Luật sư cho cá nhân
HƯỚNG DẪN CÁC BƯỚC YÊU CẦU BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO XÂY DỰNG GÂY RA

Mục lục bài viết:

Trong thực tế, khi công trình xây dựng liền kề gây nứt, lún, nghiêng nhà hoặc làm hư hỏng tài sản, nhiều người lúng túng trong việc xác định cách thức yêu cầu bồi thường và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Trên thực tế, việc yêu cầu bồi thường không chỉ dừng lại ở việc “có thiệt hại”, mà còn phải thực hiện đúng trình tự pháp lý và thu thập đầy đủ chứng cứ theo quy định. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn đầy đủ các bước, điều kiện, chứng cứ và hồ sơ cần thiết để yêu cầu bồi thường thiệt hại do xây dựng gây ra một cách hiệu quả.

1. Bồi thường thiệt hại do xây dựng gây ra là gì?

Theo quy định tại Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm đến tài sản, quyền hoặc lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải có trách nhiệm bồi thường. Trong lĩnh vực xây dựng, bồi thường thiệt hại được hiểu là trách nhiệm pháp lý của chủ đầu tư, nhà thầu hoặc cá nhân có hoạt động thi công khi việc xây dựng làm ảnh hưởng đến công trình, tài sản liền kề, chẳng hạn như gây nứt, lún, nghiêng nhà hoặc hư hỏng kết cấu.

Đây là một dạng bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, không phát sinh từ thỏa thuận giữa các bên mà phát sinh trực tiếp từ hành vi gây thiệt hại trên thực tế. Tuy nhiên, không phải cứ có thiệt hại xảy ra là đương nhiên phải bồi thường, mà cần phải chứng minh đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật, bao gồm thiệt hại thực tế, hành vi gây thiệt hại, lỗi và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại..

2. Khi yêu cầu bồi thường cần chứng minh những gì?

Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, người yêu cầu bồi thường phải chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ. Theo quy định tại các Điều 584, 585 và 605 Bộ luật Dân sự 2015; Điều 2 và Điều 3 của Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP của HĐTPTANDTC, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hoạt động thi công xây dựng chỉ được đặt ra khi:

(i) Có hành vi gây thiệt hại: Đây là yếu tố đầu tiên và mang tính nền tảng. Hành vi gây thiệt hại trong lĩnh vực xây dựng thường được xác định là các hoạt động thi công như:

+ Đào móng, ép cọc, khoan nhồi

+ Thi công gây rung chấn mạnh

+ Thay đổi kết cấu nền đất hoặc công trình

Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động xây dựng đều mặc nhiên bị coi là hành vi gây thiệt hại. Việc xác định có hành vi gây thiệt hại hay không phải dựa trên chứng cứ kỹ thuật và thực tế thi công.

(ii) Có thiệt hại thực tế xảy ra: Thiệt hại phải là thiệt hại có thật, xác định được và có thể lượng hóa, ví dụ: Tường nhà bị nứt, lún, nghiêng, công trình bị xuống cấp, mất khả năng sử dụng, chi phí sửa chữa, khắc phục hư hỏng.

Trong tố tụng dân sự, thiệt hại chỉ được chấp nhận khi có căn cứ chứng minh rõ ràng, không thể chỉ dựa trên đánh giá cảm tính hoặc suy đoán chủ quan của đương sự.

(iii) Có lỗi của người gây thiệt hại: Lỗi là yếu tố thể hiện thái độ chủ quan của bên gây thiệt hại, bao gồm lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý trong quá trình thực hiện hoạt động xây dựng. Trong thực tiễn tranh chấp xây dựng, lỗi thường được xem xét thông qua các khía cạnh:

+ Có tuân thủ đúng thiết kế, biện pháp thi công hay không

+ Có áp dụng biện pháp đảm bảo an toàn công trình lân cận hay không

+ Có vi phạm quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng hay không

Đáng lưu ý, trong một số trường hợp, lỗi có thể được suy đoán từ chính hậu quả thiệt hại nếu bên thi công không chứng minh được việc tuân thủ đúng quy định kỹ thuật.

(iv) Có quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hạiĐây là yếu tố có ý nghĩa quyết định trong các vụ tranh chấp xây dựng. Quan hệ nhân quả được hiểu là phải chứng minh được rằng:

+ Thiệt hại xảy ra là hệ quả trực tiếp từ hành vi thi công xây dựng, và nếu không có hành vi đó thì thiệt hại sẽ không xảy ra.

+ Trên thực tế, đây là yếu tố phức tạp nhất và thường phải dựa vào:

+ Kết luận giám định xây dựng

+ Hồ sơ kỹ thuật, biện pháp thi công

+ Thời điểm phát sinh thiệt hại so với thời gian thi công

Nếu không chứng minh được quan hệ nhân quả, yêu cầu bồi thường rất dễ bị Tòa án bác bỏ, dù có thiệt hại thực tế. Tóm lại, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do xây dựng chỉ phát sinh khi đồng thời chứng minh được đủ 04 yếu tố nêu trên. Trong đó, yếu tố lỗi và quan hệ nhân quả là trọng tâm tranh chấp và cũng là nội dung thường gây khó khăn nhất trong quá trình giải quyết vụ án.

3. Cần thu thập những chứng cứ gì?

Thứ nhất, biên bản hiện trạng trước và sau khi thi công

Đây là tài liệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc so sánh sự thay đổi của công trình theo thời gian. Biên bản hiện trạng trước khi thi công giúp xác định tình trạng ban đầu của nhà ở, như có tồn tại vết nứt hay không và mức độ cụ thể ra sao; trong khi đó, biên bản sau khi thi công phản ánh các hư hỏng phát sinh trên thực tế. Về giá trị pháp lý, các biên bản này là căn cứ trực tiếp để chứng minh thiệt hại thực tế, đồng thời loại trừ khả năng bên bị đơn cho rằng thiệt hại đã tồn tại từ trước, qua đó củng cố cơ sở yêu cầu bồi thường.

Thứ hai, hình ảnh, video ghi nhận thiệt hại

Các tài liệu này giúp ghi nhận cụ thể thời điểm xuất hiện các dấu hiệu như nứt, lún, nghiêng công trình, đồng thời có thể phản ánh diễn biến thiệt hại theo thời gian. Để đảm bảo tính xác thực và giá trị chứng minh, cần lưu giữ file gốc và hạn chế chỉnh sửa. Về giá trị pháp lý, hình ảnh và video là căn cứ hỗ trợ quan trọng trong việc xác định thời điểm phát sinh thiệt hại, qua đó củng cố lập luận về mối liên hệ giữa thiệt hại và quá trình thi công xây dựng.

Thứ ba, kết luận giám định xây dựng

Do tính chất phức tạp và yêu cầu chuyên môn cao của các thiệt hại trong lĩnh vực xây dựng, việc xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng thường phải dựa vào đánh giá của cơ quan chuyên môn. Vì vậy, kết luận giám định trở thành căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết vụ việc. Thông qua giám định, có thể xác định được nguyên nhân gây thiệt hại, mức độ ảnh hưởng của công trình và mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động thi công với hậu quả xảy ra. Trên thực tế, kết luận giám định thường là yếu tố mang tính quyết định trong việc Tòa án chấp nhận hoặc bác bỏ yêu cầu bồi thường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các báo cáo giám định do một bên tự thực hiện chỉ có giá trị tham khảo và được xem là một nguồn chứng cứ để hỗ trợ chứng minh yêu cầu. Khi xét thấy cần thiết để đảm bảo tính khách quan, Tòa án có thể trưng cầu giám định hoặc giám định lại theo quy định pháp luật.

Thứ tư, hồ sơ thiết kế, biện pháp thi công

Đây là mhóm tài liệu thường do bên thi công hoặc chủ đầu tư quản lý, tuy nhiên nếu thu thập được sẽ có giá trị chứng minh rất quan trọng. Các tài liệu này thể hiện cụ thể phương án thi công như đào móng, ép cọc, biện pháp chống đỡ…, qua đó có thể đánh giá việc thi công có tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn xây dựng hay không. Về giá trị pháp lý, đây là căn cứ quan trọng để làm rõ yếu tố lỗi của bên thi công, đặc biệt trong trường hợp áp dụng biện pháp thi công không phù hợp hoặc không đảm bảo an toàn, dẫn đến thiệt hại cho công trình liền kề.

Thứ năm, nhật ký công trình

Là tài liệu ghi nhận toàn bộ quá trình thi công theo từng thời điểm cụ thể, bao gồm thời gian thực hiện các hạng mục, các sự cố phát sinh (nếu có) và điều kiện thi công thực tế. Đây là nguồn dữ liệu phản ánh diễn biến thi công một cách liên tục và có hệ thống. Về giá trị pháp lý, nhật ký công trình có ý nghĩa quan trọng trong việc đối chiếu với thời điểm phát sinh thiệt hại, từ đó góp phần chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động thi công và hư hỏng công trình, đồng thời hỗ trợ Tòa án đánh giá trách nhiệm của các bên liên quan.

Thứ sáu, thông báo và biên bản làm việc với chủ đầu tư/nhà thầu

Ngay khi phát sinh thiệt hại, người bị ảnh hưởng cần thông báo kịp thời cho chủ đầu tư, nhà thầu hoặc chủ công trình liền kề và tiến hành lập biên bản làm việc. Nội dung cần ghi nhận: tình trạng hư hỏng, thời điểm phát sinh, ý kiến của các bên; nên có chữ ký xác nhận của các bên liên quan; có thể mời người làm chứng (tổ dân phố, hàng xóm…). Biên bản làm việc là căn cứ chứng minh đã phát sinh tranh chấp thực tế, đồng thời ghi nhận thái độ, trách nhiệm ban đầu của bên thi công (có thừa nhận hay không). Đây cũng là cơ sở quan trọng cho quá trình thương lượng hoặc khởi kiện sau này.

Thứ bảy, thông báo đến UBND địa phương để lập biên bản và hòa giải

Trong trường hợp các bên không tự thỏa thuận được, người bị thiệt hại nên gửi đơn đến UBND cấp xã/phường nơi có công trình để đề nghị kiểm tra và lập biên bản hiện trạng.

+ UBND có thể cử cán bộ xuống ghi nhận thực tế

+ Lập biên bản về tình trạng công trình bị ảnh hưởng

+ Tổ chức hòa giải giữa các bên liên quan

Biên bản do UBND lập có tính khách quan và trung lập, giúp củng cố chứng cứ về hiện trạng thiệt hại và quá trình phát sinh tranh chấp. Đồng thời, kết quả hòa giải (thành hoặc không thành) cũng là tài liệu quan trọng khi đưa vụ việc ra Tòa án.

4. Các bước yêu cầu bồi thường thiệt hại do xây dựng

Bước 1: Thu thập chứng cứ

Khi phát hiện tài sản bị hư hỏng do hoạt động thi công xây dựng, việc xử lý cần được thực hiện một cách bài bản để đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Trước hết, người bị thiệt hại cần thu thập chứng cứ đầy đủ, đây là bước có ý nghĩa quyết định trong quá trình giải quyết tranh chấp. Việc thu thập chứng cứ bao gồm chụp ảnh, quay video hiện trạng hư hỏng, ghi nhận tình trạng công trình trước và sau khi thi công, đồng thời lập biên bản làm việc với các bên liên quan như chủ đầu tư, đơn vị thi công hoặc chính quyền địa phương.

Sau đó, các bên nên ưu tiên thương lượng để giải quyết. Người bị thiệt hại có thể làm việc trực tiếp với chủ đầu tư hoặc nhà thầu để xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại và thống nhất phương án bồi thường. Nội dung thỏa thuận cần được lập thành văn bản nhằm đảm bảo giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp phát sinh về sau.

Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu giám định và khởi kiện theo quy định pháp luật. Việc giám định sẽ giúp xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại một cách khách quan. Trên cơ sở đó, người bị thiệt hại có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết.

Cần lưu ý rằng, không phải cứ có thiệt hại xảy ra thì chủ đầu tư, bên thi công phải chịu toàn bộ trách nhiệm. Việc xác định trách nhiệm bồi thường phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố lỗi và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi thi công và thiệt hại. Trong đó, kết luận giám định kỹ thuật thường đóng vai trò then chốt. Vì vậy, việc ghi nhận hiện trạng công trình trước khi thi công là rất cần thiết, nhằm làm cơ sở đối chiếu và bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp phát sinh.

Bước 2: thương lượng bồi thường

Sau khi thu thập đầy đủ chứng cứ, các bên nên ưu tiên thương lượng bồi thường nhằm giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Người bị thiệt hại có thể làm việc trực tiếp với chủ đầu tư hoặc đơn vị thi công để xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại và thống nhất phương án xử lý. Nội dung làm việc cần được lập thành văn bản, ghi nhận rõ hiện trạng thiệt hại, trách nhiệm của các bên và mức bồi thường dự kiến để đảm bảo giá trị pháp lý.

Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu giám định và khởi kiện theo quy định pháp luật. Việc giám định sẽ giúp xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại một cách khách quan, từ đó làm cơ sở giải quyết tranh chấp.

Bước 3, khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền

Khi việc thương lượng không đạt kết quả, người bị thiệt hại có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết theo quy định pháp luật. Tòa án sẽ căn cứ vào các tài liệu, chứng cứ như hồ sơ kỹ thuật, biên bản hiện trạng, kết luận giám định và các chứng cứ liên quan khác để xác định trách nhiệm của các bên và mức bồi thường phù hợp.

Quan hệ tranh chấp trong vụ việc này được xác định là tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo khoản 6 Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.

5. Hồ sơ yêu cầu bồi thường gồm những gì?

Khi không thể thương lượng, người bị thiệt hại có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền. Để đảm bảo việc giải quyết vụ án được thuận lợi, hồ sơ khởi kiện cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

+ Đơn khởi kiện theo đúng mẫu quy định, nêu rõ yêu cầu bồi thường thiệt hại;

+ Giấy tờ chứng minh nhân thân của người khởi kiện (CMND/CCCD, hộ khẩu…);

+ Tài liệu chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản bị thiệt hại (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy tờ nhà…);

+ Chứng cứ về thiệt hại thực tế, bao gồm hình ảnh, video, biên bản ghi nhận hiện trạng;

+ Biên bản làm việc, thương lượng với chủ đầu tư hoặc đơn vị thi công (nếu có);

+ Kết luận giám định kỹ thuật xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại (nếu có);

+ Tài liệu chứng minh chi phí sửa chữa, khắc phục (dự toán, hóa đơn…);

+ Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan.

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đặc biệt là chứng cứ chứng minh mối quan hệ nhân quả và lỗi của bên gây thiệt hại, có ý nghĩa quyết định đến kết quả giải quyết vụ án. Trên thực tế, nhiều trường hợp khởi kiện không thành công do không chứng minh được thiệt hại phát sinh từ hoạt động thi công hoặc không có căn cứ xác định lỗi của bên bị kiện.

6. Những sai lầm thường gặp khi khởi kiện

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại do xây dựng, việc bị Tòa án bác yêu cầu không xuất phát từ việc không có thiệt hại, mà thường do người khởi kiện không chứng minh được đầy đủ cấu trúc pháp lý của trách nhiệm bồi thường. Cụ thể, trách nhiệm bồi thường không chỉ đơn thuần dựa trên việc “nhà bị nứt” mà phải chứng minh đồng thời bốn yếu tố: có thiệt hại thực tế, có hành vi gây thiệt hại, có lỗi và có quan hệ nhân quả.

Một là, không chứng minh được nguyên nhân gây thiệt hại. Đây là lỗi mang tính nền tảng, bởi trong pháp luật dân sự, thiệt hại chỉ có ý nghĩa pháp lý khi gắn với một hành vi cụ thể. Nếu chỉ chứng minh được tình trạng công trình bị nứt, lún nhưng không chỉ ra được cơ chế gây ra thiệt hại (ví dụ rung chấn do ép cọc, đào móng sâu, thay đổi địa chất…), thì Tòa án không có cơ sở xác định trách nhiệm thuộc về bên nào. Về bản chất, đây là lỗi “đứt gãy quan hệ nhân quả”, khiến toàn bộ yêu cầu bồi thường không có nền tảng pháp lý.

Hai là, không thực hiện giám định hoặc giám định không đạt yêu cầu. Trong tranh chấp xây dựng, yếu tố kỹ thuật đóng vai trò quyết định, vì Tòa án không thể tự mình xác định nguyên nhân vật lý của sự cố. Giám định xây dựng là công cụ để chuyển hóa vấn đề kỹ thuật thành căn cứ pháp lý. Nếu không có giám định hoặc kết luận giám định không rõ ràng, thì không thể xác định được “nguyên nhân – cơ chế – mức độ ảnh hưởng”, dẫn đến việc thiếu căn cứ để buộc trách nhiệm bồi thường. Như đã nói ở nội dung trên, giám định do đương sự cung cấp là một trong các nguồn chứng cứ, trong quá trình tố tụng để đảm bảo việc giải quyết được khách quan toà án có thể yêu cầu giám định lại.

Ba là, chứng cứ thu thập không đầy đủ hoặc không hợp lệ. Trong tố tụng dân sự, chứng cứ không chỉ cần có mà còn phải đảm bảo tính hợp pháp và khả năng chứng minh. Nhiều trường hợp chỉ cung cấp hình ảnh rời rạc, không có thời gian xác định, không có đối chiếu hiện trạng hoặc không có xác nhận khách quan, dẫn đến việc chứng cứ không đủ sức thuyết phục. Khi chứng cứ không tạo thành chuỗi logic liên kết giữa “thi công – rung chấn – thiệt hại”, thì lập luận pháp lý sẽ bị đứt đoạn.

Bốn là, không ghi nhận hiện trạng ban đầu của công trình là một thiếu sót phổ biến trong quá trình thu thập chứng cứ và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án. Trong tranh chấp bồi thường thiệt hại do xây dựng, việc chứng minh sự thay đổi của công trình theo thời gian là yếu tố quan trọng để xác định thiệt hại có phát sinh từ hoạt động thi công hay không.

Nếu không có tài liệu, hình ảnh hoặc biên bản phản ánh tình trạng nhà ở trước khi công trình lân cận thi công, thì sẽ không có cơ sở để so sánh và xác định mức độ thay đổi của công trình sau đó. Khi thiếu căn cứ này, bên bị kiện có thể đưa ra lập luận rằng các hư hỏng đã tồn tại từ trước hoặc phát sinh do nguyên nhân khác không liên quan đến quá trình xây dựng. Về mặt pháp lý, điều này làm giảm đáng kể giá trị chứng minh của yêu cầu khởi kiện, đặc biệt trong việc xác định quan hệ nhân quả giữa hoạt động thi công và thiệt hại thực tế, từ đó có thể dẫn đến việc yêu cầu bồi thường không được Tòa án chấp nhận..

Năm là, hiểu sai về nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự. Nhiều người cho rằng chỉ cần chứng minh có thiệt hại là đủ để được bồi thường, nhưng thực tế pháp luật quy định rõ người yêu cầu bồi thường phải chứng minh đầy đủ cả bốn yếu tố cấu thành trách nhiệm bồi thường. Đây là nguyên tắc “ai yêu cầu thì người đó phải chứng minh”, nếu không đáp ứng được thì dù thiệt hại có thật, yêu cầu vẫn có thể bị bác.

Sáu , lỗi hỗn hợp xảy ra khi thiệt hại không phải do một bên gây ra hoàn toàn, mà do cả hai bên cùng có lỗi dẫn đến thiệt hại.

Đây là trường hợp trong đó thiệt hại không hoàn toàn xuất phát từ một phía mà do sự tác động đồng thời của cả bên gây thiệt hại và bên bị thiệt hại. Nói cách khác, hành vi hoặc sự thiếu cẩn trọng của cả hai bên đều có vai trò nhất định trong việc hình thành hoặc làm gia tăng mức độ thiệt hại thực tế. Trong các tranh chấp liên quan đến thi công xây dựng, lỗi hỗn hợp có thể xảy ra khi bên thi công thực hiện biện pháp kỹ thuật không đảm bảo an toàn, gây ảnh hưởng đến công trình lân cận, đồng thời bên bị ảnh hưởng không có biện pháp bảo vệ phù hợp hoặc không xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu hư hỏng. Về mặt pháp lý, trong trường hợp xác định có lỗi hỗn hợp, Tòa án sẽ không buộc một bên phải chịu toàn bộ trách nhiệm mà sẽ xem xét mức độ lỗi của từng bên để phân chia trách nhiệm bồi thường tương ứng. Do đó, việc làm rõ hành vi, mức độ lỗi và quan hệ nhân quả giữa các bên có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.

7. Câu hỏi thường gặp

Nhà bị nứt do xây dựng có được bồi thường không? Không phải cứ nhà bị nứt là được bồi thường. Chỉ khi chứng minh được thiệt hại thực tế phát sinh từ hoạt động thi công xây dựng của bên khác và đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật (thiệt hại, lỗi, quan hệ nhân quả) thì mới được xem xét bồi thường.

Ai phải chứng minh thiệt hại? Theo nguyên tắc tại Bộ luật Tố tụng dân sự, người yêu cầu bồi thường (nguyên đơn) có nghĩa vụ chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Nghĩa là người bị thiệt hại phải chứng minh có thiệt hại, có nguyên nhân từ thi công và có cơ sở pháp lý để yêu cầu bồi thường.

Có bắt buộc phải giám định xây dựng không? Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng trên thực tế giám định xây dựng là chứng cứ rất quan trọng để xác định nguyên nhân thiệt hại, mức độ ảnh hưởng và mối quan hệ nhân quả giữa thi công và hư hỏng công trình. Thiếu giám định thường làm giảm đáng kể khả năng được Tòa án chấp nhận yêu cầu bồi thường.

8. Các bản án về tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong xây dựng

Luật sư cho cá nhân
Hãy để chúng tôi giúp bạn!
Số điện thoại: 02363 822 678 | 02822 125 678
phongpartnerslaw@gmail.com

Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:           

BÁO CÔNG AN ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - DỊCH VỤ HỘI AN
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG KIN
ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH ĐÀ NẴNG
KHOA LUẬT, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH ATA TRÍ VIỆT
CÔNG TY TNHH TIẾN THU
 LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG DANGHAI
TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
 HỘI DOANH NHÂN TRẺ ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ & KHU CÔNG NGHIỆP QUẢNG NAM - ĐÀ NẴNG
VĂN PHÒNG THỪA PHÁT LẠI MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
CÔNG TY TNHH THE SUNRISE BAY
CÔNG TY PHÁT TRIỂN VÀ KHAI THÁC HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÀ NẴNG (DAIZICO)
CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CẢNG VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VĂN ÁNH
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG DINCO
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐÀ NẴNG
CÔNG TY TNHH LIÊN HỢP VẬN TẢI VÀ DU LỊCH VITRACO
PIZZA HUT ĐÀ NẴNG
Mỹ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM
VPĐD HÃNG HÀNG KHÔNG SILK AIR
CÔNG TY TNHH PREMO VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RELATS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH DUCKSAN VINA
CÔNG TY TNHH KR AUTO PARTS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH KAMORA
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RGM ĐÀ NẴNG
Trung Quốc
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VISNAM
CÔNG TY CỔ PHẦN CCI GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN TRUNG
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG NGŨ HÀNH SƠN
CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG KÍNH
CÔNG TY TNHH ARENA TECHNOLOGIES (VIỆT NAM)
CÔNG TY TNHH PENANSHIN SHIPPING & LOGISTICS VIỆT NAM
HAV GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEN GLOBAL
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIESKY
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN MỚI
CÔNG TY TNHH ZONE SIX
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PIXELZ
BÁO CÔNG AN ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - DỊCH VỤ HỘI AN
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG KIN
ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH ĐÀ NẴNG
KHOA LUẬT, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH ATA TRÍ VIỆT
CÔNG TY TNHH TIẾN THU
 LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG DANGHAI
TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
 HỘI DOANH NHÂN TRẺ ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ & KHU CÔNG NGHIỆP QUẢNG NAM - ĐÀ NẴNG
VĂN PHÒNG THỪA PHÁT LẠI MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
CÔNG TY TNHH THE SUNRISE BAY
CÔNG TY PHÁT TRIỂN VÀ KHAI THÁC HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÀ NẴNG (DAIZICO)
CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CẢNG VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VĂN ÁNH
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG DINCO
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐÀ NẴNG
CÔNG TY TNHH LIÊN HỢP VẬN TẢI VÀ DU LỊCH VITRACO
PIZZA HUT ĐÀ NẴNG
Mỹ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM
VPĐD HÃNG HÀNG KHÔNG SILK AIR
CÔNG TY TNHH PREMO VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RELATS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH DUCKSAN VINA
CÔNG TY TNHH KR AUTO PARTS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH KAMORA
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RGM ĐÀ NẴNG
Trung Quốc
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VISNAM
CÔNG TY CỔ PHẦN CCI GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN TRUNG
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG NGŨ HÀNH SƠN
CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG KÍNH
CÔNG TY TNHH ARENA TECHNOLOGIES (VIỆT NAM)
CÔNG TY TNHH PENANSHIN SHIPPING & LOGISTICS VIỆT NAM
HAV GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEN GLOBAL
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIESKY
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN MỚI
CÔNG TY TNHH ZONE SIX
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PIXELZ
BÁO CÔNG AN ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - DỊCH VỤ HỘI AN
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG KIN
ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH ĐÀ NẴNG
KHOA LUẬT, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH ATA TRÍ VIỆT
CÔNG TY TNHH TIẾN THU
 LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG DANGHAI
TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
 HỘI DOANH NHÂN TRẺ ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ & KHU CÔNG NGHIỆP QUẢNG NAM - ĐÀ NẴNG
VĂN PHÒNG THỪA PHÁT LẠI MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
CÔNG TY TNHH THE SUNRISE BAY
CÔNG TY PHÁT TRIỂN VÀ KHAI THÁC HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÀ NẴNG (DAIZICO)
CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CẢNG VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VĂN ÁNH
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG DINCO
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐÀ NẴNG
CÔNG TY TNHH LIÊN HỢP VẬN TẢI VÀ DU LỊCH VITRACO
PIZZA HUT ĐÀ NẴNG
Mỹ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM
VPĐD HÃNG HÀNG KHÔNG SILK AIR
CÔNG TY TNHH PREMO VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RELATS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH DUCKSAN VINA
CÔNG TY TNHH KR AUTO PARTS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH KAMORA
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RGM ĐÀ NẴNG
Trung Quốc
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VISNAM
CÔNG TY CỔ PHẦN CCI GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN TRUNG
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG NGŨ HÀNH SƠN
CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG KÍNH
CÔNG TY TNHH ARENA TECHNOLOGIES (VIỆT NAM)
CÔNG TY TNHH PENANSHIN SHIPPING & LOGISTICS VIỆT NAM
HAV GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEN GLOBAL
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIESKY
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN MỚI
CÔNG TY TNHH ZONE SIX
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PIXELZ
Logo
Phong & Partners cung cấp tất cả dịch vụ pháp lý với chất lượng cao nhất - là kết quả từ sự chuyên nghiệp, chuyên tâm và sự gắn kết, hỗ trợ hiệu quả của toàn hệ thống vì lợi ích cao nhất của khách hàng.
  • Facebook
  • Twitter
  • Instagram
  • Zalo
Copyright © 2020 P&P. All Rights Reserved.
Designed and Maintained by Thiết kế website Đà Nẵng, DANAWEB.vn
Zalo
0905102425

02363 822 678 | 02822 125 678

phongpartnerslaw@gmail.com

info@phong-partners.com

https://www.whatsapp.com/

viber

https://www.viber.com/