏa thuận, thỏa thuận không rõ ràng hoặc bị vô hiệu một phần, Tòa án sẽ áp dụng các quy định của pháp luật về chế độ tài sản theo luật định để giải quyết. Các nội dung thỏa thuận hợp pháp vẫn được tôn trọng và bảo đảm thực hiện. Nếu không thỏa thuận được Tòa án sẽ giải quyết theo quy định pháp luật.
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp tài sản vợ chồng khi ly hôn theo chế độ luật định
Bên cạnh chế độ tài sản theo thỏa thuận, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 tiếp tục xác định chế độ tài sản theo luật định là nền tảng điều chỉnh quan hệ tài sản của vợ chồng. Chế độ này được quy định tại các Điều 33 đến Điều 46 và từ Điều 59 đến Điều 64 của Luật Hôn nhân và Gia đình. Khi ly hôn, việc giải quyết tranh chấp tài sản theo chế độ luật định được thực hiện trên cơ sở các nguyên tắc sau:
Thứ nhất, nguyên tắc tôn trọng sự thỏa thuận của vợ chồng
Pháp luật luôn ưu tiên sự tự thỏa thuận của vợ chồng trong việc phân chia tài sản khi ly hôn. Các bên có quyền thỏa thuận phân chia toàn bộ hoặc một phần tài sản chung, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Trường hợp không có thỏa thuận, thỏa thuận không rõ ràng hoặc bị vô hiệu thì Tòa án sẽ áp dụng các quy định tương ứng tại các khoản 2, 3, 4, 5 Điều 59 và các điều 60, 61, 62, 63 và 64 của LHN&GĐ để chia tài sản của vợ chồng khi ly hôn. Nguyên tắc này thể hiện rõ quyền tự định đoạt của các bên trong quan hệ dân sự, đồng thời góp phần giảm tải cho cơ quan xét xử và rút ngắn thời gian giải quyết vụ án.
Bên cạnh đó, pháp luật hiện hành không quy định cụ thể về hình thức ghi nhận thỏa thuận phân chia tài sản của vợ chồng. Trong trường hợp thuận tình ly hôn, nếu các bên đạt được thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung thì Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của các đương sự.
Đối với các vụ án ly hôn, Tòa án thường giải quyết đồng thời ba quan hệ: quan hệ hôn nhân, quan hệ tài sản và con chung. Thực tiễn xét xử cho thấy, nếu các bên đã thỏa thuận được về tài sản chung và nội dung thỏa thuận phù hợp quy định pháp luật, Tòa án sẽ ghi nhận và thể hiện trong bản án hoặc quyết định, bảo đảm giá trị pháp lý thi hành.
Thứ hai, nguyên tắc đảm bảo bình đẳng về quyền sở hữu tài sản
Trên cơ sở nguyên tắc vợ, chồng bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, đặc biệt là quyền sở hữu tài sản, trong trường hợp các bên không có thỏa thuận về việc phân chia tài sản khi ly hôn, tài sản chung của vợ chồng được chia theo nguyên tắc chia đôi. Quy định này xuất phát từ bản chất của chế độ sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng, theo đó quyền sở hữu của mỗi bên không được xác định cụ thể đối với từng phần tài sản trong khối tài sản chung, mà được sử dụng để bảo đảm nhu cầu chung của gia đình và thực hiện các nghĩa vụ chung. Tuy nhiên, để bảo đảm việc phân chia tài sản được công bằng và phù hợp với thực tế, khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (được hướng dẫn tại khoản 4 Điều 7 Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP) quy định việc chia đôi tài sản chung phải có xem xét đến các yếu tố cụ thể nhằm xác định tỷ lệ tài sản mà mỗi bên được hưởng. Cụ thể:
+ Hoàn cảnh của mỗi bên sau ly hôn: là tình trạng về năng lực pháp luật, năng lực hành vi, sức khỏe, tài sản và khả năng lao động tạo ra thu nhập sau khi ly hôn của mỗi bên, cũng như của các thành viên gia đình mà vợ chồng có quyền, nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng. Trên cơ sở đó, bên gặp khó khăn hơn sau ly hôn có thể được xem xét chia phần tài sản nhiều hơn hoặc được ưu tiên nhận loại tài sản phù hợp nhằm bảo đảm điều kiện ổn định cuộc sống, nhưng phải phù hợp với hoàn cảnh thực tế của các bên.
+ Công sức đóng góp vào việc tạo lập tài sản: là sự đóng góp về tài sản riêng, thu nhập, công việc gia đình và lao động của vợ, chồng trong việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Sự đóng góp đó có thể trực tiếp bằng sức lao động hoặc tài sản mà người đó bỏ ra để tạo nên tài sản chung của vợ chồng như dùng tài sản riêng để sửa chữa, cải tạo, tu bổ làm tăng giá trị của tài sản chung, tài sản riêng của mỗi bên đem nhập vào khối tài sản chung của vợ chồng…
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là việc thừa nhận lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn, nhằm ghi nhận đúng giá trị đóng góp của người làm công việc nội trợ, chăm sóc gia đình được đánh giá tương xứng khi phân chia tài sản. Qua đó, bảo đảm nguyên tắc công bằng, đặc biệt đối với bên không trực tiếp tạo ra thu nhập nhưng có đóng góp thiết yếu trong việc duy trì đời sống gia đình.
+ Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp. Theo đó, việc phân chia cần tạo điều kiện để vợ, chồng tiếp tục hành nghề, sản xuất, kinh doanh nhằm duy trì và tạo ra thu nhập sau ly hôn; đồng thời, bên nhận tài sản có giá trị lớn hơn phải thanh toán phần chênh lệch cho bên còn lại. Việc bảo vệ này phải bảo đảm không làm ảnh hưởng đến điều kiện sống tối thiểu của các bên và các thành viên phụ thuộc.
+ Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng: là căn cứ quan trọng khi chia tài sản. Lỗi được hiểu là hành vi vi phạm nghĩa vụ về nhân thân hoặc tài sản dẫn đến ly hôn, như: không thực hiện nghĩa vụ chăm lo gia đình, tẩu tán tài sản, bạo lực gia đình, ngoại tình… Tuy nhiên, chỉ những hành vi có quan hệ trực tiếp đến nguyên nhân ly hôn mới được xem xét. Việc xác định lỗi phải dựa trên chứng cứ do các bên cung cấp và được Tòa án đánh giá khách quan; theo đó, bên có lỗi nhiều hơn có thể được chia phần tài sản ít hơn.
Các yếu tố nêu trên đòi hỏi Tòa án phải xem xét toàn diện các tình tiết của vụ việc, đánh giá đầy đủ về hoàn cảnh, công sức đóng góp và mức độ lỗi của mỗi bên nhằm bảo đảm việc phân chia tài sản chính xác, công bằng và đúng quy định pháp luật.
Thứ ba, nguyên tắc chia tài sản bằng hiện vật hoặc theo giá trị
Trường hợp không thể chia bằng hiện vật thì tài sản được định giá để phân chia theo giá trị; bên nhận tài sản có giá trị lớn hơn phần được hưởng có nghĩa vụ thanh toán cho bên còn lại phần chênh lệch tương ứng. Nguyên tắc này giúp bảo đảm tính linh hoạt trong việc giải quyết tranh chấp, đồng thời hạn chế tối đa việc làm giảm giá trị hoặc công năng sử dụng của tài sản chung
Thứ tư, nguyên tắc bảo đảm quyền sở hữu tài sản riêng
Khoản 4 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định tài sản riêng của vợ, chồng thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp tài sản riêng đã được nhập vào tài sản chung. Tuy nhiên, trên thực tế, việc xác định tài sản riêng thường gặp nhiều khó khăn do lời khai của các bên không thống nhất, đồng thời thiếu căn cứ chứng minh rõ ràng về nguồn gốc hình thành tài sản. Do đó, việc thu thập, đánh giá chứng cứ liên quan đến quá trình tạo lập, quản lý và sử dụng tài sản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc xác định chính xác tính chất tài sản khi giải quyết tranh chấp.
Thứ năm, nguyên tắc bảo vệ quyền, lợi ích của bên yếu thế
Nguyên tắc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ và con được ghi nhận nhằm bảo đảm tính nhân đạo và công bằng trong giải quyết ly hôn. Theo khoản 4 Điều 2 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Nhà nước, xã hội và gia đình có trách nhiệm bảo vệ, hỗ trợ trẻ em, người yếu thế và phụ nữ trong việc thực hiện các quyền về hôn nhân và gia đình. Trên cơ sở đó, khi giải quyết tranh chấp tài sản, Tòa án phải xem xét bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người vợ, con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Nguyên tắc này xuất phát từ thực tiễn cho thấy sau ly hôn, người vợ và con cái thường là những đối tượng dễ bị tổn thương, gặp nhiều khó khăn trong việc ổn định cuộc sống cả về vật chất lẫn tinh thần. Do đó, việc phân chia tài sản cần hướng tới việc tạo điều kiện để các đối tượng này có thể duy trì cuộc sống ổn định, bảo đảm nhu cầu thiết yếu, đồng thời hạn chế tối đa những tác động bất lợi phát sinh từ việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.
2. Sai lầm thường gặp khi chia tài sản ly hôn
Từ thực tiễn giải quyết các vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản, có thể thấy nhiều sai lầm phổ biến xuất phát từ cả phía đương sự và quá trình áp dụng pháp luật. Những sai lầm này nếu không nhận diện sớm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên.
Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng khi ly hôn, tài sản chung đương nhiên được chia theo tỷ lệ 50/50. Tuy nhiên, như đã phân tích, pháp luật chỉ quy định chia đôi có tính đến các yếu tố như hoàn cảnh, công sức đóng góp, lỗi của mỗi bên…
Sai lầm ở đây là đương sự không chứng minh các yếu tố làm thay đổi tỷ lệ chia, dẫn đến việc Tòa án không có căn cứ điều chỉnh và cuối cùng vẫn chia theo hướng 50/50.
Đánh giá sai hoặc không chứng minh được nguồn gốc tài sản
Trong các tranh chấp chia tài sản khi ly hôn, việc xác định tài sản chung hay tài sản riêng luôn là vấn đề phức tạp và dễ xảy ra sai sót nhất. Trên thực tế, nhiều đương sự thường mắc phải những nhận thức chưa chính xác như: đồng nhất việc “đứng tên trên giấy tờ” với quyền sở hữu hợp pháp; cho rằng tài sản có trước hôn nhân đương nhiên là tài sản riêng; hoặc không ý thức được rằng tài sản riêng nếu đã bị nhập vào tài sản chung thì vẫn có thể bị chia khi ly hôn.
Trong khi đó, pháp luật lại đặt ra nguyên tắc rất chặt chẽ: nếu một bên không chứng minh được tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của mình thì tài sản đó sẽ được xác định là tài sản chung của vợ chồng. Chính nguyên tắc này khiến nhiều trường hợp dù thực tế tài sản thuộc về một bên nhưng vẫn bị chia đôi hoặc chia theo tỷ lệ, chỉ vì không cung cấp được chứng cứ chứng minh nguồn gốc.
Do đó, việc thu thập và lưu giữ các tài liệu như: hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, tài liệu thể hiện nguồn tiền hình thành tài sản, hoặc chứng cứ về việc không nhập tài sản riêng vào tài sản chung có ý nghĩa quyết định trong việc bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của mỗi bên khi ly hôn.
Không yêu cầu chia tài sản bằng hiện vật và không chứng minh nhu cầu thực tế
Pháp luật hôn nhân và gia đình quy định rõ nguyên tắc ưu tiên phân chia tài sản chung bằng hiện vật, đặc biệt đối với các tài sản có giá trị lớn và gắn liền với nhu cầu thiết yếu như nhà ở, quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều đương sự không nhận thức đầy đủ quyền này nên không chủ động yêu cầu Tòa án giao tài sản bằng hiện vật, cũng như không đưa ra các căn cứ chứng minh nhu cầu sử dụng thực tế của mình.
Các sai lầm phổ biến có thể kể đến như: không đề nghị được nhận nhà, đất; không chứng minh hoàn cảnh khó khăn về chỗ ở sau ly hôn; không cung cấp tài liệu thể hiện việc trực tiếp nuôi con hoặc nhu cầu ổn định cuộc sống; đồng thời cũng không đề xuất phương án phân chia cụ thể, khả thi đối với tài sản.
Trong khi đó, thực tiễn xét xử cho thấy, nếu đương sự không có yêu cầu rõ ràng và không chứng minh được tính hợp lý của việc nhận hiện vật, Tòa án thường lựa chọn phương án chia theo giá trị bằng tiền để thuận tiện cho việc giải quyết vụ án. Điều này có thể dẫn đến hệ quả bất lợi, đặc biệt đối với bên yếu thế – thường là người trực tiếp nuôi con – khi họ có thể không được tiếp tục sử dụng nhà ở, dù pháp luật có cơ chế ưu tiên bảo vệ quyền lợi chính đáng trong những trường hợp này.
Không kiểm soát chặt chẽ quá trình định giá tài sản
Định giá tài sản là một trong những yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên khi giải quyết ly hôn. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều đương sự lại chưa quan tâm đúng mức đến giai đoạn này, dẫn đến những bất lợi đáng kể trong việc phân chia tài sản. Những sai lầm phổ biến có thể kể đến như: không tham gia đầy đủ vào quá trình định giá; không đưa ra ý kiến phản đối hoặc đề nghị khi mức giá được xác định không phù hợp; không yêu cầu định giá lại; cũng như không cung cấp các thông tin, tài liệu chứng minh giá thị trường của tài sản tại thời điểm giải quyết vụ án. Thực tiễn xét xử cho thấy, đã có nhiều trường hợp tài sản bị định giá thấp hơn đáng kể so với giá thị trường. Điều này dẫn đến hệ quả là dù việc chia tài sản có thể đúng về tỷ lệ, nhưng lại không đảm bảo đúng về giá trị thực tế mà mỗi bên được hưởng. Vì vậy, việc chủ động tham gia, giám sát và có ý kiến kịp thời trong quá trình định giá tài sản là hết sức cần thiết nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi ly hôn.
Không nhận diện và khai thác hiệu quả yếu tố lỗi khi chia tài sản
Yếu tố lỗi của vợ hoặc chồng trong quan hệ hôn nhân là một trong những căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét điều chỉnh tỷ lệ phân chia tài sản. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều đương sự либо không nhận thức đầy đủ hoặc không khai thác hiệu quả yếu tố này. Các sai lầm phổ biến bao gồm: không thu thập chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm như ngoại tình, bạo lực gia đình, tẩu tán tài sản; không chứng minh được mối quan hệ trực tiếp giữa hành vi vi phạm và việc dẫn đến ly hôn; hoặc nhầm lẫn giữa lỗi về mặt đạo đức và lỗi có ý nghĩa pháp lý.
Trong khi đó, thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng yếu tố lỗi còn thiếu sự thống nhất và phụ thuộc rất lớn vào chứng cứ cụ thể của từng vụ án. Nếu không chứng minh rõ ràng, Tòa án thường sẽ không xem xét yếu tố này khi phân chia tài sản. Điều này khiến bên bị xâm phạm quyền lợi có thể không được bảo vệ tương xứng, dù thực tế bên kia có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng.
Thỏa thuận chia tài sản nhưng thiếu kiểm soát rủi ro pháp lý
Pháp luật luôn khuyến khích vợ chồng tự thỏa thuận trong việc phân chia tài sản khi ly hôn nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận đều được công nhận và có giá trị pháp lý. Nhiều trường hợp, các bên vì muốn giải quyết nhanh chóng mà lập thỏa thuận sơ sài, thiếu rõ ràng hoặc không tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Các sai lầm thường gặp bao gồm: nội dung thỏa thuận không cụ thể, không thể thực hiện; không xem xét đến các nghĩa vụ tài chính với bên thứ ba như nợ chung; hoặc thậm chí có dấu hiệu tẩu tán tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ. Trong những trường hợp này, Tòa án có thể không công nhận thỏa thuận hoặc hủy bỏ hiệu lực nếu phát hiện có vi phạm.
Hệ quả là việc “thỏa thuận cho nhanh” lại tiềm ẩn rủi ro pháp lý lớn hơn, thậm chí dẫn đến tranh chấp phức tạp hơn về sau.
Không có kế hoạch, phương án giải quyết tranh chấp tài sản
Một trong những sai lầm mang tính hệ thống của nhiều đương sự là thiếu cách tiếp cận tổng thể khi giải quyết tranh chấp tài sản. Trên thực tế, việc chia tài sản khi ly hôn không chỉ dừng lại ở việc xác định tài sản chung – tài sản riêng, mà còn là quá trình tổng hợp nhiều yếu tố như chứng cứ, kế hoạch bảo vệ quyền và lợi ích của mình dựa trên quy định pháp luật, lập luận và thời điểm đưa ra yêu cầu.
Nếu không có sự chuẩn bị ngay từ đầu, đương sự rất dễ rơi vào trạng thái bị động: không thu thập kịp thời chứng cứ, không kiểm soát được quá trình tố tụng và không xây dựng được phương án phân chia tài sản hợp lý. Hệ quả là dù có quyền lợi chính đáng, họ vẫn có thể phải chấp nhận một kết quả bất lợi.
Vì vậy, việc tiếp cận tranh chấp tài sản một cách có kế hoạch, chuẩn bị đầy đủ và rõ ràng ngay từ đầu là yếu tố then chốt giúp bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi ly hôn.
3. Những lưu ý quan trọng khi chia tài sản khi ly hôn
Trong quá trình giải quyết ly hôn, đặc biệt là tranh chấp về tài sản, các bên cần lưu ý một số vấn đề pháp lý quan trọng sau:
Một là, hiểu đúng về thời điểm và hiệu lực của thỏa thuận tài sản
Thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng phải được lập trước khi kết hôn và có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký kết hôn. Do đó, nếu không có thỏa thuận hợp lệ hoặc thỏa thuận không rõ ràng, Tòa án sẽ áp dụng chế độ tài sản theo luật định để giải quyết. Việc hiểu đúng quy định này giúp tránh nhầm lẫn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Hai là, xác định rõ chế độ tài sản áp dụng
Không phải mọi trường hợp đều áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận. Trên thực tế, đa số các cặp vợ chồng vẫn áp dụng chế độ tài sản theo luật định. Vì vậy, cần xác định rõ có tồn tại thỏa thuận hay không, thỏa thuận có hợp lệ hay không để lựa chọn căn cứ pháp lý phù hợp khi yêu cầu chia tài sản.
Ba là, chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về công sức đóng góp
Công sức đóng góp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tỷ lệ chia tài sản. Tuy nhiên, đây là yếu tố mang tính định tính, do đó cần chuẩn bị các chứng cứ như thu nhập, tài liệu chứng minh quá trình tạo lập, duy trì tài sản, hoặc vai trò trong gia đình để bảo vệ quyền lợi của mình.
Bốn là, chứng minh nguồn gốc tài sản rõ ràng
Việc phân biệt tài sản chung và tài sản riêng có ý nghĩa quyết định trong việc phân chia. Do đó, cần có tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản (trước hôn nhân, được tặng cho riêng, thừa kế riêng…) để tránh bị xác định là tài sản chung.
Năm là, lưu ý về yếu tố lỗi khi chia tài sản
Lỗi của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ phân chia tài sản. Tuy nhiên, chỉ những hành vi vi phạm là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ly hôn mới được xem xét. Vì vậy, việc thu thập chứng cứ chứng minh lỗi là cần thiết nếu muốn yêu cầu chia tài sản theo hướng có lợi.
4. Những câu hỏi liên quan
Ly hôn có bắt buộc phải chia đôi tài sản 50/50 không? Không. Pháp luật quy định chia đôi nhưng có tính đến nhiều yếu tố như công sức đóng góp, hoàn cảnh, lỗi của mỗi bên.
Tài sản đứng tên một người có phải là tài sản riêng không? Không hẳn. Việc đứng tên không quyết định hoàn toàn quyền sở hữu, cần xem xét nguồn gốc hình thành tài sản.
Làm thế nào để chứng minh tài sản là tài sản riêng? Cần cung cấp chứng cứ như: hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, tài liệu chứng minh có trước hôn nhân hoặc được tặng cho riêng.
Không chứng minh được tài sản riêng thì xử lý thế nào? Trong trường hợp không có chứng cứ, tài sản đó sẽ được coi là tài sản chung và bị chia khi ly hôn.
Khi ly hôn có được ưu tiên nhận nhà đất không? Có thể. Nếu chứng minh được nhu cầu thực tế như trực tiếp nuôi con, không có chỗ ở, Tòa án có thể ưu tiên giao hiện vật.
Tài sản chung được chia bằng hiện vật hay tiền? Ưu tiên chia bằng hiện vật, nếu không thể chia thì mới chia theo giá trị bằng tiền.
Công sức nội trợ có được tính khi chia tài sản không? Có. Pháp luật công nhận lao động trong gia đình là lao động có thu nhập khi xác định công sức đóng góp.
Lỗi ngoại tình có ảnh hưởng đến việc chia tài sản không? Có thể có. Nếu chứng minh được lỗi là nguyên nhân dẫn đến ly hôn, Tòa án có thể điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản.
Thỏa thuận chia tài sản có bị Tòa án bác bỏ không? Có thể. Nếu thỏa thuận vi phạm pháp luật, không rõ ràng hoặc có dấu hiệu tẩu tán tài sản, Tòa án có quyền không công nhận.
Người nuôi con có được chia tài sản nhiều hơn không? Có thể. Đây là một trong các yếu tố Tòa án xem xét để bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế.