Năng lượng tái tạo (hay còn gọi là năng lượng tái sinh) là nguồn năng lượng được khai thác từ các quá trình tự nhiên diễn ra liên tục trong môi trường sống của con người. Đây là những nguồn năng lượng có khả năng tự phục hồi theo chu kỳ tự nhiên và gần như không bị cạn kiệt.
Khác với các nguồn nhiên liệu hóa thạch hữu hạn như than đá, dầu mỏ hay khí tự nhiên, năng lượng tái tạo được xem là bền vững và thân thiện hơn với môi trường, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu. Nhờ tính dồi dào và khả năng tái sinh liên tục, năng lượng tái tạo ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế xanh và bảo đảm an ninh năng lượng của nhiều quốc gia trên thế giới.
.png)
Năng lượng tái tạo bao gồm nhiều dạng khác nhau, được khai thác từ các nguồn tự nhiên sẵn có trong môi trường. Mỗi loại có cơ chế vận hành, ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng, song đều hướng tới mục tiêu chung là phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
a. Năng lượng mặt trời
Năng lượng mặt trời là một trong những nguồn năng lượng tái tạo được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay. Thông qua các tấm pin quang điện (PV) hoặc hệ thống thu nhiệt, bức xạ mặt trời được chuyển hóa thành điện năng hoặc nhiệt năng phục vụ sinh hoạt và sản xuất. Với tiềm năng gần như vô hạn, chi phí đầu tư ngày càng giảm và công nghệ ngày càng hoàn thiện, điện mặt trời đang trở thành giải pháp quan trọng trong chiến lược chuyển dịch năng lượng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
b. Năng lượng gió
Năng lượng gió được khai thác thông qua các tuabin gió, chuyển động năng của gió được biến đổi thành điện năng nhờ hệ thống máy phát. Đây là nguồn năng lượng sạch, không phát thải trong quá trình vận hành và có khả năng cung cấp sản lượng điện lớn, đặc biệt tại các khu vực có tốc độ gió ổn định như ven biển hoặc ngoài khơi.
c. Năng lượng thủy điện
Năng lượng thủy điện tận dụng sức mạnh của dòng chảy nước để vận hành tuabin và phát điện. Các công trình đập và nhà máy thủy điện có thể tạo ra sản lượng điện đáng kể, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nguồn điện của nhiều quốc gia.
d. Năng lượng sinh khối
Năng lượng sinh khối được sản xuất từ các vật liệu hữu cơ như phụ phẩm nông nghiệp, gỗ, rác thải hữu cơ hoặc chất thải chăn nuôi. Thông qua quá trình đốt cháy, khí hóa hoặc lên men, sinh khối có thể tạo ra nhiệt, điện năng hoặc nhiên liệu sinh học (biofuel). Đây là giải pháp không chỉ cung cấp năng lượng mà còn góp phần xử lý chất thải, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn và gia tăng giá trị cho ngành nông nghiệp.
e. Năng lượng địa nhiệt
Năng lượng địa nhiệt khai thác nguồn nhiệt tự nhiên tích tụ trong lòng đất để sản xuất điện hoặc cung cấp nhiệt cho hệ thống sưởi ấm và nước nóng. So với các nguồn năng lượng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, địa nhiệt có tính ổn định cao và khả năng vận hành liên tục. Tại các khu vực có hoạt động địa chất mạnh, năng lượng địa nhiệt được xem là nguồn năng lượng chiến lược với tiềm năng khai thác lâu dài và chi phí vận hành tương đối thấp sau khi hoàn thiện hạ tầng ban đầu.
Nhìn chung, mỗi loại năng lượng tái tạo đều có đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng riêng, song sự kết hợp linh hoạt giữa các nguồn này sẽ góp phần xây dựng hệ thống năng lượng đa dạng, an toàn và bền vững trong tương lai.
Khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực năng lượng tái tạo tại Việt Nam đang từng bước được hoàn thiện theo hướng minh bạch, tiệm cận cơ chế thị trường và phù hợp với cam kết quốc tế về chuyển dịch năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính. Hệ thống văn bản hiện hành bao gồm các đạo luật nền tảng, nghị quyết chiến lược và các nghị định hướng dẫn chuyên ngành, trong đó có nhiều điểm mới quan trọng tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho nhà đầu tư.
a. Luật Điện lực
Luật Điện lực số 61/2024/QH15 là văn bản pháp lý trung tâm điều chỉnh hoạt động sản xuất, truyền tải, phân phối và kinh doanh điện năng, trong đó xác lập rõ định hướng ưu tiên phát triển các nguồn điện tái tạo và năng lượng mới.
So với các phiên bản trước đây, Luật Điện lực mới có một số điểm đáng chú ý:
Luật Điện lực 2024 được xem là bước tiến quan trọng trong việc tái cấu trúc thị trường điện và mở rộng không gian phát triển cho năng lượng tái tạo trong giai đoạn tới.
b. Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả
Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả năm 2010 đóng vai trò nền tảng trong việc thúc đẩy sử dụng năng lượng hợp lý, giảm cường độ năng lượng trong nền kinh tế và hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch. Luật này có một số điểm đáng chú ý như sau:
Trong bối cảnh cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Luật này được xem là công cụ quan trọng nhằm giảm nhu cầu tiêu thụ điện từ nguồn hóa thạch, qua đó gián tiếp thúc đẩy tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu điện quốc gia.
c. Nghị quyết 55-NQ/TW
Nghị quyết 55-NQ/TW của Bộ Chính trị (năm 2020) về định hướng chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 là văn bản mang tính định hướng chính sách cao nhất trong lĩnh vực năng lượng.
Nghị quyết đặt ra các mục tiêu quan trọng như:
Đây là cơ sở chính trị quan trọng để Quốc hội và Chính phủ ban hành các văn bản pháp luật cụ thể hóa chủ trương phát triển năng lượng tái tạo trong giai đoạn mới.
d. Các nghị định hướng dẫn và cơ chế chuyên ngành
* Nghị định 57/2025/NĐ-CP
Nghị định 57/2025/NĐ-CP đánh dấu bước ngoặt khi chính thức triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA – Direct Power Purchase Agreement) giữa đơn vị phát điện tái tạo và khách hàng tiêu thụ điện lớn.
Điểm nổi bật của cơ chế này gồm:
Thông qua lưới điện kết nối riêng: Đây là hình thức ký hợp đồng mua bán điện và giao nhận điện trực tiếp qua lưới điện do hai bên (phát điện tái tạo – khách hàng lớn) đầu tư kết nối riêng.
Thông qua lưới điện quốc gia: Áp dụng khi dự án năng lượng tái tạo đấu nối vào Hệ thống điện quốc gia rồi thực hiện các giao dịch trực tiếp với khách hàng lớn hoặc đơn vị bán lẻ được ủy quyền.
* Nghị định 58/2025/NĐ-CP
Nghị định 58/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực 2024 liên quan đến phát triển điện tái tạo và năng lượng mới.
Một số nội dung đáng chú ý gồm:
a. Điều kiện chung áp dụng cho mọi nhà đầu tư
Để triển khai một dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam, nhà đầu tư (không phân biệt trong nước hay nước ngoài) cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện cơ bản theo quy định của Luật Đầu tư, Luật Điện lực và các văn bản hướng dẫn có liên quan. Cụ thể:
(i) Tư cách pháp lý hợp lệ của nhà đầu tư
Nhà đầu tư phải có tư cách pháp lý hợp lệ theo quy định của pháp luật, cụ thể:
Trong trường hợp là tổ chức, nhà đầu tư cần cung cấp các tài liệu chứng minh tư cách pháp lý như: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương, quyết định thành lập và các giấy tờ liên quan khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
(ii) Năng lực tài chính và khả năng huy động vốn
Theo định của Luật Đầu tư, nhà đầu tư phải chứng minh năng lực tài chính phù hợp với quy mô dự án thông qua một trong các tài liệu sau:
Đối với các dự án năng lượng tái tạo (đặc biệt là điện gió, điện mặt trời quy mô lớn), cơ quan có thẩm quyền thường yêu cầu tỷ lệ vốn chủ sở hữu nhất định nhằm đảm bảo tính khả thi và ổn định tài chính của dự án.
(iii) Phù hợp với quy hoạch phát triển điện lực và quy hoạch liên quan
Đây là điều kiện mang tính then chốt, có ý nghĩa quyết định đến khả năng được chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án năng lượng tái tạo. Trên thực tế, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét dự án trên cơ sở đồng bộ nhiều hệ thống quy hoạch khác nhau, bao gồm:
(iv) Điều kiện về đất đai, môi trường và kỹ thuật
Nhà đầu tư phải có quyền sử dụng địa điểm hợp pháp để triển khai dự án thông qua việc được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc nhận chuyển nhượng, thuê lại quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Địa điểm thực hiện dự án phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch điện lực và không thuộc khu vực bị hạn chế đầu tư; đồng thời cần có phương án giải phóng mặt bằng khả thi. Đối với các dự án sử dụng mặt nước, mặt biển (như điện gió ngoài khơi, điện mặt trời nổi), nhà đầu tư phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận việc sử dụng khu vực tương ứng.
Về môi trường, theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, dự án năng lượng tái tạo quy mô công nghiệp phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt trước khi triển khai. Nội dung ĐTM phải đánh giá đầy đủ các tác động đến môi trường tự nhiên và xã hội, đồng thời đề xuất biện pháp giảm thiểu, kiểm soát và xử lý chất thải trong suốt vòng đời dự án.
Về kỹ thuật, dự án phải đáp ứng các tiêu chuẩn, quy chuẩn trong lĩnh vực điện lực và xây dựng, bao gồm yêu cầu về công nghệ, an toàn vận hành, phòng cháy chữa cháy và bảo vệ hành lang lưới điện. Đặc biệt, dự án cần có phương án đấu nối khả thi và được chấp thuận về khả năng giải tỏa công suất vào hệ thống điện quốc gia, đây là yếu tố then chốt quyết định tính khả thi và hiệu quả đầu tư của dự án.
b. Điều kiện riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài
Bên cạnh các điều kiện chung nêu trên, nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia lĩnh vực năng lượng tái tạo tại Việt Nam cần đặc biệt lưu ý đối với thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), cụ thể như sau:
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, việc thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate – IRC) là bước pháp lý bắt buộc trước khi thành lập doanh nghiệp và triển khai dự án tại Việt Nam. Đây là thủ tục nhằm ghi nhận chính thức thông tin về dự án đầu tư, bao gồm mục tiêu, quy mô, địa điểm, vốn đầu tư, tiến độ thực hiện và các điều kiện kèm theo.
Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt đối với các dự án có quy mô lớn hoặc có tác động đáng kể đến kinh tế - xã hội và môi trường, thủ tục cấp IRC thường gắn liền với nhiều bước chấp thuận và thẩm định, cụ thể:
Trên thực tế, đối với các dự án năng lượng tái tạo, quá trình xin cấp IRC thường kéo dài và phức tạp hơn so với các ngành nghề thông thường do phải trải qua nhiều vòng thẩm định, lấy ý kiến liên ngành và phụ thuộc lớn vào yếu tố quy hoạch. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đồng bộ và có chiến lược làm việc với cơ quan nhà nước ngay từ đầu là yếu tố quan trọng để rút ngắn thời gian và hạn chế rủi ro pháp lý.
Lĩnh vực năng lượng tái tạo được xác định là ngành, nghề ưu đãi đầu tư theo Điều 15 Luật Đầu tư 2025, do đó nhà đầu tư được hưởng hệ thống ưu đãi và hỗ trợ toàn diện theo Điều 14 Luật Đầu tư 2025 cùng các quy định chuyên ngành liên quan. Đây là một trong những lợi thế pháp lý quan trọng giúp gia tăng tính hấp dẫn của thị trường năng lượng Việt Nam trong giai đoạn chuyển dịch năng lượng hiện nay.
a. Ưu đãi về thuế
Theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và các văn bản hướng dẫn, dự án năng lượng tái tạo thuộc ngành, nghề ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp:
Ngoài ra, theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, nhà đầu tư còn được:
b. Ưu đãi về đất đai
Theo quy định tại Điểm a khoản 1 Điều 157 Luật Đất đai 2024, các dự án sử dụng đất vào mục đích sản xuất, kinh doanh thuộc lĩnh vực ưu đãi đầu tư hoặc tại địa bàn ưu đãi đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư và pháp luật có liên quan được xem xét miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.
Ngoài ra, theo quy định về địa bàn ưu đãi đầu tư tại Điều 15 Luật Đầu tư 2025, các dự án triển khai tại khu vực nông thôn, miền núi, hải đảo sẽ được hưởng mức ưu đãi cao hơn. Đồng thời, trong thực tiễn triển khai quy hoạch điện lực, các dự án năng lượng tái tạo (đặc biệt là điện gió ngoài khơi, điện mặt trời quy mô lớn) thường được ưu tiên xem xét bố trí quỹ đất, mặt nước, mặt biển phù hợp với quy hoạch và nhu cầu phát triển năng lượng quốc gia.
c. Chính sách ưu đãi hỗ trợ đầu tư phát triển điện năng lượng tái tạo
Theo Điều 5 Nghị định 58/2025/NĐ-CP, chính sách ưu đãi hỗ trợ đối với việc nghiên cứu, phát triển phù hợp về công nghệ trong lĩnh vực điện gió, điện mặt trời
(i) Việc nghiên cứu, phát triển công nghệ trong lĩnh vực điện gió, điện mặt trời tại Việt Nam được khuyến khích và hỗ trợ phát triển theo quy định tại Điều 8 Luật Điện lực 2024 như sau:
- Áp dụng tiến bộ khoa học và công nghệ trong hoạt động điện lực, sử dụng điện nhằm tiết kiệm, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn năng lượng, bảo vệ môi trường, bảo vệ hành lang bảo vệ công trình điện lực, an toàn điện và an toàn đập, hồ chứa thủy điện.
- Các hạng mục, thiết bị và dịch vụ tư vấn quan trọng để duy trì cung cấp điện liên tục, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia phải được sản xuất và cung cấp trong nước ở một số công đoạn. Khuyến khích và hỗ trợ phát triển nghiên cứu công nghệ, công nghiệp thiết kế, chế tạo, lắp đặt và dịch vụ trong lĩnh vực điện lực đáp ứng tối đa nhu cầu trong nước, hướng đến xuất khẩu. Ưu tiên phát triển các ngành chế tạo thiết bị điện, dịch vụ điện. Bảo đảm thực hiện tốt các yêu cầu, chỉ tiêu cụ thể về tỷ lệ nội địa hóa trong công nghiệp điện. Khuyến khích phát triển các doanh nghiệp trong nước có quy mô lớn, đạt trình độ công nghệ tiên tiến, có khả năng thực hiện những dự án phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao trong lĩnh vực điện lực, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ và Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh), trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình, khuyến khích thành lập các trung tâm đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực điện lực tại các cơ sở nghiên cứu, đào tạo, tổ chức xây dựng và triển khai chương trình khoa học và công nghệ trọng điểm quốc gia về nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ năng lượng, trọng tâm là nghiên cứu chế tạo thiết bị năng lượng và ứng dụng các dạng năng lượng tái tạo, năng lượng mới, năng lượng thông minh, tiết kiệm năng lượng; chuyển đổi số, quản lý vận hành hệ thống thông tin, dữ liệu và các nội dung ứng dụng khoa học, công nghệ khác trong lĩnh vực điện lực.
(ii) Nhà nước ưu tiên thực hiện các chương trình nghiên cứu, phát triển, ứng dụng khoa học công nghệ, sản xuất tấm quang năng, tua bin điện gió, thiết bị chuyển đổi nguồn điện.
(iii) Chính sách ưu tiên, hỗ trợ khác theo quy định của pháp luật hiện hành.