Luật sư Doanh nghiệp
TRÁCH NHIỆM VÀ PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ KHI NHÀ THẦU THI CÔNG CHẬM TIẾN ĐỘ
Khi ký kết hợp đồng thi công xây dựng, bảo đảm tiến độ là một trong những nghĩa vụ cốt lõi của nhà thầu đối với chủ đầu tư. Tuy nhiên trên thực tế, có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thi công chậm tiến độ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ đầu tư. Vậy trong trường hợp này, pháp luật quy định những phương án xử lý nào để chủ đầu tư có thể lựa chọn nhằm bảo vệ quyền lợi của mình? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các giải pháp pháp lý thực tiễn đối với hành vi vi phạm tiến độ của nhà thầu.

 

  1. Thi công chậm tiến độ là gì?

Thi công chậm tiến độ là tình huống khi thời gian thực hiện thi công vượt quá thời hạn được ghi nhận trong hợp đồng hoặc kế hoạch được phê duyệt. Việc chậm tiến độ có thể xuất phát từ lỗi của nhà thầu, chủ đầu tư hoặc do các yếu tố khách quan khác như thời tiết, thay đổi quy hoạch, hoặc thủ tục hành chính kéo dài.

  1. Có những nguyên nhân nào dẫn đến chậm tiến độ?

Thứ nhất, nguyên nhân dẫn đến chậm tiến độ có thể xuất phát từ phía nhà thầu. Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất trong thực tế thi công công trình xây dựng. Một số trường hợp thường gặp gồm việc nhà thầu không huy động đầy đủ nhân lực, máy móc theo cam kết; thiếu năng lực tài chính để triển khai công trình; tổ chức thi công không hợp lý; chậm cung ứng vật tư, thiết bị hoặc thi công không bảo đảm chất lượng dẫn đến phải sửa chữa, khắc phục. Ngoài ra, công tác quản lý công trường yếu kém, nhà thầu phụ không đáp ứng yêu cầu tiến độ hoặc việc nhà thầu cùng lúc triển khai nhiều dự án nhưng không đủ nguồn lực thực hiện cũng là nguyên nhân thường dẫn đến kéo dài thời gian thi công.

Thứ hai, nguyên nhân chậm tiến độ có thể xuất phát từ phía chủ đầu tư. Trong nhiều trường hợp, việc chậm tiến độ không hoàn toàn do lỗi của nhà thầu mà phát sinh từ việc chủ đầu tư chưa bảo đảm đầy đủ các điều kiện cần thiết để triển khai thi công. Các nguyên nhân phổ biến gồm chậm bàn giao mặt bằng, hồ sơ thiết kế chưa hoàn chỉnh hoặc phải điều chỉnh nhiều lần, chậm phê duyệt vật liệu và biệns pháp thi công, chậm thanh toán khối lượng hoàn thành hoặc thay đổi quy mô, yêu cầu kỹ thuật của công trình. Những yếu tố này có thể làm gián đoạn quá trình thi công và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thực hiện hợp đồng.

Thứ ba, nguyên nhân chậm tiến độ có thể xuất phát từ các yếu tố khách quan và bất khả kháng nằm ngoài khả năng kiểm soát của các bên. Một số trường hợp thường gặp gồm thiên tai, bão lũ, động đất, dịch bệnh, chiến tranh, bạo loạn, thay đổi chính sách pháp luật hoặc sự cố hạ tầng kỹ thuật ngoài công trường. Ngoài ra, điều kiện thời tiết bất thường kéo dài cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình thi công. Đối với các trường hợp này, nếu đáp ứng điều kiện theo hợp đồng và quy định pháp luật, nhà thầu có thể được xem xét gia hạn thời gian thực hiện hợp đồng.

Thứ tư, nguyên nhân chậm tiến độ có thể phát sinh từ công tác giải phóng mặt bằng. Đối với các dự án hạ tầng hoặc dự án sử dụng diện tích đất lớn, việc chậm hoàn thành bồi thường, hỗ trợ tái định cư, phát sinh tranh chấp đất đai, người dân chưa bàn giao mặt bằng hoặc chưa di dời hạ tầng kỹ thuật hiện hữu là những vướng mắc phổ biến ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ triển khai dự án. Khi mặt bằng không được bàn giao đúng thời hạn, nhà thầu thường không thể tổ chức thi công theo kế hoạch đã cam kết.

Thứ năm, việc thay đổi thiết kế hoặc phát sinh khối lượng trong quá trình thi công cũng là nguyên nhân dẫn đến chậm tiến độ. Trên thực tế, nhiều công trình phải điều chỉnh thiết kế hoặc bổ sung hạng mục ngoài phạm vi hợp đồng ban đầu, dẫn đến việc phải tạm dừng thi công để chờ phê duyệt, điều chỉnh biện pháp tổ chức thi công hoặc bổ sung vật tư, thiết bị. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, các phát sinh này có thể làm kéo dài đáng kể thời gian thực hiện dự án.

Thứ sáu, nguyên nhân chậm tiến độ còn xuất phát từ công tác quản lý và phối hợp giữa các bên tham gia dự án. Một công trình xây dựng thường có sự tham gia của nhiều chủ thể như chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, nhà thầu chính và nhà thầu phụ. Việc chậm xử lý hồ sơ, thiếu thống nhất trong chỉ đạo, phối hợp thi công không đồng bộ, chậm nghiệm thu công việc hoặc chậm xử lý các phát sinh kỹ thuật là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến gián đoạn quá trình thi công và ảnh hưởng đến tổng tiến độ của công trình.

Tóm lại, chậm tiến độ thi công có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm lỗi của nhà thầu, chủ đầu tư, các yếu tố khách quan hoặc những vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai dự án. Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng trong việc xem xét trách nhiệm của các bên, áp dụng chế tài hợp đồng và giải quyết các tranh chấp phát sinh trong hoạt động xây dựng.

  1. Xác định nguyên nhân chậm tiến độ để lựa chọn hướng xử lý phù hợp

Trước khi áp dụng bất kỳ biện pháp xử lý nào đối với nhà thầu chậm tiến độ, chủ đầu tư cần xác định rõ nguyên nhân dẫn đến việc chậm tiến độ trên thực tế. Đây là bước quan trọng bởi nguyên nhân chậm tiến độ sẽ quyết định nhà thầu có bị xem là vi phạm hợp đồng hay không, đồng thời là cơ sở để chủ đầu tư lựa chọn phương án xử lý phù hợp theo quy định pháp luật và nội dung hợp đồng đã ký kết.

Để xác định nguyên nhân, chủ đầu tư cần rà soát toàn bộ hồ sơ pháp lý và quá trình thực hiện hợp đồng như tiến độ thi công được phê duyệt, nhật ký công trình, biên bản làm việc, hồ sơ nghiệm thu, văn bản chỉ đạo, tình hình huy động nhân lực, máy móc và vật tư tại công trường. Trên cơ sở đó, chủ đầu tư sẽ đánh giá việc chậm tiến độ xuất phát từ lỗi của nhà thầu, lỗi của chủ đầu tư hay do các yếu tố khách quan, bất khả kháng.

Trường hợp việc chậm tiến độ xuất phát từ phía nhà thầu, nguyên nhân thường gặp gồm việc không huy động đủ nhân lực, máy móc theo cam kết; thiếu năng lực tài chính; tổ chức thi công không hợp lý; chậm cung ứng vật tư, thiết bị; quản lý công trường yếu kém hoặc không bảo đảm tiến độ theo hồ sơ dự thầu. Đây là những trường hợp có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và là cơ sở để chủ đầu tư áp dụng các chế tài xử lý.

Ngược lại, nếu việc chậm tiến độ phát sinh từ các nguyên nhân như chậm bàn giao mặt bằng, thay đổi thiết kế, chậm thanh toán từ phía chủ đầu tư hoặc do thiên tai, dịch bệnh, sự kiện bất khả kháng thì nhà thầu có thể được xem xét gia hạn thời gian thực hiện hợp đồng theo quy định. Trong các trường hợp này, chủ đầu tư không thể áp dụng chế tài đối với nhà thầu như đối với hành vi vi phạm hợp đồng thông thường.

Sau khi xác định rõ nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng của việc chậm tiến độ, chủ đầu tư sẽ lựa chọn phương án xử lý phù hợp. Việc lựa chọn này thường dựa trên các yếu tố như mức độ ảnh hưởng đến tiến độ tổng thể của dự án, khả năng khắc phục của nhà thầu, khối lượng công việc đã hoàn thành, năng lực thực tế của nhà thầu và các thiệt hại phát sinh do việc chậm tiến độ gây ra.

Đối với trường hợp nhà thầu vẫn còn khả năng khắc phục, chủ đầu tư có thể yêu cầu lập kế hoạch bù tiến độ, bổ sung nhân lực, máy móc hoặc cam kết lại thời hạn hoàn thành công trình. Trường hợp vi phạm kéo dài hoặc nhà thầu không còn đủ năng lực thực hiện hợp đồng, chủ đầu tư có thể áp dụng các biện pháp mạnh hơn như phạt vi phạm hợp đồng, khấu trừ thanh toán, thu hồi bảo lãnh thực hiện hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng để lựa chọn nhà thầu khác tiếp tục thực hiện phần công việc còn lại.

Như vậy, việc xác định đúng nguyên nhân chậm tiến độ không chỉ giúp phân định trách nhiệm giữa các bên mà còn là cơ sở quan trọng để chủ đầu tư lựa chọn đúng phương án xử lý, bảo đảm hiệu quả dự án và hạn chế các tranh chấp pháp lý phát sinh sau này.

  1.  Phương án xử lý rủi ro khi nhà thầu xây dựng chậm tiến độ

Như đã phân tích, Nhà thầu chỉ phải chịu trách nhiệm khi lỗi thuộc về chủ quan (như thiếu nhân công, máy móc, hay sử dụng sai dòng vốn). Nếu việc trì hoãn do lỗi của Chủ đầu tư hoặc sự kiện bất khả kháng, Nhà thầu có quyền được gia hạn tiến độ hợp pháp mà không bị phạt vi phạm. Do đó, xác định đúng nguyên nhân là cơ sở tiên quyết để lựa chọn phương án xử lý phù hợp và tránh tranh chấp về sau.

Căn cứ theo Điểm c Khoản 2 Điều 113 Luật Xây dựng 2014, nhà thầu có trách nhiệm bắt buộc phải đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công đã thỏa thuận. Nếu nhà thầu vi phạm, Chủ đầu tư có quyền đơn phương hoặc đồng thời áp dụng các biện pháp sau:

Biện pháp 1: Tạm dừng hoặc Chấm dứt thực hiện Hợp đồng xây dựng

Đây là giải pháp dứt điểm để giải phóng mặt bằng và cứu vãn tiến độ dự án. Luật Xây dựng phân định rõ hai quyền năng này của Chủ đầu tư (Bên giao thầu) đối với Nhà thầu (Bên nhận thầu): 

  • Quyền tạm dừng hợp đồng: Căn cứ Điểm b Khoản 1 Điều 145 Luật Xây dựng 2014, Chủ đầu tư có quyền tạm dừng thực hiện hợp đồng khi nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về tiến độ. Điểm đặc biệt là biện pháp tạm dừng này có thể được áp dụng ngay khi tiến độ không đảm bảo, chưa cần xét đến việc chậm trễ đó có lỗi hay hành vi vi phạm cố ý của nhà thầu hay không.
  • Quyền chấm dứt hợp đồng: Căn cứ Điểm b Khoản 2 Điều 145 Luật Xây dựng 2014, nếu việc thi công bị kéo dài do nhà thầu từ chối hoặc liên tục không thực hiện công việc theo hợp đồng, Chủ đầu tư có quyền chấm dứt thực hiện hợp đồng thi công.
  • Hệ quả pháp lý: Khi chấm dứt hợp đồng với nhà thầu vi phạm, Chủ đầu tư hoàn toàn có quyền hợp pháp để ký kết hợp đồng với một nhà thầu mới, tiếp quản công trường và tiếp tục thi công để đưa dự án về đích đúng hạn.

Lưu ý: Quy định này áp dụng trực tiếp khi Chủ đầu tư ký hợp đồng với Nhà thầu chính (và nhà thầu chính không chuyển nhượng thầu trái phép). Quyền tạm dừng hay chấm dứt sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào việc việc chậm tiến độ đó có lỗi của nhà thầu hay không.

Biện pháp 2: Phạt vi phạm hợp đồng đối với nhà thầu

Chủ đầu tư có quyền yêu cầu nhà thầu chịu phạt hợp đồng xây dựng nếu các bên có thỏa thuận và ghi trong hợp đồng điều kiện và mức phạt hợp đồng. Mức phạt được quy định theo tỷ lệ vốn của dự án như sau (Khoản 2 Điều 146 Luật Xây dựng 2014):

  • Đối với dự án sử dụng vốn nhà nước: Mức phạt hợp đồng tối đa không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm.
  • Đối với dự án KHÔNG sử dụng vốn nhà nước (Vốn tư nhân, FDI): Mức phạt dựa vào sự thỏa thuận, tự do định đoạt của các bên ghi trong hợp đồng khi ký kết.

Biện pháp 3: Yêu cầu nhà thầu bồi thường thiệt hại thực tế

Căn cứ vào Điểm a Khoản 3 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, bên nhận thầu phải bồi thường thiệt hại cho bên giao thầu khi chất lượng công việc không bảo đảm với thỏa thuận trong hợp đồng hoặc kéo dài thời hạn hoàn thành do lỗi của bên nhận thầu gây ra. Như vậy, trường hợp nhà thầu có lỗi khiến cho tiến độ thi công dự án chậm, kéo dài thời hạn hoàn thành thì chủ đầu tư có quyền yêu cầu nhà thầu bồi thường thiệt hại. Việc bồi thường thiệt hại không cần phải được ghi trong hợp đồng.

  1. Làm gì để hạn chế tranh chấp và chậm tiến độ trong thi công xây dựng?

Trong thực tiễn triển khai dự án xây dựng, các tranh chấp thường phát sinh từ nhiều nguyên nhân như chậm tiến độ, phát sinh khối lượng, thay đổi thiết kế, thanh toán không đúng hạn hoặc không thống nhất về nghiệm thu. Do đó, việc phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn ký kết và trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng có ý nghĩa quan trọng, giúp hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh tranh chấp và kéo dài thời gian giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài.

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là Chủ đầu tư và Nhà thầu, cần thiết lập một hệ thống giải pháp quản trị rủi ro đồng bộ, mang tính pháp lý rõ ràng và có khả năng áp dụng thực tế cao như sau:

Xây dựng hợp đồng xây dựng chặt chẽ, đầy đủ và rõ ràng

Hợp đồng là căn cứ pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh toàn bộ quan hệ giữa các bên. Do đó, cần quy định cụ thể và chi tiết các nội dung như: phạm vi công việc, tiến độ thực hiện, điều kiện nghiệm thu, phương thức thanh toán, trách nhiệm vi phạm và chế tài xử lý khi chậm tiến độ hoặc vi phạm chất lượng. Đặc biệt, các điều khoản về gia hạn tiến độ, thay đổi thiết kế, phát sinh khối lượng và điều kiện bất khả kháng cần được quy định rõ ràng để hạn chế cách hiểu khác nhau trong quá trình thực hiện.

Thiết lập cơ chế quản lý hiện trường và chứng cứ thi công

Trong tranh chấp xây dựng, chứng cứ thực tế tại công trường đóng vai trò quyết định. Vì vậy, các bên cần thực hiện đầy đủ việc ghi chép và xác nhận nhật ký công trình hàng ngày. Mọi sự kiện phát sinh như thời tiết bất lợi, chậm bàn giao mặt bằng, thay đổi thiết kế, phát sinh khối lượng hoặc gián đoạn thi công đều cần được ghi nhận kịp thời, có chữ ký xác nhận của các bên liên quan hoặc tư vấn giám sát. Đây là cơ sở quan trọng để xác định trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp.

Thiết lập cơ chế thông báo và phối hợp thông tin rõ ràng

Hợp đồng cần quy định cụ thể về hình thức thông báo (văn bản, email, hệ thống quản lý dự án), thời điểm gửi và thời hạn phản hồi. Việc chuẩn hóa cơ chế thông báo giúp hạn chế tình trạng một bên không phản hồi hoặc cố tình trì hoãn xử lý yêu cầu liên quan đến tiến độ, thanh toán hoặc chất lượng, từ đó giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp kéo dài.

Kiểm soát năng lực nhà thầu và dòng vốn thực hiện dự án

Trước khi ký kết hợp đồng, Chủ đầu tư cần thẩm định đầy đủ năng lực của Nhà thầu, bao gồm kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự, năng lực tài chính, nhân sự và thiết bị thi công. Trong quá trình thực hiện, việc đảm bảo dòng vốn thanh toán ổn định cũng là yếu tố quan trọng giúp Nhà thầu duy trì hoạt động thi công liên tục, hạn chế tình trạng gián đoạn dẫn đến chậm tiến độ.

Thực hiện đầy đủ các loại bảo hiểm trong hoạt động xây dựng

Việc mua bảo hiểm công trình, bảo hiểm đối với người lao động và bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba giúp phân bổ rủi ro tài chính giữa các bên liên quan. Đây là cơ chế quan trọng nhằm giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra sự cố, tai nạn hoặc rủi ro ngoài ý muốn trong quá trình thi công.

  1. Các biện pháp giải quyết tranh chấp do nhà thầu thi công chậm tiến độ

Khi phát sinh tranh chấp hợp đồng xây dựng do chậm tiến độ, việc lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả xử lý rủi ro, thời gian và chi phí của doanh nghiệp. Hiện nay, pháp luật quy định 3 phương thức giải quyết phổ biến bao gồm: Hòa giải, Trọng tài thương mại và Tòa án nhân dân.

Một là, thương lượng

Thương lượng là phương thức được áp dụng đầu tiên trong quá trình giải quyết tranh chấp. Một bên đề nghị các bên gặp mặt trao đổi trực tiếp hoặc thương lượng gián tiếp thông qua mail, điện thoại để thỏa thuận, thống nhất giải quyết tranh chấp. Phương thức này rất linh hoạt, nhanh chóng và tiết kiệm cho các bên, tuy nhiên lại chưa có cơ chế bắt buộc, nên vẫn có thể một trong các bên không thực hiện mặc dù kết quả thương lượng thành công.

Hai là, hòa giải thương mại

Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp mang tính tự nguyện, trong đó các bên trực tiếp hoặc thông qua hòa giải viên thương mại cùng trao đổi để tìm ra giải pháp thống nhất nhằm chấm dứt mâu thuẫn. Hòa giải viên đóng vai trò trung gian hỗ trợ phân tích lợi ích, gợi mở phương án xử lý nhưng không có quyền ra phán quyết bắt buộc.

Ưu điểm nổi bật của hòa giải là tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Các bên có thể chủ động về thời gian, địa điểm và nội dung làm việc mà không bị ràng buộc bởi thủ tục tố tụng chặt chẽ. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp trong các quan hệ kinh doanh đang còn khả năng hợp tác, vì giúp hạn chế xung đột leo thang và duy trì quan hệ đối tác. Đồng thời, toàn bộ quá trình hòa giải được giữ kín, hạn chế tối đa việc công khai thông tin tranh chấp, từ đó bảo vệ uy tín và hình ảnh của các bên trên thị trường.

Tuy nhiên, hòa giải chỉ đạt hiệu quả khi các bên có thiện chí hợp tác. Kết quả hòa giải thành chỉ có giá trị ràng buộc khi các bên tự nguyện thực hiện hoặc được công nhận theo cơ chế pháp luật liên quan. Nếu một bên không hợp tác hoặc không thống nhất được phương án giải quyết, quá trình hòa giải sẽ không thể dẫn đến kết quả dứt điểm và tranh chấp có thể phải chuyển sang Tòa án hoặc Trọng tài để giải quyết tiếp.

Ba là, trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án được sử dụng khá phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt đối với các hợp đồng thi công, hợp đồng tư vấn, hợp đồng EPC hoặc tranh chấp liên quan đến thanh toán, tiến độ, khối lượng và chất lượng công trình. Theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, thường được ghi nhận trực tiếp trong hợp đồng xây dựng. So với việc khởi kiện tại Tòa án, giải quyết tranh chấp bằng trọng tài có nhiều ưu điểm phù hợp với đặc thù của hoạt động xây dựng. Các bên được quyền lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn về xây dựng, đấu thầu hoặc kỹ thuật công trình để giải quyết vụ việc, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan xét xử. Điều này giúp việc đánh giá hồ sơ, khối lượng thi công, phát sinh hợp đồng hay nguyên nhân chậm tiến độ được xem xét sát với thực tế hơn.

Ngoài ra, thủ tục trọng tài thường được thực hiện nhanh gọn, linh hoạt về thời gian và địa điểm làm việc. Quá trình giải quyết cũng được bảo mật, hạn chế ảnh hưởng đến uy tín, quan hệ hợp tác và hoạt động kinh doanh của các bên. Đặc biệt, phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và có hiệu lực thi hành ngay, không phải trải qua nhiều cấp xét xử như tại Tòa án, từ đó giúp tranh chấp được giải quyết dứt điểm trong thời gian ngắn hơn.

Tuy nhiên, trọng tài thương mại cũng có những hạn chế nhất định. Nếu hợp đồng không có điều khoản trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu thì Trung tâm trọng tài không có thẩm quyền giải quyết vụ việc. Bên cạnh đó, chi phí trọng tài thường cao hơn án phí Tòa án, nhất là đối với các tranh chấp xây dựng có giá trị lớn, cần thuê chuyên gia kỹ thuật hoặc thực hiện nhiều hoạt động giám định, đánh giá chuyên môn.

Bốn là, Toà án nhân dân

Tòa án nhân dân là cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Khi các bên phát sinh tranh chấp dân sự hoặc kinh doanh thương mại nhưng không tự thỏa thuận được, Tòa án sẽ thụ lý và giải quyết theo đúng trình tự pháp luật, dựa trên thẩm quyền về cấp xét xử, lãnh thổ và loại tranh chấp.

Ưu điểm của phương thức này là tính bắt buộc thi hành cao. Sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, cơ quan Thi hành án dân sự sẽ tổ chức thi hành, buộc bên có nghĩa vụ phải thực hiện, kể cả trường hợp không tự nguyện. Ngoài ra, trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản hoặc hạn chế chuyển dịch quyền đối với tài sản. Các biện pháp này giúp ngăn chặn việc tẩu tán tài sản và bảo đảm khả năng thi hành án khi vụ việc được giải quyết xong.

Tuy nhiên, hạn chế của Tòa án là thủ tục tố tụng tương đối nhiều bước và chặt chẽ, nên thời gian giải quyết thường kéo dài, nhất là khi vụ việc phải qua nhiều cấp xét xử như sơ thẩm và phúc thẩm, hoặc tiếp tục theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm. Bên cạnh đó, nguyên tắc xét xử công khai có thể khiến một số thông tin, tài liệu liên quan đến tranh chấp bị công khai, từ đó ảnh hưởng nhất định đến uy tín và hoạt động kinh doanh của các bên.

 

 

 

Luật sư Doanh nghiệp
Hãy để chúng tôi giúp bạn!
Số điện thoại: 02363 822 678 | 02822 125 678
phongpartnerslaw@gmail.com

Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:            Các luật sư của Phong & Partners có kinh nghiệm trong việc cung cấp dịch vụ pháp lý, đào tạo pháp lý và cộng tác với các đơn vị:           

BÁO CÔNG AN ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - DỊCH VỤ HỘI AN
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG KIN
ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH ĐÀ NẴNG
KHOA LUẬT, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH ATA TRÍ VIỆT
CÔNG TY TNHH TIẾN THU
 LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG DANGHAI
TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
 HỘI DOANH NHÂN TRẺ ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ & KHU CÔNG NGHIỆP QUẢNG NAM - ĐÀ NẴNG
VĂN PHÒNG THỪA PHÁT LẠI MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
CÔNG TY TNHH THE SUNRISE BAY
CÔNG TY PHÁT TRIỂN VÀ KHAI THÁC HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÀ NẴNG (DAIZICO)
CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CẢNG VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VĂN ÁNH
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG DINCO
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐÀ NẴNG
CÔNG TY TNHH LIÊN HỢP VẬN TẢI VÀ DU LỊCH VITRACO
PIZZA HUT ĐÀ NẴNG
Mỹ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM
VPĐD HÃNG HÀNG KHÔNG SILK AIR
CÔNG TY TNHH PREMO VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RELATS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH DUCKSAN VINA
CÔNG TY TNHH KR AUTO PARTS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH KAMORA
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RGM ĐÀ NẴNG
Trung Quốc
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VISNAM
CÔNG TY CỔ PHẦN CCI GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN TRUNG
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG NGŨ HÀNH SƠN
CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG KÍNH
CÔNG TY TNHH ARENA TECHNOLOGIES (VIỆT NAM)
CÔNG TY TNHH PENANSHIN SHIPPING & LOGISTICS VIỆT NAM
HAV GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEN GLOBAL
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIESKY
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN MỚI
CÔNG TY TNHH ZONE SIX
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PIXELZ
BÁO CÔNG AN ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - DỊCH VỤ HỘI AN
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG KIN
ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH ĐÀ NẴNG
KHOA LUẬT, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH ATA TRÍ VIỆT
CÔNG TY TNHH TIẾN THU
 LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG DANGHAI
TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
 HỘI DOANH NHÂN TRẺ ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ & KHU CÔNG NGHIỆP QUẢNG NAM - ĐÀ NẴNG
VĂN PHÒNG THỪA PHÁT LẠI MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
CÔNG TY TNHH THE SUNRISE BAY
CÔNG TY PHÁT TRIỂN VÀ KHAI THÁC HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÀ NẴNG (DAIZICO)
CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CẢNG VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VĂN ÁNH
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG DINCO
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐÀ NẴNG
CÔNG TY TNHH LIÊN HỢP VẬN TẢI VÀ DU LỊCH VITRACO
PIZZA HUT ĐÀ NẴNG
Mỹ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM
VPĐD HÃNG HÀNG KHÔNG SILK AIR
CÔNG TY TNHH PREMO VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RELATS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH DUCKSAN VINA
CÔNG TY TNHH KR AUTO PARTS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH KAMORA
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RGM ĐÀ NẴNG
Trung Quốc
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VISNAM
CÔNG TY CỔ PHẦN CCI GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN TRUNG
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG NGŨ HÀNH SƠN
CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG KÍNH
CÔNG TY TNHH ARENA TECHNOLOGIES (VIỆT NAM)
CÔNG TY TNHH PENANSHIN SHIPPING & LOGISTICS VIỆT NAM
HAV GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEN GLOBAL
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIESKY
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN MỚI
CÔNG TY TNHH ZONE SIX
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PIXELZ
BÁO CÔNG AN ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - DỊCH VỤ HỘI AN
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG KIN
ĐÀI PHÁT THANH - TRUYỀN HÌNH ĐÀ NẴNG
KHOA LUẬT, TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH ATA TRÍ VIỆT
CÔNG TY TNHH TIẾN THU
 LIÊN ĐOÀN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG DANGHAI
TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
 HỘI DOANH NHÂN TRẺ ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ & KHU CÔNG NGHIỆP QUẢNG NAM - ĐÀ NẴNG
VĂN PHÒNG THỪA PHÁT LẠI MIỀN TRUNG
CÔNG TY TNHH A G STEEL MANUFACTURE
CÔNG TY TNHH THE SUNRISE BAY
CÔNG TY PHÁT TRIỂN VÀ KHAI THÁC HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÀ NẴNG (DAIZICO)
CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CẢNG VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG VĂN ÁNH
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG DINCO
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐÀ NẴNG
CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐÀ NẴNG
CÔNG TY TNHH LIÊN HỢP VẬN TẢI VÀ DU LỊCH VITRACO
PIZZA HUT ĐÀ NẴNG
Mỹ
CÔNG TY TNHH Ô TÔ TC VIỆT NAM
VPĐD HÃNG HÀNG KHÔNG SILK AIR
CÔNG TY TNHH PREMO VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH GROZ-BECKERT VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RELATS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH MAKITECH VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH DUCKSAN VINA
CÔNG TY TNHH KR AUTO PARTS VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH KAMORA
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RGM ĐÀ NẴNG
Trung Quốc
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VISNAM
CÔNG TY CỔ PHẦN CCI GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN TRUNG
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN TRUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG NGŨ HÀNH SƠN
CÔNG TY CỔ PHẦN SEATECCO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG KÍNH
CÔNG TY TNHH ARENA TECHNOLOGIES (VIỆT NAM)
CÔNG TY TNHH PENANSHIN SHIPPING & LOGISTICS VIỆT NAM
HAV GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEN GLOBAL
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIESKY
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN MỚI
CÔNG TY TNHH ZONE SIX
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PIXELZ
Logo
Phong & Partners cung cấp tất cả dịch vụ pháp lý với chất lượng cao nhất - là kết quả từ sự chuyên nghiệp, chuyên tâm và sự gắn kết, hỗ trợ hiệu quả của toàn hệ thống vì lợi ích cao nhất của khách hàng.
  • Facebook
  • Twitter
  • Instagram
  • Zalo
Copyright © 2020 P&P. All Rights Reserved.
Designed and Maintained by Thiết kế website Đà Nẵng, DANAWEB.vn
Zalo
0905102425

02363 822 678 | 02822 125 678

phongpartnerslaw@gmail.com

info@phong-partners.com

https://www.whatsapp.com/

viber

https://www.viber.com/