Trong thực tế, nhiều hợp đồng thầu phụ được ký kết với nội dung chưa chặt chẽ, quy định thiếu rõ ràng về tiến độ thanh toán, điều kiện nghiệm thu, trách nhiệm bồi thường hoặc xử lý phát sinh trong quá trình thi công. Bên cạnh đó, việc quản lý hợp đồng và hồ sơ thi công chưa đầy đủ cũng khiến quá trình đối chiếu khối lượng, công nợ và trách nhiệm giữa các bên gặp nhiều khó khăn khi xảy ra tranh chấp.
Không ít trường hợp nhà thầu phụ đã hoàn thành công việc nhưng bị kéo dài thời gian thanh toán, giữ lại công nợ hoặc cắt giảm khối lượng không có căn cứ rõ ràng. Ngược lại, nhà thầu chính cũng thường gặp rủi ro khi nhà thầu phụ thi công chậm tiến độ, không bảo đảm chất lượng hoặc tự ý dừng thi công làm ảnh hưởng toàn bộ dự án. Những mâu thuẫn này không chỉ gây áp lực tài chính cho các bên mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ công trình, uy tín doanh nghiệp và khả năng tiếp tục hợp tác trong tương lai.
Trong bối cảnh đó, việc nhận diện sớm rủi ro pháp lý trong hợp đồng xây dựng, quản lý chặt chẽ hồ sơ nghiệm thu – thanh toán và áp dụng cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp là yếu tố đặc biệt quan trọng. Đồng thời, các doanh nghiệp xây dựng cần chú trọng xây dựng hợp đồng thầu phụ chặt chẽ, lưu trữ đầy đủ chứng từ và có phương án xử lý công nợ minh bạch để hạn chế tranh chấp giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
Tranh chấp giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính là những mâu thuẫn phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng thầu phụ trong lĩnh vực xây dựng. Các tranh chấp này thường liên quan đến việc chậm hoặc không thanh toán công nợ, vi phạm tiến độ thi công, chất lượng công trình, thay đổi khối lượng công việc, phạt vi phạm hợp đồng hoặc trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh khi nhà thầu chính chậm thanh toán cho nhà thầu phụ, không thống nhất về nghiệm thu khối lượng hoặc phát sinh mâu thuẫn liên quan đến tiến độ và chất lượng thi công. Những tranh chấp này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án, quyền lợi tài chính của các bên và làm gia tăng rủi ro pháp lý trong hoạt động xây dựng.
(1) Tranh chấp về phạm vi công việc
Đây là nhóm tranh chấp phổ biến trong hợp đồng thầu phụ xây dựng. Nhà thầu chính thường cho rằng công việc phát sinh vẫn thuộc phạm vi hợp đồng, trong khi nhà thầu phụ cho rằng đó là khối lượng ngoài hợp đồng và yêu cầu thanh toán bổ sung.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ mô tả công việc không rõ ràng, thay đổi bản vẽ thiết kế, hồ sơ kỹ thuật không đồng nhất hoặc phụ lục hợp đồng không được cập nhật kịp thời. Vì vậy, hợp đồng cần quy định cụ thể phạm vi công việc, hồ sơ ưu tiên áp dụng và quy trình xác nhận phát sinh.
(2) Tranh chấp về tiến độ thi công
Tranh chấp tiến độ thường phát sinh khi nhà thầu phụ bị cho là chậm tiến độ và bị áp dụng chế tài phạt hợp đồng. Tuy nhiên, trên thực tế, nguyên nhân chậm tiến độ có thể xuất phát từ việc chậm bàn giao mặt bằng, thay đổi thiết kế, thiếu vật tư hoặc chậm phê duyệt hồ sơ từ phía nhà thầu chính.
Khi giải quyết tranh chấp, cần xem xét hồ sơ tiến độ, nhật ký công trình, biên bản hiện trường và các thông báo giữa các bên để xác định nguyên nhân chậm trễ và trách nhiệm liên quan.
(3) Tranh chấp về nghiệm thu và chất lượng công trình
Nhiều trường hợp nhà thầu phụ đã hoàn thành công việc nhưng không được nghiệm thu đúng thời hạn hoặc bị yêu cầu sửa chữa mà không có căn cứ kỹ thuật rõ ràng. Ngược lại, nhà thầu chính cũng có thể gặp rủi ro nếu chất lượng thi công không đạt yêu cầu hoặc không đúng thiết kế được phê duyệt.
Do đó, hợp đồng cần quy định rõ tiêu chuẩn chất lượng, quy trình nghiệm thu, thời hạn phản hồi và trách nhiệm của các bên khi phát sinh lỗi kỹ thuật.
(4) Tranh chấp về thanh toán
Thanh toán là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính. Nhà thầu phụ thường yêu cầu thanh toán theo khối lượng đã hoàn thành, trong khi nhà thầu chính có thể viện dẫn lý do chủ đầu tư chưa thanh toán hoặc hồ sơ chưa được phê duyệt.
Đặc biệt, điều khoản liên quan đến “chỉ thanh toán khi chủ đầu tư thanh toán” là một trong những nguyên nhân dễ phát sinh tranh chấp nếu không quy định rõ thời hạn và cơ chế bảo vệ quyền lợi của nhà thầu phụ.
(5) Tranh chấp về phát sinh khối lượng và điều chỉnh giá
Trong quá trình thi công, phát sinh khối lượng là tình huống thường gặp. Tuy nhiên, nếu công việc phát sinh không được phê duyệt hoặc xác nhận bằng văn bản, nhà thầu phụ có thể gặp khó khăn khi yêu cầu thanh toán.
Ở chiều ngược lại, nhà thầu chính cũng cần kiểm soát chặt chẽ phát sinh để tránh vượt ngân sách hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
(6) Tranh chấp về bảo hành, bảo lãnh và tiền giữ lại
Nhiều hợp đồng thầu phụ quy định việc giữ lại một phần giá trị thanh toán để bảo hành công trình hoặc yêu cầu cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Tranh chấp thường phát sinh khi nhà thầu chính chậm hoàn trả tiền giữ lại, gọi bảo lãnh không đúng căn cứ hoặc nhà thầu phụ không thực hiện nghĩa vụ bảo hành.
Để hạn chế rủi ro, các bên cần quy định rõ điều kiện bảo hành, thời hạn giữ lại tiền, điều kiện gọi bảo lãnh và trách nhiệm khắc phục khiếm khuyết công trình.
Trong thực tế, tranh chấp giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính thường phát sinh nhiều nhất ở giai đoạn thi công và giai đoạn nghiệm thu – thanh toán công trình. Đây là thời điểm các vấn đề liên quan đến phạm vi công việc, tiến độ thi công, chất lượng công trình, khối lượng phát sinh và nghĩa vụ thanh toán bắt đầu bộc lộ rõ giữa các bên.
Ngoài ra, tranh chấp cũng dễ xảy ra khi có thay đổi thiết kế, điều chỉnh khối lượng công việc hoặc phát sinh yêu cầu ngoài hợp đồng nhưng không được xác nhận đầy đủ bằng văn bản. Trong nhiều trường hợp, các bên không thống nhất về nghiệm thu hoặc giá trị thanh toán dẫn đến kéo dài công nợ và phát sinh tranh chấp pháp lý.
Thực tế này cho thấy việc quản lý hợp đồng xây dựng, lưu trữ hồ sơ thi công và trao đổi minh bạch giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ là yếu tố rất quan trọng để hạn chế rủi ro tranh chấp trong quá trình thực hiện dự án.
(1).png)
(1) Rà soát hợp đồng và hồ sơ dự án
Khi phát sinh tranh chấp hợp đồng thầu phụ xây dựng, bước đầu tiên cần thực hiện là rà soát toàn bộ hồ sơ liên quan như hợp đồng thầu phụ, phụ lục hợp đồng, hồ sơ thiết kế, biên bản nghiệm thu, nhật ký công trình, hồ sơ thanh toán, email, công văn và các tài liệu trao đổi giữa các bên.
Trong thực tế, chứng cứ tại công trường có vai trò rất quan trọng. Bên lưu trữ hồ sơ đầy đủ, rõ ràng thường có lợi thế lớn hơn khi thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp tại trọng tài, tòa án.
(2) Thương lượng và hòa giải
Trước khi khởi kiện, các bên nên ưu tiên thương lượng hoặc hòa giải để hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ thi công và quan hệ hợp tác. Việc tranh chấp kéo dài có thể làm phát sinh thêm chi phí nhân công, thiết bị, lưu kho và ảnh hưởng trực tiếp đến dự án.
Trong giai đoạn này, luật sư có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ, chuẩn bị văn bản yêu cầu, tham gia đàm phán và đề xuất phương án xử lý phù hợp nhằm bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp.
(3) Khởi kiện tại trọng tài hoặc tòa án
Nếu thương lượng không đạt kết quả, các bên có thể khởi kiện theo cơ chế giải quyết tranh chấp đã thỏa thuận trong hợp đồng. Đối với tranh chấp hợp đồng xây dựng có yếu tố thương mại, trọng tài thường được lựa chọn nhờ tính bảo mật, linh hoạt và chuyên môn cao.
Trường hợp hợp đồng không có điều khoản trọng tài hợp lệ, tranh chấp sẽ được giải quyết tại tòa án có thẩm quyền. Khi khởi kiện, doanh nghiệp cần lưu ý về thời hiệu khởi kiện, nghĩa vụ chứng minh thiệt hại và khả năng thi hành bản án/quyết định hoặc phán quyết sau khi vụ việc được giải quyết.
Để hạn chế tranh chấp giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, doanh nghiệp cần chú trọng phòng ngừa rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng thầu phụ xây dựng. Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp các bên kiểm soát tốt hơn tiến độ, chi phí và trách nhiệm trong quá trình thi công.
Trước hết, hợp đồng cần quy định rõ phạm vi công việc, hồ sơ kỹ thuật áp dụng, tiêu chuẩn nghiệm thu, tiến độ thi công, đơn giá, phương thức thanh toán, cơ chế xử lý phát sinh, điều kiện tạm dừng thi công, nghĩa vụ bảo hành, bảo lãnh và trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng. Các điều khoản càng rõ ràng thì nguy cơ phát sinh tranh chấp càng được hạn chế.
Bên cạnh đó, các bên cần xác định cụ thể mối quan hệ giữa hợp đồng chính và hợp đồng thầu phụ. Trong trường hợp quyền và nghĩa vụ của nhà thầu phụ phụ thuộc vào yêu cầu của chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát, nội dung này cần được thể hiện minh bạch trong hợp đồng để tránh cách hiểu khác nhau khi thực hiện dự án.
Đối với các công việc phát sinh hoặc thay đổi thiết kế, nhà thầu phụ nên yêu cầu xác nhận bằng văn bản trước khi triển khai thi công. Việc thực hiện công việc chỉ dựa trên chỉ đạo miệng tại công trường có thể khiến nhà thầu phụ gặp nhiều rủi ro khi yêu cầu thanh toán hoặc quyết toán sau này.
Về phía nhà thầu chính, cần thiết lập quy trình quản lý nhà thầu phụ chặt chẽ, bao gồm kiểm soát biện pháp thi công, chất lượng công trình, an toàn lao động, nghiệm thu từng giai đoạn và cập nhật tiến độ thường xuyên nhằm hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Ngoài ra, cả hai bên cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ và chứng cứ trong suốt quá trình thi công. Nhật ký công trình, biên bản họp, email trao đổi, hình ảnh hiện trường, hồ sơ nghiệm thu và tài liệu xác nhận phát sinh là những chứng cứ đặc biệt quan trọng khi xảy ra tranh chấp hợp đồng xây dựng.
Pháp luật hiện hành không quy định việc tạm dừng thi công một cách tự động chỉ vì phát sinh tranh chấp giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính. Theo quy định tại Nghị định 37/2015/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng, quyền tạm dừng thực hiện công việc, điều kiện tạm dừng và trình tự thực hiện phải được các bên thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng xây dựng.
Theo khoản 2 Điều 40 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, bên giao thầu có quyền tạm dừng thi công khi bên nhận thầu vi phạm yêu cầu về chất lượng công trình, an toàn lao động hoặc tiến độ thực hiện hợp đồng. Ngược lại, bên nhận thầu cũng có quyền tạm dừng thi công nếu bên giao thầu vi phạm nghĩa vụ thanh toán hoặc không bảo đảm khả năng thanh toán theo thỏa thuận.
Ngoài ra, khoản 3 Điều 40 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định việc tạm dừng chỉ được xem là hợp pháp khi bên tạm dừng có thông báo bằng văn bản trước ít nhất 28 ngày, nêu rõ lý do tạm dừng, trừ trường hợp bất khả kháng.
Do đó, tranh chấp hợp đồng xây dựng không đồng nghĩa với việc đương nhiên được dừng thi công. Việc có được tạm dừng hay không phụ thuộc vào hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, nội dung thỏa thuận giữa các bên và việc tuân thủ đúng trình tự pháp luật quy định.
Khoản 2 Điều 141 Nghị định 214/2025/NĐ-CP quy định về quản lý nhà thầu như sau:
Điều 141. Quản lý nhà thầu
[...]
2. Quản lý nhà thầu phụ:
a) Nhà thầu được ký kết hợp đồng với các nhà thầu phụ trong danh sách các nhà thầu phụ nêu trong hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất hoặc ký với nhà thầu phụ được chủ đầu tư chấp thuận để tham gia thực hiện công việc xây lắp; tư vấn; phi tư vấn; dịch vụ liên quan của gói thầu cung cấp hàng hóa; công việc thuộc gói thầu hỗn hợp. Việc sử dụng nhà thầu phụ sẽ không làm thay đổi các nghĩa vụ của nhà thầu. Nhà thầu phải chịu trách nhiệm về khối lượng, chất lượng, tiến độ và các trách nhiệm khác đối với phần công việc do nhà thầu phụ thực hiện;
b) Việc thay thế, bổ sung nhà thầu phụ quy định tại điểm a khoản này hoặc thay đổi nội dung thầu phụ nêu trong hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất chỉ được thực hiện khi được chủ đầu tư, tư vấn giám sát chấp thuận và không vượt mức tối đa giá trị công việc dành cho nhà thầu phụ nêu trong hợp đồng; việc sử dụng nhà thầu phụ phải phù hợp với nhu cầu của nhà thầu trong thực hiện hợp đồng, nhà thầu phụ phải đáp ứng về năng lực, kinh nghiệm theo yêu cầu của nhà thầu;
c) Nhà thầu chịu trách nhiệm lựa chọn, sử dụng các nhà thầu phụ có năng lực và kinh nghiệm đáp ứng yêu cầu thực hiện các công việc được giao. Trường hợp sử dụng nhà thầu phụ đặc biệt thực hiện công việc quan trọng của gói thầu theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu, việc đánh giá năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu phụ đặc biệt được thực hiện theo quy định nêu trong hồ sơ mời thầu. Khi sử dụng nhà thầu phụ đặc biệt, nhà thầu không bắt buộc phải đáp ứng yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm đối với phần công việc giao cho nhà thầu phụ đặc biệt;
d) Nhà thầu chịu trách nhiệm thanh toán đầy đủ, đúng tiến độ cho nhà thầu phụ theo đúng thỏa thuận giữa nhà thầu với nhà thầu phụ.”
Như vậy, nhà thầu chính không được tự ý thay đổi nhà thầu phụ. Việc thay đổi nhà thầu phụ chỉ được thực hiện khi được chủ đầu tư, tư vấn giám sát chấp thuận và không vượt mức tối đa giá trị công việc dành cho nhà thầu phụ nêu trong hợp đồng. Việc sử dụng nhà thầu phụ phải phù hợp với nhu cầu của nhà thầu trong thực hiện hợp đồng, nhà thầu phụ phải đáp ứng về năng lực, kinh nghiệm theo yêu cầu của nhà thầu.