1. Tranh chấp về chất lượng thi công công trình xây dựng là gì?
Trên cơ sở các quy định của Luật Xây dựng, Nghị định số 06/2021/NĐ-CP và pháp luật về hợp đồng, có thể hiểu tranh chấp chất lượng công trình là tranh chấp phát sinh giữa các bên liên quan đến việc công trình, hạng mục công trình hoặc công việc xây dựng không đáp ứng yêu cầu về chất lượng theo hợp đồng xây dựng, hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc quy định pháp luật, dẫn đến bất đồng về trách nhiệm khắc phục, nghiệm thu, thanh toán hoặc bồi thường thiệt hại.
2. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp chất lượng thi công
Trong thực tế, tranh chấp chất lượng công trình thường phát sinh khi công trình xuất hiện các dấu hiệu như nứt tường, thấm dột, lún nền, bong tróc, hư hỏng kết cấu hoặc không đáp ứng công năng sử dụng như thỏa thuận. Nguyên nhân của các tranh chấp này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau trong quá trình thi công, giám sát và quản lý dự án.
2.1. Thi công không đúng thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp chất lượng công trình. Theo đó, nhà thầu có thể thi công không đúng bản vẽ thiết kế được phê duyệt, không tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc tự ý thay đổi biện pháp thi công mà không được chấp thuận.
Ví dụ, nhà thầu thi công sai kích thước cấu kiện, không bảo đảm chiều dày bê tông, không thực hiện đầy đủ các bước xử lý nền móng hoặc rút ngắn thời gian bảo dưỡng bê tông để đẩy nhanh tiến độ. Những sai sót này có thể khiến công trình bị nứt, lún, thấm hoặc suy giảm tuổi thọ sử dụng, từ đó dẫn đến tranh chấp giữa chủ đầu tư và nhà thầu về trách nhiệm khắc phục thiệt hại.
2.2. Sử dụng vật liệu không đúng chủng loại, chất lượng
Chất lượng vật liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình. Trong nhiều trường hợp, vật liệu được sử dụng trên thực tế không đúng với chủng loại, xuất xứ hoặc tiêu chuẩn chất lượng đã được các bên thỏa thuận trong hợp đồng.
Một số trường hợp thường gặp bao gồm việc thay thế vật liệu bằng sản phẩm có chất lượng thấp hơn để giảm chi phí, sử dụng vật liệu không rõ nguồn gốc hoặc không cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng nhận xuất xưởng theo yêu cầu. Khi công trình phát sinh hư hỏng hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật, đây thường là nguyên nhân dẫn đến tranh chấp về trách nhiệm của nhà thầu.
2.3. Lỗi trong công tác giám sát và quản lý chất lượng
Không phải mọi tranh chấp chất lượng đều xuất phát từ lỗi của đơn vị thi công. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân còn đến từ việc giám sát và quản lý chất lượng không được thực hiện đầy đủ trong suốt quá trình thi công.
Chẳng hạn, đơn vị tư vấn giám sát không phát hiện hoặc không yêu cầu khắc phục kịp thời các sai sót của nhà thầu; chủ đầu tư nghiệm thu khi công việc chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật; hoặc hồ sơ quản lý chất lượng, nhật ký thi công, biên bản nghiệm thu không được lập đầy đủ. Khi xảy ra sự cố hoặc hư hỏng, việc xác định nguyên nhân và trách nhiệm của các bên sẽ trở nên khó khăn, dẫn đến tranh chấp kéo dài.
2.4. Điều kiện thi công thực tế phát sinh
Trong quá trình thi công, nhiều yếu tố khách quan có thể phát sinh ngoài dự kiến ban đầu và ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Ví dụ như điều kiện địa chất thực tế khác với hồ sơ khảo sát, thời tiết bất lợi kéo dài, thay đổi yêu cầu thiết kế hoặc xuất hiện các hạng mục công việc phát sinh.
Nếu các bên không kịp thời thống nhất phương án xử lý, điều chỉnh thiết kế hoặc lập hồ sơ xác nhận các công việc phát sinh, rất dễ dẫn đến bất đồng về nguyên nhân hư hỏng công trình cũng như trách nhiệm chịu chi phí khắc phục. Đây cũng là một trong những nguyên nhân thường gặp dẫn đến tranh chấp chất lượng công trình trong thực tế.
2.5. Công trình được sử dụng không đúng công năng hoặc hướng dẫn kỹ thuật
Không phải mọi khiếm khuyết, hư hỏng của công trình đều xuất phát từ lỗi thi công. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân đến từ việc chủ sở hữu hoặc đơn vị quản lý, vận hành sử dụng công trình không đúng công năng thiết kế hoặc không tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của đơn vị thi công, nhà sản xuất thiết bị.
Ví dụ, công trình được thiết kế cho mục đích nhà ở nhưng lại được sử dụng làm kho chứa hàng hóa có tải trọng lớn; hệ thống chống thấm bị tác động trong quá trình sửa chữa, lắp đặt thiết bị; hoặc chủ sử dụng tự ý cải tạo, cơi nới làm ảnh hưởng đến kết cấu công trình. Những hành vi này có thể dẫn đến tình trạng nứt, lún, thấm dột hoặc hư hỏng công trình.
Khi xảy ra sự cố, các bên thường phát sinh tranh chấp về nguyên nhân hư hỏng. Chủ đầu tư hoặc chủ sở hữu có thể cho rằng công trình không bảo đảm chất lượng, trong khi nhà thầu cho rằng nguyên nhân xuất phát từ việc sử dụng, quản lý hoặc vận hành công trình không đúng quy định. Đây là một trong những dạng tranh chấp chất lượng công trình khá phổ biến trong thực tiễn.
3. Các loại tranh chấp chất lượng công trình phổ biến
Trong thực tiễn xây dựng, tranh chấp chất lượng công trình có thể phát sinh ở nhiều giai đoạn khác nhau, từ quá trình thi công, nghiệm thu đến giai đoạn khai thác, sử dụng công trình. Dưới đây là một số dạng tranh chấp phổ biến.
3.1. Tranh chấp về chất lượng thi công công trình
Đây là loại tranh chấp thường gặp nhất, phát sinh khi chủ đầu tư cho rằng công trình hoặc hạng mục công trình không đáp ứng yêu cầu về chất lượng theo hợp đồng, hồ sơ thiết kế hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Các khiếm khuyết thường gặp bao gồm nứt tường, thấm dột, lún nền, bong tróc lớp hoàn thiện, sai lệch kích thước kết cấu hoặc sử dụng vật liệu không đúng chủng loại đã cam kết. Trong khi đó, nhà thầu có thể cho rằng công trình đã được thi công đúng quy trình hoặc các hư hỏng phát sinh từ nguyên nhân khách quan khác. Sự khác biệt trong cách đánh giá chất lượng công trình thường là nguyên nhân dẫn đến tranh chấp.
3.2. Tranh chấp về tiêu chuẩn, quy chuẩn và điều kiện nghiệm thu
Loại tranh chấp này phát sinh khi các bên không thống nhất về tiêu chí đánh giá chất lượng công trình hoặc kết quả nghiệm thu công việc xây dựng.
Ví dụ, chủ đầu tư cho rằng vật liệu sử dụng không đạt tiêu chuẩn chất lượng, khả năng chống thấm hoặc độ bền không đáp ứng yêu cầu thiết kế; trong khi nhà thầu cho rằng công trình đã đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định trong hợp đồng. Tranh chấp cũng có thể phát sinh khi các bên áp dụng khác nhau về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn xây dựng hoặc chỉ dẫn kỹ thuật làm căn cứ nghiệm thu.
3.3. Tranh chấp về bảo hành công trình xây dựng
Sau khi công trình được nghiệm thu và đưa vào sử dụng, các hư hỏng hoặc khiếm khuyết có thể xuất hiện trong thời gian bảo hành. Khi đó, chủ đầu tư thường yêu cầu nhà thầu thực hiện nghĩa vụ bảo hành, sửa chữa hoặc khắc phục sự cố.
Tuy nhiên, tranh chấp phát sinh khi nhà thầu cho rằng hư hỏng không thuộc phạm vi bảo hành hoặc xuất phát từ lỗi sử dụng, vận hành của chủ đầu tư. Ngược lại, chủ đầu tư có thể cho rằng nhà thầu chậm thực hiện nghĩa vụ bảo hành hoặc không khắc phục triệt để các khiếm khuyết của công trình.
3.4. Tranh chấp về nghiệm thu và bàn giao công trình
Đây là dạng tranh chấp thường xuất hiện ở giai đoạn hoàn thành dự án. Theo đó, chủ đầu tư có thể từ chối nghiệm thu hoặc tiếp nhận công trình vì cho rằng chất lượng chưa đáp ứng yêu cầu theo hợp đồng hoặc thiết kế được phê duyệt. Trong khi đó, nhà thầu cho rằng công trình đã đủ điều kiện nghiệm thu, bàn giao và yêu cầu chủ đầu tư thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Tranh chấp về nghiệm thu thường kéo theo các tranh chấp khác như chậm thanh toán, phạt vi phạm hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại do chậm đưa công trình vào khai thác, sử dụng.
4. Cách xác định lỗi trong tranh chấp chất lượng thi công
Trong các tranh chấp về chất lượng công trình, việc xác định nguyên nhân hư hỏng và trách nhiệm của từng bên là vấn đề quan trọng nhất. Trên thực tế, không phải mọi sự cố của công trình đều xuất phát từ lỗi của nhà thầu thi công. Hư hỏng có thể do sai sót trong thiết kế, việc sử dụng vật liệu không đạt chất lượng, lỗi giám sát, điều kiện thi công khách quan hoặc quá trình quản lý, sử dụng công trình sau khi bàn giao.
Để xác định lỗi thuộc về bên nào, cơ quan giải quyết tranh chấp thường xem xét toàn bộ hồ sơ liên quan đến quá trình thi công và quản lý chất lượng công trình, bao gồm:
+ Hồ sơ thiết kế, bản vẽ thi công: để đối chiếu xem công trình có được thi công đúng theo thiết kế được phê duyệt hay không;
+ Biên bản nghiệm thu công việc, nghiệm thu giai đoạn và nghiệm thu hoàn thành: để xác định các hạng mục đã được kiểm tra, chấp thuận tại từng thời điểm;
+ Nhật ký thi công công trình: nhằm làm rõ quá trình thi công thực tế, các sự kiện phát sinh và biện pháp xử lý của các bên;
+ Hồ sơ quản lý chất lượng, chứng chỉ vật liệu, kết quả thí nghiệm: để đánh giá chất lượng vật liệu và công việc xây dựng;
+ Kết luận giám định hoặc kiểm định chất lượng công trình: nhằm xác định nguyên nhân hư hỏng, mức độ ảnh hưởng và trách nhiệm của các bên liên quan.
Trong nhiều trường hợp, khi các bên không thống nhất được nguyên nhân dẫn đến khiếm khuyết hoặc hư hỏng công trình, việc giám định hoặc kiểm định chất lượng công trình bởi đơn vị chuyên môn độc lập sẽ trở thành nguồn chứng cứ quan trọng. Kết quả giám định có thể giúp làm rõ công trình có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không, nguyên nhân hư hỏng xuất phát từ đâu và trách nhiệm thuộc về nhà thầu thi công, chủ đầu tư, đơn vị thiết kế, tư vấn giám sát hay do các yếu tố khách quan khác.
[5] Quy trình giải quyết tranh chấp về chất lượng thi công công trình xây dựng
Bước 1: Rà soát hồ sơ và xác định nội dung tranh chấp
Trước tiên, các bên cần rà soát toàn bộ hồ sơ liên quan đến quá trình thực hiện hợp đồng để xác định rõ bản chất tranh chấp. Hồ sơ cần kiểm tra bao gồm hợp đồng xây dựng, phụ lục hợp đồng, biên bản nghiệm thu, hồ sơ thanh toán, nhật ký thi công, Hồ sơ quản lý chất lượng, chứng chỉ vật liệu, kết quả thí nghiệm, công văn trao đổi và các tài liệu kỹ thuật liên quan. Thông qua việc đối chiếu hồ sơ thực tế với nội dung hợp đồng, các bên có thể xác định được:
+ Nghĩa vụ nào đã bị vi phạm;
+ Bên nào có trách nhiệm;
+ Giá trị thiệt hại hoặc công nợ phát sinh;
+ Điều khoản xử lý vi phạm được áp dụng.
Đây là bước đặc biệt quan trọng vì toàn bộ quá trình thương lượng hoặc khởi kiện sau này đều phụ thuộc vào chứng cứ và hồ sơ pháp lý ban đầu.
Bước 2: Thương lượng giải quyết tranh chấp
Sau khi xác định nội dung tranh chấp, các bên nên ưu tiên thương lượng để tìm phương án xử lý phù hợp. Trong lĩnh vực xây dựng, thương lượng luôn là giải pháp được khuyến khích vì giúp tiết kiệm chi phí, tránh gián đoạn thi công và hạn chế ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác.
Khi thương lượng, các bên cần:
+ Làm rõ yêu cầu của mình;
+ Đưa ra căn cứ pháp lý và hồ sơ chứng minh;
+ Ghi nhận đầy đủ nội dung làm việc bằng biên bản;
+ Xác định rõ phần đã thống nhất và chưa thống nhất.
Bước 3: Hoà giải hoặc giải quyết bằng trọng tài thương mại
Nếu thương lượng không đạt kết quả, các bên có thể lựa chọn hoà giải hoặc trọng tài thương mại theo thoả thuận trong hợp đồng.
Hoà giải giúp các bên có thêm cơ hội giải quyết tranh chấp thông qua bên trung gian độc lập như luật sư, hoà giải viên thương mại hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Phương án này thường phù hợp khi các bên vẫn muốn duy trì quan hệ hợp tác và tiếp tục thực hiện dự án.
Trong trường hợp hợp đồng có điều khoản trọng tài, tranh chấp có thể được giải quyết tại trọng tài thương mại. Đây là phương thức được nhiều doanh nghiệp xây dựng lựa chọn do có tính bảo mật cao, thủ tục linh hoạt và thời gian giải quyết nhanh hơn so với Toà án. Tuy nhiên, trọng tài chỉ được áp dụng khi có thoả thuận trọng tài hợp lệ trong hợp đồng hoặc văn bản riêng giữa các bên.
Bước 4: Khởi kiện tại Toà án có thẩm quyền
Khi các phương thức khác không mang lại kết quả, một bên có quyền khởi kiện tại Toà án để yêu cầu giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.
Hồ sơ khởi kiện thường gồm:
+ Đơn khởi kiện;
+ Hợp đồng xây dựng;
+ Hồ sơ nghiệm thu;
+ Hồ sơ thanh toán;
+ Chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm;
+ Tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế.
Sau khi thụ lý vụ án, Toà án sẽ tiến hành các thủ tục tố tụng như hoà giải, thu thập chứng cứ, giám định kỹ thuật, định giá tài sản và xét xử vụ án theo quy định.
Đối với các tranh chấp xây dựng có giá trị lớn hoặc liên quan yếu tố kỹ thuật phức tạp, việc chuẩn bị chiến lược pháp lý và chứng cứ ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp hoặc nhà thầu thi công.