1. Khi nào phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại?
Trên thực tế việc một công trình đang thi công có thể gây ảnh hưởng đến các công trình lân cận như nứt tường, lún nền, thấm nước hoặc các hư hỏng khác. Nhưng thiệt hại này theo quy định pháp luật được gọi là thiệt hại trong xây dựng.
Theo quy định tại các Điều 584, 585 và 605 Bộ luật Dân sự 2015; Điều 2 và Điều 3 của Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hoạt động thi công xây dựng chỉ phát sinh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện: (i) có hành vi gây thiệt hại; (ii) có thiệt hại thực tế; (iii) có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại; và (iv) có lỗi của bên gây thiệt hại (cố ý hoặc vô ý).
Do đó, trong các trường hợp thi công làm hư hỏng tài sản xung quanh như nứt tường, lún nền, thấm nước hoặc ảnh hưởng đến nhà liền kề, việc xác định trách nhiệm bồi thường phải đáp ứng được những điều kiện trên.
Về nguyên tắc, việc bồi thường phải được thực hiện toàn bộ và kịp thời, nhằm khôi phục tình trạng ban đầu hoặc bù đắp tổn thất thực tế. Tuy nhiên, đây chỉ là nguyên tắc chung. Trong thực tiễn lĩnh vực xây dựng, việc xác định trách nhiệm bồi thường thường phức tạp hơn, do thiệt hại có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả yếu tố nội tại của công trình bị thiệt hại hoặc lỗi từ chính chủ sở hữu tài sản.
2. Thi công gây hư hỏng tài sản xung quanh – Ai phải chịu trách nhiệm?
Điều 605 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng gây ra như sau: “Chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý, sử dụng nhà cửa, công trình xây dựng khác phải bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng đó gây ra cho người khác.
Trường hợp người thi công có lỗi trong việc để xảy ra thiệt hại thì phải liên đới bồi thường.”
Từ quy định trên có thể thấy, pháp luật xác định trách nhiệm bồi thường trước hết thuộc về chủ sở hữu hoặc người quản lý, sử dụng công trình. Tuy nhiên, trong quá trình thi công, nếu xác định được lỗi của đơn vị thi công thì đơn vị này có thể phải liên đới chịu trách nhiệm bồi thường.
Như vậy, trách nhiệm không chỉ thuộc về một chủ thể duy nhất mà có thể phát sinh trách nhiệm liên đới giữa chủ đầu tư và đơn vị thi công, tùy thuộc vào mức độ lỗi của từng bên.
3. Đơn vị thi công có phải chịu trách nhiệm không?
Trong thực tế, đơn vị thi công thường là chủ thể trực tiếp thực hiện các hoạt động xây dựng nên có nguy cơ cao gây ra thiệt hại cho các công trình lân cận, đặc biệt trong các trường hợp:
+ Không tuân thủ quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật trong thi công;
+ Không áp dụng hoặc áp dụng không đầy đủ các biện pháp chống đỡ, gia cố, bảo vệ công trình liền kề;
+ Thực hiện các hoạt động như đào móng, ép cọc, gây rung chấn làm ảnh hưởng đến nền đất và kết cấu xung quanh.
Trong những trường hợp này, nếu chứng minh được hành vi thi công là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại và đơn vị thi công có lỗi, thì đơn vị thi công phải liên đới bồi thường theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, đơn vị thi công không đương nhiên phải chịu trách nhiệm trong mọi trường hợp có thiệt hại xảy ra.Việc xác định trách nhiệm phải dựa trên các yếu tố pháp lý cốt lõi như lỗi, mối quan hệ nhân quả và nguyên nhân thực sự của thiệt hại. Trong nhiều trường hợp, thiệt hại có thể xuất phát từ các yếu tố khác như công trình liền kề đã xuống cấp, xây dựng không đúng kỹ thuật …. . Khi đó, cần xem xét lỗi hỗn hợp để phân chia trách nhiệm bồi thường một cách hợp lý.
Trong các trường hợp này, pháp luật cho phép xác định lỗi hỗn hợp, tức là:
+ Thiệt hại không hoàn toàn do bên thi công gây ra
+ Trách nhiệm bồi thường sẽ được phân chia theo mức độ lỗi của từng bên
Đây chính là yếu tố mấu chốt trong nhiều tranh chấp thực tế nhưng lại thường không được xem xét đầy đủ.
4. Xác định mức bồi thường thiệt hại như thế nào?
Mức bồi thường không phải do một bên tự quyết mà phải dựa trên:
Thứ nhất, thiệt hại thực tế xảy ra: Trong việc xác định mức bồi thường, các yếu tố như thiệt hại thực tế, kết luận giám định và chi phí khắc phục cần được hiểu đúng bản chất. Thiệt hại thực tế xảy ra là những tổn thất có thật, có thể xác định được bằng vật chất, như việc nhà bị nứt tường, lún nền, thấm nước hoặc hư hỏng kết cấu công trình. Đây phải là thiệt hại đã phát sinh trên thực tế, không phải là thiệt hại giả định hay suy đoán.
Thứ hai, kết luận giám định kỹ thuật: là văn bản do cơ quan chuyên môn hoặc đơn vị có chức năng giám định ban hành, nhằm xác định nguyên nhân gây ra thiệt hại, mức độ ảnh hưởng và mối quan hệ giữa hoạt động thi công với hư hỏng xảy ra. Đây là căn cứ quan trọng để làm rõ trách nhiệm của các bên trong tranh chấp.
Thứ ba, chi phí sửa chữa, khắc phục: là các khoản chi phí cần thiết và hợp lý để khôi phục lại tình trạng ban đầu của tài sản bị thiệt hại, bao gồm chi phí sửa chữa, gia cố, thay thế phần hư hỏng và các chi phí liên quan khác. Những chi phí này phải phù hợp với thực tế và có thể chứng minh được bằng tài liệu, hóa đơn hoặc dự toán hợp lệ.
Trong trường hợp các bên không thể thỏa thuận, Tòa án sẽ căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật, biên bản hiện trạng và kết luận giám định để đưa ra mức bồi thường phù hợp với thực tế.
5. Nhà bị nứt do thi công bên cạnh – Cách xử lý đúng pháp luật
Bước 1: Thu thập chứng cứ
Khi phát hiện tài sản bị hư hỏng do hoạt động thi công xây dựng, việc xử lý cần được thực hiện một cách bài bản để đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Trước hết, người bị thiệt hại cần thu thập chứng cứ đầy đủ, đây là bước có ý nghĩa quyết định trong quá trình giải quyết tranh chấp. Việc thu thập chứng cứ bao gồm chụp ảnh, quay video hiện trạng hư hỏng, ghi nhận tình trạng công trình trước và sau khi thi công, đồng thời lập biên bản làm việc với các bên liên quan như chủ đầu tư, đơn vị thi công hoặc chính quyền địa phương.
Sau đó, các bên nên ưu tiên thương lượng để giải quyết. Người bị thiệt hại có thể làm việc trực tiếp với chủ đầu tư hoặc nhà thầu để xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại và thống nhất phương án bồi thường. Nội dung thỏa thuận cần được lập thành văn bản nhằm đảm bảo giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp phát sinh về sau.
Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu giám định và khởi kiện theo quy định pháp luật. Việc giám định sẽ giúp xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại một cách khách quan. Trên cơ sở đó, người bị thiệt hại có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết.
Cần lưu ý rằng, không phải cứ có thiệt hại xảy ra thì chủ đầu tư, bên thi công phải chịu toàn bộ trách nhiệm. Việc xác định trách nhiệm bồi thường phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố lỗi và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi thi công và thiệt hại. Trong đó, kết luận giám định kỹ thuật thường đóng vai trò then chốt. Vì vậy, việc ghi nhận hiện trạng công trình trước khi thi công là rất cần thiết, nhằm làm cơ sở đối chiếu và bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp phát sinh.
Bước 2: thương lượng bồi thường
Sau khi thu thập đầy đủ chứng cứ, các bên nên ưu tiên thương lượng bồi thường nhằm giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Người bị thiệt hại có thể làm việc trực tiếp với chủ đầu tư hoặc đơn vị thi công để xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại và thống nhất phương án xử lý. Nội dung làm việc cần được lập thành văn bản, ghi nhận rõ hiện trạng thiệt hại, trách nhiệm của các bên và mức bồi thường dự kiến để đảm bảo giá trị pháp lý.
Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu giám định và khởi kiện theo quy định pháp luật. Việc giám định sẽ giúp xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại một cách khách quan, từ đó làm cơ sở giải quyết tranh chấp.
Bước 3, khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền
Khi việc thương lượng không đạt kết quả, người bị thiệt hại có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết theo quy định pháp luật. Tòa án sẽ căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ như hồ sơ kỹ thuật, biên bản hiện trạng, kết luận giám định và các chứng cứ liên quan khác để xác định trách nhiệm của các bên và mức bồi thường phù hợp.
Quan hệ tranh chấp trong vụ việc này được xác định là tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo khoản 6 Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.
6. Hồ sơ khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại do thi công xây dựng
Khi không thể thương lượng, người bị thiệt hại có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Để đảm bảo việc giải quyết vụ án được thuận lợi, hồ sơ khởi kiện cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:
+ Đơn khởi kiện theo đúng mẫu quy định, nêu rõ yêu cầu bồi thường thiệt hại;
+ Giấy tờ chứng minh nhân thân của người khởi kiện (CMND/CCCD, hộ khẩu…);
+ Tài liệu chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản bị thiệt hại (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy tờ nhà…);
+ Chứng cứ về thiệt hại thực tế, bao gồm hình ảnh, video, biên bản ghi nhận hiện trạng;
+ Biên bản làm việc, thương lượng với chủ đầu tư hoặc đơn vị thi công (nếu có);
+ Kết luận giám định kỹ thuật xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại (nếu có);
+ Tài liệu chứng minh chi phí sửa chữa, khắc phục (dự toán, hóa đơn…);
+ Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đặc biệt là chứng cứ chứng minh mối quan hệ nhân quả và lỗi của bên gây thiệt hại, có ý nghĩa quyết định đến kết quả giải quyết vụ án. Trên thực tế, nhiều trường hợp khởi kiện không thành công do không chứng minh được thiệt hại phát sinh từ hoạt động thi công hoặc không có căn cứ xác định lỗi của bên bị kiện.
7. Lưu ý quan trọng khi xảy ra tranh chấp
Thứ nhất, không phải cứ có thiệt hại là bên thi công và/hoặc chủ đầu tư phải chịu toàn bộ trách nhiệm.
Trong thực tiễn, nhiều người có xu hướng suy đoán rằng chỉ cần xảy ra thiệt hại trong quá trình thi công thì đơn vị thi công, chủ đầu tư đương nhiên phải bồi thường. Tuy nhiên, pháp luật dân sự không thừa nhận cách hiểu này. Trách nhiệm bồi thường chỉ phát sinh khi có đầy đủ các yếu tố theo quy định, bao gồm hành vi gây thiệt hại, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả và lỗi của bên gây thiệt hại. Do đó, việc quy kết trách nhiệm không thể dựa trên hậu quả đơn thuần, mà phải được chứng minh bằng các căn cứ pháp lý và chứng cứ cụ thể.
Thứ hai, yếu tố lỗi và nguyên nhân trực tiếp là then chốt trong việc xác định trách nhiệm.
Trong các tranh chấp liên quan đến thi công xây dựng, việc xác định bên nào phải chịu trách nhiệm phụ thuộc chủ yếu vào việc làm rõ lỗi và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại. Lỗi thể hiện ở việc vi phạm quy trình kỹ thuật, không đảm bảo an toàn trong thi công hoặc không áp dụng các biện pháp bảo vệ công trình lân cận. Trong khi đó, nguyên nhân trực tiếp là căn cứ để xác định liệu thiệt hại có thực sự phát sinh từ hoạt động thi công hay không. Nếu không chứng minh được hai yếu tố này, thì không đủ cơ sở để buộc bên thi công phải bồi thường.
Thứ ba, kết luận giám định kỹ thuật có vai trò quyết định trong việc giải quyết tranh chấp.
Do tính chất phức tạp của các thiệt hại trong xây dựng, việc xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng thường đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật. Vì vậy, kết luận giám định của cơ quan chuyên môn trở thành căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét và đưa ra quyết định. Thông qua giám định, các bên có thể xác định được nguyên nhân gây thiệt hại, mức độ ảnh hưởng và mối liên hệ giữa hoạt động thi công với hậu quả xảy ra. Trong nhiều trường hợp, kết quả giám định là yếu tố mang tính quyết định đến việc chấp nhận hay bác bỏ yêu cầu bồi thường.
Thứ tư, việc ghi nhận hiện trạng công trình trước khi xây dựng là hết sức cần thiết.
Ghi nhận hiện trạng ban đầu của công trình là cơ sở quan trọng để đối chiếu và đánh giá thiệt hại khi có tranh chấp phát sinh. Thông qua việc lập biên bản, chụp ảnh hoặc quay video hiện trạng trước khi thi công, các bên có thể xác định rõ tình trạng ban đầu của công trình, từ đó làm căn cứ so sánh với tình trạng sau khi thi công. Nếu không có tài liệu chứng minh hiện trạng ban đầu, việc xác định thiệt hại phát sinh từ hoạt động thi công sẽ gặp nhiều khó khăn, thậm chí không đủ cơ sở để yêu cầu bồi thường.
8. Các câu hỏi liên quan
Không có kết luận giám định thì có khởi kiện được không? Vẫn có thể khởi kiện. Tuy nhiên, nếu không có giám định hoặc chứng cứ kỹ thuật đủ mạnh, việc chứng minh thiệt hại và nguyên nhân sẽ rất khó, làm giảm khả năng được Tòa án chấp nhận yêu cầu.
Có cần lập biên bản hiện trạng trước khi xây dựng không? Rất cần thiết. Việc ghi nhận hiện trạng ban đầu của công trình là cơ sở quan trọng để so sánh, đối chiếu khi xảy ra tranh chấp và giúp chứng minh mối quan hệ nhân quả.
Có cần mời chính quyền địa phương lập biên bản hiện trạng không? Nên. Việc có sự chứng kiến và lập biên bản của chính quyền địa phương sẽ giúp tăng giá trị chứng cứ, đặc biệt khi xảy ra tranh chấp sau này.
Bên thi công nói “đã thi công đúng quy trình” thì có phải bồi thường không? Việc thi công đúng quy trình là một yếu tố xem xét, nhưng nếu vẫn gây thiệt hại và có lỗi (ví dụ không đánh giá đầy đủ rủi ro, không bảo vệ công trình lân cận) thì vẫn có thể phải bồi thường.
Có thể yêu cầu bồi thường chi phí thuê nhà trong thời gian sửa chữa không? Có thể, nếu chứng minh được việc hư hỏng khiến tài sản không thể sử dụng và phát sinh chi phí thuê chỗ ở thay thế là hợp lý.