1. Tranh chấp thiệt hại do xây dựng là gì?
Tranh chấp thiệt hại do hoạt động xây dựng gây ra là một dạng tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, thường phát sinh trong các trường hợp:
+ Nhà, công trình liền kề bị nứt, lún, nghiêng, sụt nền
+ Rung chấn, ép cọc, đào móng ảnh hưởng đến kết cấu công trình lân cận
+ Thấm dột, hư hỏng tài sản do thi công xây dựng
Bản chất của loại tranh chấp này là xác định hành vi thi công có phải nguyên nhân trực tiếp gây thiệt hại hay không và bên nào phải chịu trách nhiệm bồi thường.
2. Căn cứ pháp lý về nghĩa vụ bồi thường và nghĩa vụ chứng minh
2.1. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường
Theo quy định tại Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm đến tài sản, quyền hoặc lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải có trách nhiệm bồi thường. Quy định này xác lập nguyên tắc chung của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, trong đó không phải mọi thiệt hại xảy ra đều đương nhiên được bồi thường, mà phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý nhất định. Trong các tranh chấp liên quan đến thiệt hại do hoạt động xây dựng gây ra, để Tòa án xem xét chấp nhận yêu cầu bồi thường, cần phải chứng minh đồng thời 04 yếu tố cấu thành trách nhiệm bồi thường, cụ thể như sau:
(i) Có hành vi gây thiệt hại: Đây là yếu tố đầu tiên và mang tính nền tảng. Hành vi gây thiệt hại trong lĩnh vực xây dựng thường được xác định là các hoạt động thi công như:
+ Đào móng, ép cọc, khoan nhồi
+ Thi công gây rung chấn mạnh
+ Thay đổi kết cấu nền đất hoặc công trình
Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động xây dựng đều mặc nhiên bị coi là hành vi gây thiệt hại. Việc xác định có hành vi gây thiệt hại hay không phải dựa trên chứng cứ kỹ thuật và thực tế thi công.
(ii) Có thiệt hại thực tế xảy ra: Thiệt hại phải là thiệt hại có thật, xác định được và có thể lượng hóa, ví dụ: Tường nhà bị nứt, lún, nghiêng, công trình bị xuống cấp, mất khả năng sử dụng, chi phí sửa chữa, khắc phục hư hỏng.
Trong tố tụng dân sự, thiệt hại chỉ được chấp nhận khi có căn cứ chứng minh rõ ràng, không thể chỉ dựa trên đánh giá cảm tính hoặc suy đoán chủ quan của đương sự.
(iii) Có lỗi của người gây thiệt hại: Lỗi là yếu tố thể hiện thái độ chủ quan của bên gây thiệt hại, bao gồm lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý trong quá trình thực hiện hoạt động xây dựng. Trong thực tiễn tranh chấp xây dựng, lỗi thường được xem xét thông qua các khía cạnh:
+ Có tuân thủ đúng thiết kế, biện pháp thi công hay không
+ Có áp dụng biện pháp đảm bảo an toàn công trình lân cận hay không
+ Có vi phạm quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng hay không
Đáng lưu ý, trong một số trường hợp, lỗi có thể được suy đoán từ chính hậu quả thiệt hại nếu bên thi công không chứng minh được việc tuân thủ đúng quy định kỹ thuật.
(iv) Có quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại: Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định trong các vụ tranh chấp xây dựng. Quan hệ nhân quả được hiểu là phải chứng minh được rằng:
+ Thiệt hại xảy ra là hệ quả trực tiếp từ hành vi thi công xây dựng, và nếu không có hành vi đó thì thiệt hại sẽ không xảy ra.
+ Trên thực tế, đây là yếu tố phức tạp nhất và thường phải dựa vào:
+ Kết luận giám định xây dựng
+ Hồ sơ kỹ thuật, biện pháp thi công
+ Thời điểm phát sinh thiệt hại so với thời gian thi công
Nếu không chứng minh được quan hệ nhân quả, yêu cầu bồi thường rất dễ bị Tòa án bác bỏ, dù có thiệt hại thực tế. Tóm lại, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xây dựng chỉ phát sinh khi đồng thời chứng minh được đủ 04 yếu tố nêu trên. Trong đó, yếu tố lỗi và quan hệ nhân quả là trọng tâm tranh chấp và cũng là nội dung thường gây khó khăn nhất trong quá trình giải quyết vụ án.
2.2. Nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự
Theo quy định tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Quy định này thể hiện nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự là “ai yêu cầu thì người đó phải chứng minh”, và được áp dụng thống nhất trong các tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, bao gồm cả tranh chấp thiệt hại do hoạt động xây dựng gây ra. Theo đó, bên yêu cầu bồi thường (thường là nguyên đơn – chủ sở hữu nhà hoặc công trình bị ảnh hưởng) có nghĩa vụ chứng minh yêu cầu khởi kiện của mình là có cơ sở, Tòa án không mặc nhiên chấp nhận yêu cầu chỉ dựa trên việc có trình bày thiệt hại.
Cụ thể, nguyên đơn phải chứng minh được ít nhất ba nhóm vấn đề quan trọng như đã nêu ở mục 2.1 nêu trên.
Thứ nhất, có thiệt hại thực tế xảy ra, tức là tài sản đã bị hư hỏng như nứt, lún, nghiêng hoặc phát sinh chi phí sửa chữa, khắc phục, và các thiệt hại này phải được chứng minh bằng tài liệu, hình ảnh, biên bản hiện trạng hoặc kết luận giám định hợp lệ.
Thứ hai, thiệt hại phải phát sinh trong thời gian có hoạt động thi công xây dựng của công trình liên quan, tức phải chứng minh được yếu tố thời gian giữa việc thi công và thời điểm xuất hiện thiệt hại có sự tương quan hợp lý, tránh trường hợp thiệt hại đã tồn tại từ trước hoặc không liên quan đến quá trình xây dựng.
Thứ ba, cũng là yếu tố quan trọng nhất là phải chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động xây dựng và thiệt hại xảy ra, tức là phải làm rõ việc thi công là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hậu quả hư hỏng tài sản, thông qua các chứng cứ kỹ thuật như kết luận giám định xây dựng, hồ sơ thiết kế, biện pháp thi công và hiện trạng công trình trước – sau khi thi công.
Như vậy, theo quy định tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong tranh chấp bồi thường thiệt hại do xây dựng gây ra, nghĩa vụ chứng minh trước hết thuộc về bên yêu cầu bồi thường, và việc chứng minh phải đảm bảo đầy đủ cả ba yếu tố: thiệt hại thực tế, thời điểm phát sinh thiệt hại và quan hệ nhân quả với hoạt động thi công xây dựng. Đây là điều kiện pháp lý bắt buộc để Tòa án xem xét chấp nhận yêu cầu bồi thường trong thực tiễn xét xử.
3. Ai phải chứng minh lỗi?
Trong tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nguyên tắc chung là bên yêu cầu bồi thường phải chứng minh toàn bộ căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường, bao gồm cả yếu tố lỗi của bên bị yêu cầu bồi thường.
Theo đó, trong các vụ việc thiệt hại do hoạt động xây dựng gây ra, chủ sở hữu nhà hoặc công trình bị ảnh hưởng (nguyên đơn) không chỉ có nghĩa vụ chứng minh có thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả với hoạt động thi công, mà còn phải chứng minh được có hành vi vi phạm hoặc lỗi trong quá trình thi công xây dựng dẫn đến thiệt hại. Nói cách khác, lỗi là một trong những yếu tố cấu thành trách nhiệm bồi thường và về nguyên tắc, thuộc phạm vi chứng minh của bên yêu cầu bồi thường.
Tuy nhiên, trong thực tiễn giải quyết tranh chấp liên quan đến hoạt động xây dựng, đặc biệt là các trường hợp thi công có nguy cơ cao như đào móng sâu, ép cọc, thi công tầng hầm hoặc sử dụng thiết bị gây rung chấn lớn, Tòa án thường không áp dụng nguyên tắc chứng minh lỗi theo hướng hoàn toàn thuộc về nguyên đơn. Lý do là bởi hoạt động xây dựng là hoạt động có tính chất kỹ thuật cao, phức tạp và tiềm ẩn rủi ro ảnh hưởng đến công trình lân cận, trong khi các tài liệu kỹ thuật và biện pháp thi công lại chủ yếu do bên thi công và chủ đầu tư nắm giữ. Do đó, trong nhiều vụ án, Tòa án có xu hướng phân bổ lại nghĩa vụ chứng minh theo hướng linh hoạt, theo đó:
+ Nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh thiệt hại thực tế và dấu hiệu cho thấy thiệt hại có liên quan đến hoạt động thi công xây dựng;
+ Bị đơn (chủ đầu tư, nhà thầu thi công) có nghĩa vụ chứng minh mình không có lỗi, tức là đã tuân thủ đúng thiết kế, biện pháp thi công, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định về an toàn xây dựng.
Như vậy, trong thực tiễn xét xử, nghĩa vụ chứng minh lỗi trong tranh chấp thiệt hại do xây dựng gây ra thường không đặt hoàn toàn về một phía, mà được phân chia theo hướng: bên bị thiệt hại chứng minh yếu tố khởi phát tranh chấp, còn bên thi công phải chứng minh việc tuân thủ quy trình nhằm loại trừ trách nhiệm của mình.
4. Vai trò của chứng cứ kỹ thuật và giám định
Trong các vụ tranh chấp bồi thường thiệt hại do hoạt động xây dựng gây ra, việc xác định nguyên nhân thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi thi công và hậu quả xảy ra mang tính chất kỹ thuật chuyên môn cao. Do đó, chứng cứ kỹ thuật, đặc biệt là kết luận giám định xây dựng, có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.
Trên thực tế xét xử, kết luận giám định xây dựng thường được xem là nguồn chứng cứ có giá trị chứng minh trực tiếp, giúp Tòa án làm rõ các vấn đề trọng tâm như: nguyên nhân gây ra hiện tượng nứt, lún, nghiêng hoặc hư hỏng công trình; mức độ ảnh hưởng của hoạt động thi công đối với kết cấu công trình liền kề; và đặc biệt là xác định có hay không mối quan hệ nhân quả giữa quá trình thi công và thiệt hại thực tế xảy ra.
Bên cạnh kết luận giám định, Tòa án còn xem xét tổng hợp nhiều loại chứng cứ kỹ thuật khác để đánh giá toàn diện vụ việc, bao gồm: biên bản hiện trạng công trình trước và sau khi thi công nhằm đối chiếu sự thay đổi thực tế; hồ sơ thiết kế và biện pháp thi công để xác định quy trình kỹ thuật có được tuân thủ hay không; nhật ký công trình phản ánh quá trình thi công theo thời gian; cũng như hình ảnh, video, dữ liệu đo đạc thực tế tại hiện trường.
Như vậy, trong tranh chấp thiệt hại do xây dựng gây ra, chứng cứ kỹ thuật và giám định không chỉ có vai trò hỗ trợ mà còn mang tính quyết định trong việc xác định trách nhiệm bồi thường, đặc biệt đối với việc chứng minh nguyên nhân và quan hệ nhân quả giữa hoạt động thi công và thiệt hại phát sinh.
5. Thực tiễn xét xử trong tranh chấp thiệt hại do xây dựng gây ra
Thực tiễn giải quyết tại Tòa án cho thấy, các yêu cầu bồi thường thiệt hại do hoạt động xây dựng gây ra không được chấp nhận chỉ trên cơ sở tình trạng “nhà bị nứt, lún hoặc hư hỏng”. Để được xem xét chấp nhận, nguyên đơn bắt buộc phải cung cấp hệ thống chứng cứ chứng minh một cách rõ ràng và có căn cứ khoa học về nguyên nhân phát sinh thiệt hại.
Theo đó, Tòa án thường yêu cầu phải làm rõ đồng thời các yếu tố: (i) nguyên nhân kỹ thuật dẫn đến hư hỏng công trình, tức xác định được cơ chế gây ra nứt, lún hoặc nghiêng; (ii) mối quan hệ trực tiếp giữa hoạt động thi công xây dựng và thiệt hại thực tế xảy ra; và (iii) có chứng cứ khách quan, đặc biệt là kết luận giám định xây dựng độc lập hoặc tài liệu chuyên môn có giá trị chứng minh.
Trong nhiều vụ án, kết luận giám định xây dựng được xem là chứng cứ trọng tâm để Tòa án đánh giá nguyên nhân và mức độ thiệt hại. Trường hợp không có giám định hoặc giám định không xác định được mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa hoạt động thi công và thiệt hại, yêu cầu bồi thường thường không đủ căn cứ để chấp nhận.
Do đó, trong thực tiễn xét xử, nếu không chứng minh được quan hệ nhân quả giữa hoạt động xây dựng và thiệt hại, yêu cầu bồi thường có nguy cơ rất cao bị Tòa án bác toàn bộ.
Câu hỏi liên quan:
Nhà bị nứt trong quá trình xây dựng có được bồi thường không? Không phải mọi trường hợp nhà bị nứt trong quá trình thi công xây dựng đều đương nhiên được bồi thường. Để được Tòa án chấp nhận yêu cầu bồi thường, người bị thiệt hại phải chứng minh được thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động thi công và hư hỏng, đồng thời có căn cứ xác định lỗi của bên thi công.
Ai phải chứng minh công trình xây dựng gây ra thiệt hại? Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên yêu cầu bồi thường (nguyên đơn) có nghĩa vụ chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ. Theo đó, người bị thiệt hại phải chứng minh công trình xây dựng là nguyên nhân gây ra thiệt hại. Ngược lại, bị đơn có quyền đưa ra chứng cứ để chứng minh quá trình thi công đúng quy định, không có lỗi và không có quan hệ nhân quả với thiệt hại.
Có cần giám định xây dựng trong tranh chấp nhà bị nứt không? Trong đa số vụ án, giám định xây dựng là chứng cứ quan trọng và gần như mang tính quyết định. Kết luận giám định giúp xác định nguyên nhân gây nứt, lún, mức độ thiệt hại và quan hệ nhân quả giữa hoạt động thi công và hư hỏng công trình. Nếu không có giám định hoặc giám định không rõ ràng, việc chứng minh sẽ gặp nhiều khó khăn.
Nếu không chứng minh được nguyên nhân thì Tòa án xử lý thế nào? Nếu không chứng minh được quan hệ nhân quả giữa hoạt động xây dựng và thiệt hại, Tòa án có thể bác toàn bộ yêu cầu bồi thường, dù trên thực tế có tồn tại thiệt hại. Đây là một trong những điểm mấu chốt thường dẫn đến việc không chấp nhận yêu cầu khởi kiện.
Chứng cứ nào quan trọng nhất trong tranh chấp xây dựng gây thiệt hại? Chứng cứ quan trọng nhất thường bao gồm: kết luận giám định xây dựng, biên bản hiện trạng trước – sau thi công, hồ sơ thiết kế và biện pháp thi công, nhật ký công trình, cùng các tài liệu hình ảnh và đo đạc thực tế. Trong đó, giám định kỹ thuật thường có giá trị quyết định.