1. Ly hôn là gì? Những điều cần biết trước khi nộp đơn ly hôn
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án có thẩm quyền. Nói cách khác, chỉ khi có quyết định của Tòa án, quan hệ vợ chồng mới chính thức chấm dứt theo quy định pháp luật.
Dù là ly hôn thuận tình hay ly hôn đơn phương, việc giải quyết ly hôn đều phải được Tòa án xem xét và ra quyết định theo đúng trình tự pháp luật. Khi giải quyết ly hôn, Tòa án không chỉ xem xét việc chấm dứt quan hệ hôn nhân mà còn giải quyết đồng thời các vấn đề liên quan, bao gồm: quyền trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, việc chia tài sản chung và xác định các nghĩa vụ tài chính khác của vợ chồng (nếu có).
Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ, tài liệu và chứng cứ đầy đủ ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định trong quá trình giải quyết ly hôn, đặc biệt là trong các tranh chấp về quyền nuôi con và tài sản chung, giúp bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên.
2. Các hình thức ly hôn theo quy định pháp luật (ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương)
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, ly hôn được chia thành hai hình thức gồm: ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương. Việc xác định đúng hình thức ly hôn có ý nghĩa quan trọng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục, thời gian giải quyết và quyền lợi của các bên.
Ly hôn thuận tình: Ly hôn thuận tình được quy định tại Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và được hướng dẫn cụ thể tại Điều 3 Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao. Theo đó, ly hôn thuận tình là trường hợp vợ và chồng cùng yêu cầu ly hôn, hoặc một bên có đơn khởi kiện ly hôn và bên còn lại đồng ý ly hôn, đồng thời các bên đã thỏa thuận được về việc nuôi con và phân chia tài sản khi ly hôn.
Tòa án sẽ công nhận thuận tình ly hôn nếu xét thấy:
+ Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn, đã thỏa thuận được việc chia tài sản chung, nợ chung (nếu có) và;
+ Thống nhất về việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con cũng như mức cấp dưỡng, trên cơ sở bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình
+ Trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận, hoặc có thỏa thuận nhưng nội dung thỏa thuận không bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con, thì Tòa án sẽ không công nhận thuận tình ly hôn mà giải quyết vụ việc theo thủ tục ly hôn theo quy định pháp luật.
Ly hôn đơn phương: Ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn, trong khi bên còn lại không đồng ý hoặc không hợp tác giải quyết việc ly hôn. Theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ cho thấy:
+ Quan hệ hôn nhân đã mâu thuẫn trầm trọng;
+ Đời sống chung không thể kéo dài;
+ Mục đích của hôn nhân không đạt được.
+ Trong trường hợp này, người yêu cầu ly hôn phải chứng minh các căn cứ pháp lý nêu trên để Tòa án xem xét, giải quyết.
Như vậy, Để xác định vụ việc thuộc ly hôn thuận tình hay ly hôn đơn phương, cần căn cứ vào ý chí và mức độ thỏa thuận của vợ chồng đối với các vấn đề cốt lõi phát sinh từ quan hệ hôn nhân. Trước hết, cả hai bên vợ chồng phải thật sự tự nguyện ly hôn và cùng ký vào đơn yêu cầu ly hôn; đây là điều kiện tiên quyết để được xem xét theo thủ tục thuận tình. Bên cạnh đó, vợ chồng phải thỏa thuận được về con chung, bao gồm người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng và việc thỏa thuận này phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của con. Đồng thời, các bên cũng cần thống nhất được việc phân chia tài sản chung và nghĩa vụ tài chính, hoặc trong trường hợp chưa thỏa thuận được thì không yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề tài sản. Chỉ khi đáp ứng đầy đủ các yếu tố nêu trên, vụ việc mới được xác định là ly hôn thuận tình; ngược lại, nếu không đạt được thỏa thuận ở bất kỳ yếu tố nào, vụ việc sẽ được xem xét, giải quyết theo thủ tục ly hôn đơn phương theo quy định của pháp luật.
3. Thủ tục ly hôn mới nhất theo quy định pháp luật
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình và pháp luật tố tụng dân sự hiện hành, thủ tục ly hôn được thực hiện thông qua Tòa án có thẩm quyền và được áp dụng khác nhau tùy thuộc vào hình thức ly hôn thuận tình hay ly hôn đơn phương. Tuy nhiên, về cơ bản, thủ tục ly hôn hiện nay được thực hiện theo các bước sau:
Trình tự thủ tục ly hôn đơn phương
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đơn phương ly hôn đầy đủ giấy tờ theo quy định pháp luật;
Bước 2: Nộp hồ sơ ly hôn đơn phương tại Tòa án có thẩm quyền
Vợ/chồng (người muốn ly hôn đơn phương) có thể nộp hồ sơ đơn phương ly hôn trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua đường bưu điện.
Bước 3: Nhận thông báo tiếp nhận đơn, thông báo tạm ứng án phí
Sau khi nhận được đầy đủ hồ sơ, Tòa án sẽ phân công Thẩm phán để giải quyết ly hôn. Nếu hồ sơ đủ điều kiện, Thẩm phán sẽ ra thông báo tạm ứng án phí.
Bước 4: Nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo của Tòa
Dựa theo thông báo của Tòa, người nộp đơn tiến hành nộp tiền tạm ứng lệ phí tại cơ quan thi hành án dân sự và nộp lại biên lai thu tiền cho Tòa án.
Bước 5: Toà án thụ lý vụ án
Sau khi nộp tạm ứng án phí, Toà án ra thông báo thụ lý gửi đến đương sự
Bước 6: Tòa án tiến hành hòa giải và công khai chứng cứ tại Tòa án
Nếu hòa giải thành, Tòa án lập biên bản hòa giải thành và sau 07 ngày mà các đương sự không thay đổi về ý kiến thì Tòa án ra quyết định công nhận hòa giải thành.
Trường hợp hòa giải không thành, Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Sau khi ra quyết định đưa vụ án ra xét xử, các bên được Tòa án gửi giấy triệu tập và được thông báo rõ về thời gian, địa điểm mở phiên Tòa sơ thẩm.
Bước 7: Mở phiên tòa sơ thẩm giải quyết ly hôn đơn phương;
Bước 8: Ban hành bản án ly hôn.
Trình tự thủ tục ly hôn thuận tình
Theo quy định của pháp luật hiện hành, ly hôn thuận tình của vợ chồng được thực hiện theo trình tự thủ tục sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn đầy đủ giấy tờ theo quy định pháp luật
Bước 2: Nộp hồ sơ ly hôn thuận tình tại Tòa án có thẩm quyền
Vợ chồng có thể nộp hồ sơ thuận tình ly hôn trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua đường bưu điện.
Bước 3: Nhận thông báo nộp tạm ứng phí
Sau khi nhận được đầy đủ hồ sơ, Chánh án Tòa án sẽ phân công Thẩm phán để giải quyết ly hôn. Nếu hồ sơ đủ điều kiện, Thẩm phán sẽ ra thông báo về nộp tạm ứng án phí.
Bước 4: Nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo của Tòa
Dựa theo thông báo của Tòa, vợ chồng tiến hành nộp tiền tạm ứng lệ phí tại cơ quan thi hành án dân sự và nộp lại biên lai thu tiền cho Tòa án.
Bước 5: Tòa án chuẩn bị xét đơn yêu cầu và mở phiên họp công khai để giải quyết việc yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn
Bước 6: Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Trường hợp hòa giải thành, vợ chồng không muốn ly hôn nữa, Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết yêu cầu ly hôn của vợ chồng. Trường hợp hòa giải không thành, vợ chồng vẫn muốn ly hôn, Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Quan hệ hôn nhân giữa vợ chồng chấm dứt kể từ ngày quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực pháp luật.
4. Ly hôn cần những giấy tờ gì?
Hồ sơ thuận tình ly hôn bao gồm những giấy tờ sau:
+ Đơn khởi kiện ly hôn
+ Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn
+ Đơn trình bày/bản tự khai của người khởi kiện (vợ hoặc chồng)
+ Đơn trình bày nguyện vọng của con (đủ 7 tuổi trở lên)
+ Bản sao CCCD hoặc Hộ chiếu của vợ, chồng
+ Bản sao giấy khai sinh của con chung
+ Bản sao giấy tờ về về tài sản chung, nợ chung (nếu yêu cầu toà án giải quyết)
+ Giấy xác nhận thông tin cư trú của bị đơn
+ Chứng cứ chứng minh nguyên nhân dẫn đến ly hôn (nếu có)
+ Các tài liệu chứng minh có điều kiện thuận lợi hơn về quyền nuôi con, tài sản chung.
Hồ sơ thuận tình ly hôn bao gồm những giấy tờ sau:
+ Đơn thuận tình ly hôn, thoả thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn
+ Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn
+ Đơn trình bày/bản tự khai của vợ, chồng
+ Đơn trình bày nguyện vọng của con (đủ 7 tuổi trở lên)
+ Bản sao CCCD hoặc Hộ chiếu của vợ, chồng
+ Bản sao giấy khai sinh của con chung
+ Bản sao giấy tờ về về tài sản chung, nợ chung (nếu yêu cầu toà án giải quyết)
+ Giấy xác nhận thông tin cư trú của vợ, chồng
5. Ly hôn cần chuẩn bị những gì để bảo vệ quyền lợi về con cái và tài sản?
Ly hôn không chỉ là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng mà còn kéo theo nhiều vấn đề pháp lý quan trọng, trong đó quyền nuôi con khi ly hôn là nội dung được quan tâm hàng đầu. Việc ai là người trực tiếp nuôi con sau ly hôn phải bảo đảm tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ, cả về vật chất lẫn tinh thần. Do đó, cha mẹ cần hiểu rõ quy định pháp luật và chuẩn bị đầy đủ căn cứ để bảo vệ quyền lợi chính đáng của con.
Chuẩn bị căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền nuôi con khi ly hôn
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc ai là người trực tiếp nuôi con sau ly hôn trước hết dựa trên sự thỏa thuận của cha mẹ. Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con để quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi dưỡng. Để bảo vệ quyền nuôi con, cha hoặc mẹ cần chuẩn bị các căn cứ chứng minh các điều kiện sau:
Thứ nhất, điều kiện về tình cảm và sự gắn bó với con
Tòa án sẽ xem xét mức độ quan tâm, chăm sóc và gắn bó thực tế giữa cha, mẹ với con trong suốt quá trình chung sống. Các chứng cứ có thể bao gồm: hình ảnh, video đưa đón con đi học, tham gia họp phụ huynh, chăm sóc con khi ốm đau, cùng con sinh hoạt, vui chơi… Đây là yếu tố quan trọng phản ánh vai trò thực tế của cha, mẹ trong việc nuôi dưỡng và giáo dục con.
Thứ hai, điều kiện về vật chất và thu nhập
Cha, mẹ cần chứng minh mình có nguồn thu nhập ổn định, hợp pháp để bảo đảm đời sống cho con. Các tài liệu thường được sử dụng gồm: hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê tài khoản, sổ tiết kiệm, giấy tờ sở hữu cổ phần, cổ phiếu, hoặc thu nhập từ cho thuê tài sản.
Thứ ba, điều kiện về chỗ ở: Pháp luật không bắt buộc người trực tiếp nuôi con phải có nhà đất riêng, tuy nhiên nơi ở ổn định là yếu tố quan trọng khi Tòa án cân nhắc giao con. Trường hợp các điều kiện khác tương đương nhau, Tòa án thường ưu tiên giao con cho người có chỗ ở ổn định, phù hợp với việc sinh hoạt và học tập lâu dài của trẻ.
Thứ tư, điều kiện về thời gian chăm sóc và giáo dục con: Việc nuôi con đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức. Nếu một bên thường xuyên đi công tác xa, làm việc ca kíp, hoặc có tính chất công việc không cho phép dành thời gian chăm sóc con thì đây sẽ là yếu tố bất lợi khi tranh chấp quyền nuôi con.
Thứ năm, môi trường sống và sinh hoạt của con: Môi trường gia đình, nhà trường và xã hội có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ. Tòa án sẽ xem xét môi trường sống của con có lành mạnh, ổn định, phù hợp cho việc học tập và phát triển nhân cách hay không. Trường hợp một bên có lối sống không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến con thì khả năng được giao quyền nuôi con sẽ bị hạn chế.
Thứ sáu, nguyện vọng của con và các yếu tố đặc biệt: Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án sẽ xem xét nguyện vọng của con khi quyết định giao con cho cha hoặc mẹ. Ngoài ra, Tòa án cũng cân nhắc việc bảo đảm cho con được sống cùng anh, chị, em (nếu có) nhằm ổn định tâm lý và tình cảm của trẻ.
Theo Khoản 3 Điều 81 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Cần chuẩn bị những gì để bảo vệ quyền lợi về tài sản khi ly hôn?
Khi quyết định ly hôn, bên cạnh vấn đề con cái, tài sản chung và nghĩa vụ tài chính (nợ chung) là nội dung dẫn đến tranh chấp nhiều trong việc ly hôn. Thực tế cho thấy, rất nhiều trường hợp bị thiệt thòi chỉ vì không chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, chứng cứ ngay từ đầu. Để bảo vệ tốt quyền lợi về tài sản khi ly hôn, các bên nên chủ động thực hiện những việc sau:
Thứ nhất, xác định rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng
Trước hết, bạn cần rà soát lại toàn bộ tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân và phân loại rõ:
+ Tài sản chung của vợ chồng;
+ Tài sản riêng của mỗi bên.
Đối với tài sản riêng, bạn cần có giấy tờ chứng minh nguồn gốc hình thành, chẳng hạn như tài sản có trước hôn nhân, tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân. Nếu không chứng minh được, tài sản đó rất dễ bị Tòa án xem xét là tài sản chung khi ly hôn.
Thứ hai, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản
Tòa án chỉ có thể giải quyết việc chia tài sản khi có căn cứ pháp lý rõ ràng. Vì vậy, bạn cần thu thập và lưu giữ đầy đủ các giấy tờ như:
+ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở;
+ Đăng ký xe, hợp đồng mua bán tài sản;
+ Sổ tiết kiệm, sao kê tài khoản ngân hàng;
+ Hợp đồng góp vốn, cổ phần, cổ phiếu, giấy tờ kinh doanh.
+ Việc thiếu giấy tờ chứng minh có thể khiến bạn mất lợi thế khi yêu cầu chia tài sản, đặc biệt đối với các tài sản có giá trị lớn.
Thứ ba, chứng minh công sức đóng góp vào khối tài sản chung
Nhiều người cho rằng chỉ người tạo ra thu nhập mới có công sức đóng góp, nhưng pháp luật quy định lao động nội trợ, chăm sóc con cái cũng được coi là lao động có thu nhập. Do đó, bạn cần chuẩn bị các chứng cứ chứng minh:
+ Thu nhập, công việc ổn định trong thời kỳ hôn nhân;
+ Công sức chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái;
+ Sự đóng góp trong việc duy trì, phát triển tài sản chung.
Đây là căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét chia tài sản không nhất thiết phải đúng 50% – 50%, mà có thể ưu tiên cho người có đóng góp nhiều hơn.
Thứ tư, làm rõ các khoản nợ chung và nghĩa vụ tài chính
Bên cạnh tài sản, bạn cũng cần xác định rõ nợ chung – nợ riêng của vợ chồng. Hãy thu thập đầy đủ hợp đồng vay, giấy mượn tiền, chứng từ thanh toán và làm rõ:
+ Khoản nợ phát sinh khi nào;
+ Mục đích vay có phục vụ nhu cầu gia đình hay không;
+ Ai là người trực tiếp sử dụng khoản tiền đó.
Việc làm rõ nghĩa vụ tài chính giúp bạn tránh phải gánh khoản nợ không thuộc trách nhiệm của mình sau khi ly hôn.
Thứ năm, chuẩn bị chứng cứ về lỗi của bên còn lại (nếu có
Trong một số trường hợp, lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng như ngoại tình, bạo lực gia đình, bỏ bê trách nhiệm… có thể được Tòa án xem xét khi phân chia tài sản. Nếu có căn cứ, bạn nên thu thập các tài liệu hợp pháp như tin nhắn, hình ảnh, video, biên bản làm việc của cơ quan chức năng hoặc lời khai của người làm chứng.
Thứ sáu, chủ động thỏa thuận phân chia tài sản nếu có thể
Pháp luật luôn khuyến khích vợ chồng tự thỏa thuận việc chia tài sản khi ly hôn. Nếu đạt được thỏa thuận, các bên có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian, chi phí (xem xét thẩm định tại chỗ, định giá tài sản đối với tài sản tranh chấp như bất động sản, động sản …) và tránh được những tranh chấp kéo dài.
Thứ bảy, nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi nộp đơn ly hôn
Đối với các vụ ly hôn có tài sản lớn, nhiều tài sản hoặc tranh chấp phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ đầu là rất cần thiết. Luật sư sẽ giúp bạn:
+ Đánh giá đúng quyền lợi tài sản được hưởng;
+ Hướng dẫn cách thu thập chứng cứ hợp pháp;
+Xây dựng phương án bảo vệ quyền lợi hiệu quả tại Tòa án.
6. Ly hôn mất bao lâu? Thời gian giải quyết từng trường hợp
Thời gian ly hôn đơn phương bao lâu? Theo quy định của pháp luật hời gian giải quyết của một vụ ly hôn đương phương có thể kéo dài khoảng 04 đến 06 tháng. Trên thực tế, do có thể phát sinh những tranh chấp về quyền nuôi con, về tài sản thì thời gian giải quyết còn có thể kéo dài hơn.
Ly hôn thuận tình mất thời gian bao lâu: Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, thời gian giải quyết của một vụ ly hôn thuận tình kéo dài khoảng 02 đến 03 tháng, kể từ ngày Tòa án thụ lý đơn. Nếu Tòa án giải quyết theo thủ tục rút gọn thì thời gian ngắn hơn.
7. Chi phí ly hôn hết bao nhiêu tiền? Án phí và các chi phí liên quan
Ly hôn đơn phương: Nếu không có tranh chấp về tài sản thì án phí ly hôn là 300.000 VNĐ theo Nghị quyết số: 326/2016/UBTVQH14
Nếu có tranh chấp về tài sản sẽ áp dụng theo bảng dưới đây:
|
1 |
Án phí dân sự sơ thẩm (áp dụng đối với cả việc ly hôn) |
|
|
1.1 |
Đối với tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động không có giá ngạch |
300.000 đồng |
|
1.2 |
Đối với tranh chấp về kinh doanh, thương mại không có giá ngạch |
3.000.000 đồng |
|
1.3 |
Đối với tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình có giá ngạch |
|
|
a |
Từ 6.000.000 đồng trở xuống |
300.000 đồng |
|
b |
Từ trên 6.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng |
5% giá trị tài sản có tranh chấp |
|
c |
Từ trên 400.000.000 đồng đến 800.000.000 đồng |
20.000. 000 đồng + 4% của phần giá trị tài sản có tranh chấp vượt quá 400.000.000 đồng |
|
d |
Từ trên 800.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng |
36.000.000 đồng + 3% của phần giá trị tài sản có tranh chấp vượt quá 800.000.000 đồng |
|
đ |
Từ trên 2.000.000.000 đồng đến 4.000.000.000 đồng |
72.000.000 đồng + 2% của phần giá trị tài sản có tranh chấp vượt quá 2.000.000.000 đồng |
|
e |
Từ trên 4.000.000.000 đồng |
112.000.000 đồng + 0,1% của phần giá trị tài sản tranh chấp vượt quá 4.000.000.000 đồng. |
Thuận tình ly hôn: Theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, án phí, lệ phí thuộc lĩnh vực hôn nhân gia đình được chia thành có giá ngạch và không có giá ngạch. Với vụ việc thuận tình ly hôn, tức ly hôn không có giá ngạch, án phí được quy định là 300.000 đồng.
8. Những vấn đề sai sót thường gặp khi tự làm thủ tục ly hôn
Nhiều người cho rằng ly hôn chỉ cần nộp đơn là xong. Tuy nhiên, trên thực tế, tự làm thủ tục ly hôn mà không nắm rõ quy định pháp luật rất dễ mắc phải những sai lầm dưới đây, dẫn đến kéo dài thời gian giải quyết hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi về con cái và tài sản.
Một là, nộp sai loại đơn ly hôn: Một trong những sai lầm phổ biến nhất là không phân biệt được ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương. Việc chọn sai loại đơn sẽ khiến Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ hoặc trả lại đơn, làm mất nhiều thời gian.
Hai là, chuẩn bị hồ sơ không đầy đủ hoặc không hợp lệ: Nhiều trường hợp không nộp được bản chính Giấy chứng nhận kết hôn, thiếu giấy tờ về tài sản, con cái hoặc giấy tờ tùy thân. Đây là nguyên nhân khiến hồ sơ ly hôn bị kéo dài hoặc không được thụ lý.
Ba là, không thu thập chứng cứ về tài sản chung, tài sản riêng: Rất nhiều người nhầm tưởng rằng tài sản đứng tên ai thì thuộc về người đó. Trong khi đó, theo luật, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân mặc nhiên được coi là tài sản chung. Nếu không chuẩn bị chứng cứ đầy đủ, người khởi kiện có thể bị bất lợi khi phân chia tài sản.
Bốn là, không làm rõ vấn đề nợ chung, nợ riêng: Một vấn đề cũng thường xuyên gặp phải khi các bên thực hiện thủ tục ly hôn là không kê khai đầy đủ hoặc không phân định rõ đâu là nợ chung, đâu là nợ riêng của vợ chồng. Việc bỏ sót nội dung này có thể khiến một bên phải gánh nghĩa vụ trả nợ sau ly hôn, kể cả đối với những khoản vay không do mình xác lập hoặc không phục vụ nhu cầu chung của gia đình.
Theo quy định của pháp luật, ly hôn không làm chấm dứt nghĩa vụ trả nợ chung. Nếu khoản nợ được xác định là nợ chung, chủ nợ có quyền yêu cầu vợ hoặc chồng hoặc cả hai thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Do đó, nên làm rõ ngay từ đầu và không yêu cầu Tòa án xem xét, ghi nhận cụ thể trong bản án hoặc quyết định ly hôn.
Năm là, hiểu sai về quyền nuôi con và cấp dưỡng: Nhiều người lầm tưởng rằng một bên đương nhiên được quyền nuôi con sau ly hôn, hoặc cho rằng bên trực tiếp nuôi con có quyền cấm cản cha/mẹ còn lại thăm nom, chăm sóc, giáo dục con. Trên thực tế, pháp luật hôn nhân và gia đình quy định việc giao con cho ai nuôi phải căn cứ vào quyền lợi tốt nhất của con, bao gồm điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống và sự gắn bó thực tế với con, chứ không mặc nhiên ưu tiên cho một bên.
Bên cạnh đó, người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc con, đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác được Tòa án ghi nhận.
9. Câu hỏi thường gặp khi ly hôn
i. Ly hôn có bắt buộc phải ra Tòa án không? Có. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, ly hôn chỉ được công nhận khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Vợ chồng không thể tự thỏa thuận ly hôn mà không thông qua Tòa án, kể cả trong trường hợp đã thống nhất mọi vấn đề.
ii. Ai có quyền nuôi con khi ly hôn? Pháp luật không mặc nhiên giao con cho mẹ hoặc cha, mà ưu tiên sự thỏa thuận của cha mẹ. Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên quyền lợi mọi mặt của con (điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống…).
+ Đối với con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án sẽ xem xét nguyện vọng của con.
+ Riêng con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp mẹ không đủ điều kiện.
iii. Sau ly hôn có được thay đổi người nuôi con không? Có. Khi có căn cứ cho rằng người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện hoặc việc thay đổi người nuôi con là cần thiết để bảo đảm quyền lợi của con, cha hoặc mẹ có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết thay đổi người trực tiếp nuôi con.